Thứ Tư, 18/03/2026

Trực tiếp kết quả Kecskemeti TE vs Gyori ETO hôm nay 03-04-2022

Giải Hạng nhất Hungary - CN, 03/4

Kết thúc

Kecskemeti TE

Kecskemeti TE

3 : 2

Gyori ETO

Gyori ETO

Hiệp một: 1-1
CN, 21:00 03/04/2022
Vòng 30 - Hạng nhất Hungary
Szektoi Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Daniel Lukacs
35
Balazs Farkas
40
Mate Kiss
49
David Toth
52
David Toth
75

Thống kê trận đấu Kecskemeti TE vs Gyori ETO

số liệu thống kê
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE
Gyori ETO
Gyori ETO
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 7
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hungary
03/10 - 2021
03/04 - 2022
VĐQG Hungary
17/08 - 2024
30/11 - 2024
05/04 - 2025

Thành tích gần đây Kecskemeti TE

Hạng 2 Hungary
14/03 - 2026
30/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
26/10 - 2025
21/10 - 2025
05/10 - 2025
29/09 - 2025

Thành tích gần đây Gyori ETO

VĐQG Hungary
14/03 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
26/01 - 2026
21/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kisvarda FCKisvarda FC3017761358
2Kazincbarcika SCKazincbarcika SC30141152153
3Vasas BudapestVasas Budapest30164101252T B B T T
4KozarmislenyKozarmisleny301389347B T H B B
5SzentlorincSzentlorinc30121171247H H H H H
6Mezokovesd SEMezokovesd SE3012810944B H H T B
7Szeged 2011Szeged 20113010128442H B H B T
8Budapest HonvedBudapest Honved3011712240H T T B T
9Bvsc-ZugloBvsc-Zuglo308148-138T B B T T
10Kecskemeti TEKecskemeti TE221138836T H T T B
11Aqvital FC CsakvarAqvital FC Csakvar3010614-936T T H T H
12Soroksar SCSoroksar SC309813-535H B B H B
13BudafokBudafok309813-935H T H B B
14FC AjkaFC Ajka3081111-735T T T B T
15BekescsabaBekescsaba308913-833B B H T B
16Fehervar FCFehervar FC22877531B H H T H
17Karcag SEKarcag SE22877-731H H H B T
18GyirmotGyirmot3071013-531
19Tiszakecske FCTiszakecske FC22688-826T H H B H
20TatabanyaTatabanya306618-3224
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow