Malaly Dembele 23 | |
(og) Faruk Can Gene 30 | |
Ertugrul Senlikoglu (Thay: Mert Kurt) 35 | |
Anil Cinar Yigit (Thay: Cekdar Orhan) 35 | |
Ertugrul Senlikoglu (Kiến tạo: Brandley Kuwas) 43 | |
Ali Emirhan Akcay (Thay: Mehmet Keskin) 61 | |
Brandley Kuwas 64 | |
Melih Inan (Thay: Christian Innocent) 65 | |
Moustapha Camara (Thay: Omogbolahan Gregory Ariyibi) 65 | |
Vukan Savicevic 67 | |
Bahadir Yildirim 73 | |
Sahverdi Cetin (Thay: Jurgen Bardhi) 76 | |
Arda Hilmi Sengul (Kiến tạo: Erkam Resmen) 80 | |
Emre Nizam (Thay: Sahin Dik) 81 | |
Musa Caner Aktas (Thay: Orhan Nahirci) 91 | |
Koray Kilinc (Thay: Malaly Dembele) 91 |
Thống kê trận đấu Keciorengucu vs Giresunspor
số liệu thống kê

Keciorengucu

Giresunspor
11 Phạm lỗi 10
25 Ném biên 21
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
10 Sút không trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 3
14 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Keciorengucu vs Giresunspor
| Thay người | |||
| 65’ | Christian Innocent Melih Inan | 35’ | Mert Kurt Ertugrul Senlikoglu |
| 65’ | Omogbolahan Gregory Ariyibi Moustapha Camara | 35’ | Cekdar Orhan Anil Cinar Yigit |
| 76’ | Jurgen Bardhi Sahverdi Cetin | 61’ | Mehmet Keskin Ali Emirhan Akcay |
| 81’ | Sahin Dik Emre Nizam | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Omercan Avci | Goktan Corut | ||
Hasim Arda Sarman | Talha Ulvan | ||
Ozer Ozdemir | Ali Emirhan Akcay | ||
Sahverdi Cetin | Ertugrul Senlikoglu | ||
Bilal Budak | Kasim Alperen Kosker | ||
Uerdi Mara | Emre Nizam | ||
Musa Caner Aktas | Fatih Yilmaz | ||
Melih Inan | Enishan Ceylan | ||
Moustapha Camara | Ahmet Lutfu Kara | ||
Koray Kilinc | Anil Cinar Yigit | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Keciorengucu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Giresunspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 13 | 3 | 5 | 16 | 42 | T H T T B | |
| 2 | 21 | 10 | 9 | 2 | 20 | 39 | H T T T T | |
| 3 | 21 | 10 | 8 | 3 | 26 | 38 | H H H T H | |
| 4 | 21 | 10 | 8 | 3 | 16 | 38 | H T H H B | |
| 5 | 21 | 10 | 5 | 6 | 10 | 35 | H T B B T | |
| 6 | 21 | 9 | 6 | 6 | 19 | 33 | H H B H B | |
| 7 | 21 | 9 | 6 | 6 | 2 | 33 | H H B B T | |
| 8 | 21 | 9 | 5 | 7 | 15 | 32 | T B T T B | |
| 9 | 21 | 7 | 9 | 5 | 13 | 30 | H H T T H | |
| 10 | 21 | 8 | 6 | 7 | 4 | 30 | B B B H T | |
| 11 | 21 | 7 | 7 | 7 | 6 | 28 | B T T B H | |
| 12 | 21 | 7 | 7 | 7 | 4 | 28 | H H T B T | |
| 13 | 21 | 6 | 10 | 5 | -2 | 28 | T B T T H | |
| 14 | 21 | 7 | 6 | 8 | -2 | 27 | T H T T H | |
| 15 | 21 | 8 | 3 | 10 | -4 | 27 | B H T T T | |
| 16 | 21 | 7 | 5 | 9 | -14 | 26 | B H B B B | |
| 17 | 21 | 7 | 3 | 11 | -5 | 24 | T T B B T | |
| 18 | 21 | 6 | 5 | 10 | -8 | 23 | T B B H B | |
| 19 | 21 | 0 | 7 | 14 | -39 | 7 | B H B B H | |
| 20 | 21 | 0 | 2 | 19 | -77 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch