Thứ Ba, 12/05/2026

Trực tiếp kết quả Kecskemeti TE vs Diosgyori VTK hôm nay 15-02-2022

Giải Hạng nhất Hungary - Th 3, 15/2

Kết thúc

Kecskemeti TE

Kecskemeti TE

2 : 3

Diosgyori VTK

Diosgyori VTK

Hiệp một: 0-2
T3, 02:00 15/02/2022
Vòng 23 - Hạng nhất Hungary
Szektoi Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Norbert Konyves
18
Kristof Polgar
45
Gabor Szalai
61
Alex Szabo
68
Mario Nemeth
88
(og) Bence Bardos
89

Thống kê trận đấu Kecskemeti TE vs Diosgyori VTK

số liệu thống kê
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE
Diosgyori VTK
Diosgyori VTK
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
2 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
5 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hungary
19/08 - 2021
15/02 - 2022
VĐQG Hungary
01/10 - 2023
09/02 - 2024
27/04 - 2024
24/08 - 2024
07/12 - 2024
11/04 - 2025

Thành tích gần đây Kecskemeti TE

Hạng 2 Hungary
10/05 - 2026
03/05 - 2026
26/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
30/11 - 2025

Thành tích gần đây Diosgyori VTK

VĐQG Hungary
03/05 - 2026
25/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
13/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vasas BudapestVasas Budapest2919463261T B T T B
2Budapest HonvedBudapest Honved2918562659B T H H T
3Kisvarda FCKisvarda FC3017761358
4Kazincbarcika SCKazincbarcika SC30141152153
5Kecskemeti TEKecskemeti TE29163101351T T T B T
6Mezokovesd SEMezokovesd SE291379446T B H T B
7KozarmislenyKozarmisleny291298-345T H T T T
8Aqvital FC CsakvarAqvital FC Csakvar2911108543B T B B T
9Fehervar FCFehervar FC2910910639H T B B B
10Tiszakecske FCTiszakecske FC2910910-639T B B T T
11Bvsc-ZugloBvsc-Zuglo2911513338H T B T H
12Szeged 2011Szeged 2011299911-436H B B H T
13Karcag SEKarcag SE299812-1135T B H B B
14FC AjkaFC Ajka2910316-1633B H H B B
15GyirmotGyirmot3071013-531
16Soroksar SCSoroksar SC297913-730H T H T B
17SzentlorincSzentlorinc2961211-830B H T T T
18BudafokBudafok296815-1826B B T B H
19BekescsabaBekescsaba2951014-1625B H H B B
20TatabanyaTatabanya306618-3224
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow