Thứ Tư, 18/03/2026

Trực tiếp kết quả Kecskemeti TE vs Diosgyori VTK hôm nay 15-02-2022

Giải Hạng nhất Hungary - Th 3, 15/2

Kết thúc

Kecskemeti TE

Kecskemeti TE

2 : 3

Diosgyori VTK

Diosgyori VTK

Hiệp một: 0-2
T3, 02:00 15/02/2022
Vòng 23 - Hạng nhất Hungary
Szektoi Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Norbert Konyves
18
Kristof Polgar
45
Gabor Szalai
61
Alex Szabo
68
Mario Nemeth
88
(og) Bence Bardos
89

Thống kê trận đấu Kecskemeti TE vs Diosgyori VTK

số liệu thống kê
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE
Diosgyori VTK
Diosgyori VTK
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
2 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
5 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hungary
19/08 - 2021
15/02 - 2022
VĐQG Hungary
01/10 - 2023
09/02 - 2024
27/04 - 2024
24/08 - 2024
07/12 - 2024
11/04 - 2025

Thành tích gần đây Kecskemeti TE

Hạng 2 Hungary
14/03 - 2026
30/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
26/10 - 2025
21/10 - 2025
05/10 - 2025
29/09 - 2025

Thành tích gần đây Diosgyori VTK

VĐQG Hungary
13/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
25/01 - 2026
20/12 - 2025
13/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kisvarda FCKisvarda FC3017761358
2Kazincbarcika SCKazincbarcika SC30141152153
3Vasas BudapestVasas Budapest30164101252T B B T T
4KozarmislenyKozarmisleny301389347B T H B B
5SzentlorincSzentlorinc30121171247H H H H H
6Mezokovesd SEMezokovesd SE3012810944B H H T B
7Szeged 2011Szeged 20113010128442H B H B T
8Budapest HonvedBudapest Honved3011712240H T T B T
9Bvsc-ZugloBvsc-Zuglo308148-138T B B T T
10Kecskemeti TEKecskemeti TE221138836T H T T B
11Aqvital FC CsakvarAqvital FC Csakvar3010614-936T T H T H
12Soroksar SCSoroksar SC309813-535H B B H B
13BudafokBudafok309813-935H T H B B
14FC AjkaFC Ajka3081111-735T T T B T
15BekescsabaBekescsaba308913-833B B H T B
16Fehervar FCFehervar FC22877531B H H T H
17Karcag SEKarcag SE22877-731H H H B T
18GyirmotGyirmot3071013-531
19Tiszakecske FCTiszakecske FC22688-826T H H B H
20TatabanyaTatabanya306618-3224
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow