Anthony Uzodimma 16 | |
Emeka Friday Eze (Kiến tạo: Ibrahim Olawoyin Olasunkanmi) 30 | |
Seyfettin Anil Yasar 36 | |
Emre Ozer (Thay: Harrison Izuchukwu Jiakponna) 46 | |
Batuhan Kirdaroglu (Thay: Mohamed Mahdi Sabbah) 46 | |
Emre Batuhan Adiguzel (Thay: Omer Sahbas) 46 | |
Oguzhan Capar 48 | |
Muhammed Himmet Erturk 50 | |
Olanrewaju Muhammed Kehinde (Thay: Toni Correia Gomes) 68 | |
Hamza Gur (Thay: Anthony Uzodimma) 74 | |
Adamu Ibrahim Alhassan 75 | |
Ugur Utlu (Thay: Taskin Calis) 81 | |
Erkam Resmen (Thay: Adamu Ibrahim Alhassan) 87 | |
Fatih Selimhan Solmaz (Thay: Taha Batuhan Yayikci) 87 | |
Sinan Akgol (Thay: Batuhan Kirdaroglu) 87 |
Thống kê trận đấu Keciorengucu vs Menemenspor
số liệu thống kê

Keciorengucu

Menemenspor
60 Kiểm soát bóng 40
6 Sút trúng đích 0
6 Sút không trúng đích 2
9 Phạt góc 0
5 Việt vị 0
17 Phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 5
25 Ném biên 25
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Keciorengucu vs Menemenspor
| Thay người | |||
| 74’ | Anthony Uzodimma Hamza Gur | 46’ | Harrison Izuchukwu Jiakponna Emre Ozer |
| 81’ | Taskin Calis Ugur Utlu | 46’ | Sinan Akgol Batuhan Kirdaroglu |
| 87’ | Taha Batuhan Yayikci Fatih Selimhan Solmaz | 46’ | Omer Sahbas Emre Batuhan Adiguzel |
| 87’ | Adamu Ibrahim Alhassan Erkam Resmen | 68’ | Toni Correia Gomes Olanrewaju Muhammed Kehinde |
| 87’ | Batuhan Kirdaroglu Sinan Akgol | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ugur Utlu | Enes Saglik | ||
Fatih Selimhan Solmaz | Kerem Paykoc | ||
Erkam Resmen | Emre Ozer | ||
Arb Manaj | Batuhan Kirdaroglu | ||
Ali Yavuz Kol | Olanrewaju Muhammed Kehinde | ||
Hamza Gur | Murat Hocaoglu | ||
Kayacan Erdogan | Cem Celik | ||
Issa Ibrahim Djibrilla | Ahmet Aslan | ||
Sinan Akgol | |||
Emre Batuhan Adiguzel | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Keciorengucu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Menemenspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 17 | 9 | 2 | 41 | 60 | T T T T T | |
| 2 | 28 | 17 | 8 | 3 | 45 | 59 | T T T T T | |
| 3 | 28 | 16 | 7 | 5 | 26 | 55 | T H H T H | |
| 4 | 28 | 14 | 6 | 8 | 29 | 48 | T T B B T | |
| 5 | 28 | 13 | 9 | 6 | 21 | 48 | B T T B T | |
| 6 | 27 | 14 | 5 | 8 | 12 | 47 | T B B T T | |
| 7 | 28 | 12 | 8 | 8 | 1 | 44 | T H T B T | |
| 8 | 28 | 12 | 6 | 10 | 8 | 42 | B B B T T | |
| 9 | 28 | 10 | 10 | 8 | 17 | 40 | T B B T H | |
| 10 | 27 | 11 | 7 | 9 | 2 | 40 | H T B T T | |
| 11 | 28 | 11 | 5 | 12 | 7 | 38 | B T B B B | |
| 12 | 28 | 10 | 8 | 10 | 7 | 38 | T H T B B | |
| 13 | 28 | 9 | 11 | 8 | 7 | 38 | B H H T T | |
| 14 | 28 | 9 | 11 | 8 | -4 | 38 | H T B T B | |
| 15 | 28 | 10 | 5 | 13 | -5 | 35 | T B H T H | |
| 16 | 28 | 9 | 5 | 14 | -5 | 32 | H H T B B | |
| 17 | 28 | 8 | 5 | 15 | -25 | 29 | B T B B B | |
| 18 | 28 | 6 | 7 | 15 | -18 | 25 | B H B B H | |
| 19 | 28 | 0 | 7 | 21 | -57 | 7 | B B B B B | |
| 20 | 28 | 0 | 3 | 25 | -109 | 0 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch