Gorkem Bitin 11 | |
Aliou Traore 17 | |
Jurgen Bardhi 34 | |
Gorkem Bitin 41 | |
Tiago Cukur 44 | |
Onur Ayik (Thay: Serkan Goksu) 46 | |
Emre Demir (Thay: Emrecan Bulut) 46 | |
Ilhami Sirachan Nas (Thay: Joshgun Diniev) 46 | |
Onur Ayik (Thay: Muhammed Mert) 46 | |
Tiago Cukur 47 | |
Arda Hilmi Sengul (Thay: Gorkem Bitin) 62 | |
Erkan Eyibil (Thay: Erkam Develi) 79 | |
Melih Okutan (Thay: Serkan Goksu) 79 | |
Moustapha Camara (Thay: Malaly Dembele) 80 | |
Ivan Saponjic (Thay: Tiago Cukur) 83 | |
Orhan Nahirci (Thay: Jurgen Bardhi) 87 | |
Melih Inan (Thay: Aliou Badara Traore) 87 |
Thống kê trận đấu Keciorengucu vs Umraniyespor
số liệu thống kê

Keciorengucu

Umraniyespor
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Keciorengucu vs Umraniyespor
| Thay người | |||
| 62’ | Gorkem Bitin Arda Hilmi Sengul | 46’ | Muhammed Mert Onur Ayik |
| 79’ | Erkam Develi Erkan Eyibil | 46’ | Emrecan Bulut Emre Demir |
| 80’ | Malaly Dembele Moustapha Camara | 46’ | Joshgun Diniev Ilhami Sirachan Nas |
| 87’ | Jurgen Bardhi Orhan Nahirci | 79’ | Serkan Goksu Melih Okutan |
| 87’ | Aliou Badara Traore Melih Inan | 83’ | Tiago Cukur Ivan Saponjic |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ekrem Kilicarslan | Abdulsamed Damlu | ||
Orhan Nahirci | Isaac Cofie | ||
Alihan Kubalas | Mustafa Eser | ||
Arda Hilmi Sengul | Melih Okutan | ||
Bahadir Yildirim | Ivan Saponjic | ||
Erkan Eyibil | Onur Ayik | ||
Selim Ilgaz | Emre Demir | ||
Moustapha Camara | Atalay Babacan | ||
Melih Inan | Batuhan Arici | ||
Ahmet Yazar | Ilhami Sirachan Nas | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Keciorengucu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Umraniyespor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 23 | 9 | 3 | 55 | 78 | T T T T T | |
| 2 | 35 | 21 | 9 | 5 | 41 | 72 | T T T H H | |
| 3 | 35 | 20 | 10 | 5 | 46 | 70 | B B T H T | |
| 4 | 35 | 19 | 7 | 9 | 18 | 64 | T T B H H | |
| 5 | 35 | 18 | 8 | 9 | 33 | 62 | T T T H H | |
| 6 | 35 | 15 | 13 | 7 | 23 | 58 | H H T B H | |
| 7 | 35 | 14 | 12 | 9 | 27 | 54 | B T T T H | |
| 8 | 35 | 14 | 11 | 10 | 10 | 53 | H H T H H | |
| 9 | 35 | 13 | 11 | 11 | 6 | 50 | T T B T B | |
| 10 | 35 | 14 | 7 | 14 | -4 | 49 | B B B T T | |
| 11 | 35 | 13 | 9 | 13 | -1 | 48 | H B B B T | |
| 12 | 35 | 13 | 7 | 15 | 0 | 46 | T H T H T | |
| 13 | 35 | 12 | 10 | 13 | 8 | 46 | B H B T B | |
| 14 | 35 | 10 | 13 | 12 | -9 | 43 | H B H B T | |
| 15 | 35 | 12 | 7 | 16 | -2 | 43 | B H B T H | |
| 16 | 35 | 12 | 6 | 17 | -2 | 42 | B H B B B | |
| 17 | 35 | 10 | 6 | 19 | -30 | 36 | T T B B H | |
| 18 | 35 | 8 | 9 | 18 | -18 | 33 | T B H B B | |
| 19 | 35 | 1 | 7 | 27 | -69 | 10 | B B B T B | |
| 20 | 35 | 1 | 3 | 31 | -132 | -54 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch