Junior Fernandes 22 | |
Wellington 45 | |
Engjell Hoti (Thay: Serkan Goksu) 46 | |
Baris Ekincier (Thay: Talha Bartu Ozdemir) 46 | |
Okwuchukwu Ezeh 61 | |
Toheeb Adeola Kosoko (Thay: Batuhan Celik) 66 | |
Emre Kaplan (Thay: Ali Bulbul) 66 | |
Halil Can Ayan (Thay: Junior Fernandes) 73 | |
Engjell Hoti 77 | |
Hakan Bilgic (Thay: Huseyin Bulut) 84 | |
Suleyman Lus (Thay: Okwuchukwu Ezeh) 84 | |
Atalay Babacan (Thay: Jurgen Bardhi) 86 | |
Haqi Osman (Thay: Odise Roshi) 90 | |
Erkam Develi (Thay: Ibrahim Akdag) 90 |
Thống kê trận đấu Keciorengucu vs Umraniyespor
số liệu thống kê

Keciorengucu

Umraniyespor
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Keciorengucu vs Umraniyespor
Keciorengucu: Emre Satilmis (18), Oguzcan Caliskan (5), Wellington (15), Ishak Karaogul (36), Odise Roshi (7), Ibrahim Akdag (14), Huseyin Bulut (10), Ali Dere (11), Mame Diouf (55), Okwuchukwu Ezeh (21), Junior Fernandes (78)
Umraniyespor: Cihan Topaloglu (35), Ali Bulbul (81), Tomislav Glumac (44), Burak Oksuz (53), Serkan Goksu (8), Bernardo Sousa (77), Jurgen Bardhi (10), Andrej Dokanovic (88), Oguz Yildirim (70), Batuhan Celik (9), Talha Bartu Ozdemir (92)
| Thay người | |||
| 73’ | Junior Fernandes Halil Can Ayan | 46’ | Talha Bartu Ozdemir Baris Ekincier |
| 84’ | Huseyin Bulut Hakan Bilgic | 46’ | Serkan Goksu Engjell Hoti |
| 84’ | Okwuchukwu Ezeh Suleyman Lus | 66’ | Ali Bulbul Emre Kaplan |
| 90’ | Ibrahim Akdag Erkam Develi | 66’ | Batuhan Celik Toheeb Adeola Kosoko |
| 90’ | Odise Roshi Haqi Osman | 86’ | Jurgen Bardhi Atalay Babacan |
| Cầu thủ dự bị | |||
Halil Can Ayan | Ubeyd Adiyaman | ||
Hakan Bilgic | Kubilay Aktas | ||
Abdullah Celik | Atalay Babacan | ||
Erkam Develi | Baris Ekincier | ||
Alper Burak Duman | Mustafa Eser | ||
Suleyman Lus | Engjell Hoti | ||
Haqi Osman | Emre Kaplan | ||
Aykut Ozer | Yusuf Kocaturk | ||
Tahsin Ozler | Toheeb Adeola Kosoko | ||
Eren Sami Poyraz | Yusuf Deniz Sas | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Keciorengucu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Umraniyespor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 13 | 3 | 4 | 18 | 42 | T T H T T | |
| 2 | 20 | 10 | 8 | 2 | 19 | 38 | B H T H H | |
| 3 | 20 | 10 | 7 | 3 | 26 | 37 | T H H H T | |
| 4 | 20 | 9 | 9 | 2 | 18 | 36 | B H T T T | |
| 5 | 20 | 9 | 6 | 5 | 20 | 33 | B H H B H | |
| 6 | 20 | 9 | 5 | 6 | 16 | 32 | T T B T T | |
| 7 | 20 | 9 | 5 | 6 | 7 | 32 | T H T B B | |
| 8 | 20 | 8 | 6 | 6 | 1 | 30 | T H H B B | |
| 9 | 20 | 7 | 8 | 5 | 13 | 29 | T H H T T | |
| 10 | 20 | 7 | 6 | 7 | 6 | 27 | B B T T B | |
| 11 | 20 | 7 | 6 | 7 | 1 | 27 | T B B B H | |
| 12 | 20 | 6 | 9 | 5 | -2 | 27 | T T B T T | |
| 13 | 20 | 7 | 5 | 8 | -9 | 26 | B B H B B | |
| 14 | 20 | 6 | 7 | 7 | 3 | 25 | B H H T B | |
| 15 | 20 | 7 | 3 | 10 | -5 | 24 | T B H T T | |
| 16 | 19 | 6 | 5 | 8 | -3 | 23 | B T T H T | |
| 17 | 20 | 6 | 5 | 9 | -7 | 23 | B T B B H | |
| 18 | 19 | 6 | 3 | 10 | -9 | 21 | H B T T B | |
| 19 | 20 | 0 | 6 | 14 | -39 | 6 | B B H B B | |
| 20 | 20 | 0 | 2 | 18 | -74 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch