Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Keflavik vs Fylkir hôm nay 24-06-2023

Giải VĐQG Iceland - Th 7, 24/6

Kết thúc

Keflavik

Keflavik

1 : 1

Fylkir

Fylkir

Hiệp một: 0-1
T7, 02:15 24/06/2023
Vòng 12 - VĐQG Iceland
Keflavikurvoellur
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Petur Bjarnason
35
Elis Rafn Bjoernsson (Thay: Birkir Eythorsson)
58
Viktor Hafthorsson (Thay: Johann Thor Arnarsson)
62
Edon Osmani (Thay: Sindri Thor Gudmundsson)
74
Edon Osmani
77
Frosti Brynjolfsson (Thay: Benedikt Darius Gardarsson)
79
Oleksiy Kovtun (Thay: Axel Johannesson)
87
Omar Bjoern Stefansson (Thay: Olafur Karl Finsen)
90

Đội hình xuất phát Keflavik vs Fylkir

Thay người
62’
Johann Thor Arnarsson
Viktor Hafthorsson
58’
Birkir Eythorsson
Elis Rafn Bjoernsson
74’
Sindri Thor Gudmundsson
Edon Osmani
79’
Benedikt Darius Gardarsson
Frosti Brynjolfsson
87’
Axel Johannesson
Oleksiy Kovtun
90’
Olafur Karl Finsen
Omar Bjoern Stefansson
Cầu thủ dự bị
Asgeir Orri Magnusson
Jon Rivine
Viktor Hafthorsson
Frosti Brynjolfsson
Gabriel Saevarsson
Thordur Hafthorsson
Edon Osmani
Valgeir Svansson
Robert Ingi Njardarson
Omar Bjoern Stefansson
Gabriel Aron Saevarsson
Elis Rafn Bjoernsson
Oleksiy Kovtun
Thoroddur Vikingsson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Iceland
22/05 - 2021
09/08 - 2021
H1: 0-1
10/04 - 2023
H1: 1-0
24/06 - 2023
H1: 0-1
Hạng 2 Iceland
10/06 - 2025
H1: 1-0
17/08 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Keflavik

Hạng 2 Iceland
30/08 - 2025
24/08 - 2025
17/08 - 2025
H1: 1-0
14/08 - 2025
09/08 - 2025
30/07 - 2025
26/07 - 2025
19/07 - 2025
12/07 - 2025
08/07 - 2025

Thành tích gần đây Fylkir

Hạng 2 Iceland
23/08 - 2025
17/08 - 2025
H1: 1-0
14/08 - 2025
09/08 - 2025
30/07 - 2025
26/07 - 2025
H1: 2-1
19/07 - 2025
H1: 0-0
12/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Iceland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ValurValur2012442040T H T B T
2Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik2011541338H H B T T
3StjarnanStjarnan201046634T H T T T
4BreidablikBreidablik19955532T H H B B
5FH HafnarfjordurFH Hafnarfjordur20758526B H T T H
6VestriVestri208210-226T H T B B
7KA AkureyriKA Akureyri20758-1226T H T H T
8Fram ReykjavikFram Reykjavik20749025H H B B B
9IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar20749-625B T B T H
10KR ReykjavikKR Reykjavik20659-223H B T T B
11AftureldingAfturelding20569-721B H B H B
12IA AkranesIA Akranes195113-2016T B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow