Taha Batuhan Yayikci 27 | |
(Pen) Marvin Gakpa 28 | |
Ibrahim Olawoyin Olasunkanmi 30 | |
Muharrem Cinan 44 | |
Erhan Celenk (Thay: Sadi Karaduman) 46 | |
Anil Koc (Thay: Demba Diallo) 46 | |
Ognjen Ozegovic (Thay: Okan Eken) 68 | |
Serge Tabekou Ouambe (Thay: Yasin Pehlivan) 73 | |
Ali Yavuz Kol (Thay: Aykut Ceviker) 73 | |
Bedirhan Altunbas 77 | |
Erkam Resmen (Thay: Abdulkadir Korkut) 79 | |
Emeka Friday Eze (Kiến tạo: Ali Yavuz Kol) 82 | |
Veli Cetin 88 | |
Ugur Utlu (Thay: Taskin Calis) 88 | |
Hamza Gur (Thay: Anthony Uzodimma) 88 | |
Hamza Gur 89 |
Thống kê trận đấu Keciorengucu vs Manisa FK
số liệu thống kê

Keciorengucu

Manisa FK
57 Kiểm soát bóng 43
11 Phạm lỗi 7
19 Ném biên 15
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
0 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
7 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Keciorengucu vs Manisa FK
| Thay người | |||
| 73’ | Aykut Ceviker Ali Yavuz Kol | 46’ | Sadi Karaduman Erhan Celenk |
| 79’ | Abdulkadir Korkut Erkam Resmen | 46’ | Demba Diallo Anil Koc |
| 88’ | Anthony Uzodimma Hamza Gur | 68’ | Okan Eken Ognjen Ozegovic |
| 88’ | Taskin Calis Ugur Utlu | 73’ | Yasin Pehlivan Serge Tabekou Ouambe |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ackah | Ozgur Cek | ||
Boran Gungor | Erhan Celenk | ||
Hamza Gur | Arda Colak | ||
Ali Yavuz Kol | Samet Karabatak | ||
Arb Manaj | Yigit Kerem | ||
Erkam Resmen | Anil Koc | ||
Fatih Selimhan Solmaz | Ognjen Ozegovic | ||
Ugur Utlu | Serge Tabekou Ouambe | ||
Muhammed Birkan Tetik | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Keciorengucu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Manisa FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 13 | 3 | 4 | 18 | 42 | T T H T T | |
| 2 | 20 | 10 | 8 | 2 | 19 | 38 | B H T H H | |
| 3 | 20 | 10 | 7 | 3 | 26 | 37 | T H H H T | |
| 4 | 20 | 9 | 9 | 2 | 18 | 36 | B H T T T | |
| 5 | 20 | 9 | 6 | 5 | 20 | 33 | B H H B H | |
| 6 | 20 | 9 | 5 | 6 | 16 | 32 | T T B T T | |
| 7 | 20 | 9 | 5 | 6 | 7 | 32 | T H T B B | |
| 8 | 20 | 8 | 6 | 6 | 1 | 30 | T H H B B | |
| 9 | 20 | 7 | 8 | 5 | 13 | 29 | T H H T T | |
| 10 | 20 | 7 | 6 | 7 | 6 | 27 | B B T T B | |
| 11 | 20 | 7 | 6 | 7 | 1 | 27 | T B B B H | |
| 12 | 20 | 6 | 9 | 5 | -2 | 27 | T T B T T | |
| 13 | 20 | 7 | 5 | 8 | -2 | 26 | T T H T T | |
| 14 | 20 | 7 | 5 | 8 | -9 | 26 | B B H B B | |
| 15 | 20 | 6 | 7 | 7 | 3 | 25 | B H H T B | |
| 16 | 20 | 7 | 3 | 10 | -5 | 24 | T B H T T | |
| 17 | 20 | 6 | 5 | 9 | -7 | 23 | B T B B H | |
| 18 | 20 | 6 | 3 | 11 | -10 | 21 | B T T B B | |
| 19 | 20 | 0 | 6 | 14 | -39 | 6 | B B H B B | |
| 20 | 20 | 0 | 2 | 18 | -74 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch