Ugur Kaan Yildiz (Thay: Orhan Nahirci) 15 | |
Mame Diouf (Thay: Gorkem Bitin) 38 | |
Okwuchukwu Ezeh 39 | |
Oguzhan Ayaydin (Thay: Aliou Badara Traore) 46 | |
Ryan James Jack (Thay: Pinchi) 46 | |
Idris Furat (Thay: Alper Karaman) 62 | |
Francis Nzaba (Thay: Furkan Orak) 62 | |
(Pen) Benhur Keser 72 | |
Olarenwaju Kayode (Thay: Hamza Catakovic) 75 | |
Malaly Dembele (Thay: Hasan Ayaroglu) 82 | |
Mame Biram Diouf 85 | |
Junior Fernandes (Thay: Tugay Kacar) 88 | |
Junior Fernandes 90 |
Thống kê trận đấu Keciorengucu vs Esenler Erokspor
số liệu thống kê

Keciorengucu

Esenler Erokspor
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Keciorengucu vs Esenler Erokspor
Keciorengucu: Metin Ucar (71), Oguzcan Caliskan (5), Arda Hilmi Sengul (15), Eduard Rroca (8), Erkam Develi (6), Hasan Ayaroglu (20), Ali Dere (11), Aliou Badara Traore (95), Orhan Nahirci (36), Gorkem Bitin (12), Okwuchukwu Ezeh (21)
Esenler Erokspor: Ekrem Kilicarslan (1), Esref Korkmazoglu (3), Sakib Aytac (5), Metehan Mert (14), Furkan Orak (70), Tugay Kacar (4), Alper Karaman (8), Pinchi (21), Hamza Catakovic (9), Mame Mor Faye (11), Benhur Keser (20)
| Thay người | |||
| 15’ | Orhan Nahirci Ugur Kaan Yildiz | 46’ | Pinchi Ryan James Jack |
| 38’ | Gorkem Bitin Mame Diouf | 62’ | Furkan Orak Francis Nzaba |
| 46’ | Aliou Badara Traore Oguzhan Ayaydin | 62’ | Alper Karaman Idris Furat |
| 82’ | Hasan Ayaroglu Malaly Dembele | 75’ | Hamza Catakovic Olarenwaju Kayode |
| 88’ | Tugay Kacar Junior Fernandes | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ugur Kaan Yildiz | Mücahid Albayrak | ||
Oguzhan Ayaydin | Ercument Kafkasyali | ||
Mame Diouf | Francis Nzaba | ||
Marcos Silva | Junior Fernandes | ||
Malaly Dembele | Ryan James Jack | ||
Steven Caulker | Anıl Yaşar | ||
Suleyman Lus | Janne-Pekka Laine | ||
Mert Kula | Idris Furat | ||
Mehmet Erdogan | Olarenwaju Kayode | ||
Emre Satilmis | Canberk Yurdakul | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Keciorengucu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Esenler Erokspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 13 | 3 | 4 | 18 | 42 | T T H T T | |
| 2 | 20 | 10 | 8 | 2 | 19 | 38 | B H T H H | |
| 3 | 20 | 10 | 7 | 3 | 26 | 37 | T H H H T | |
| 4 | 20 | 9 | 9 | 2 | 18 | 36 | B H T T T | |
| 5 | 20 | 9 | 6 | 5 | 20 | 33 | B H H B H | |
| 6 | 20 | 9 | 5 | 6 | 16 | 32 | T T B T T | |
| 7 | 20 | 9 | 5 | 6 | 7 | 32 | T H T B B | |
| 8 | 20 | 8 | 6 | 6 | 1 | 30 | T H H B B | |
| 9 | 20 | 7 | 8 | 5 | 13 | 29 | T H H T T | |
| 10 | 20 | 7 | 6 | 7 | 6 | 27 | B B T T B | |
| 11 | 20 | 7 | 6 | 7 | 1 | 27 | T B B B H | |
| 12 | 20 | 6 | 9 | 5 | -2 | 27 | T T B T T | |
| 13 | 20 | 7 | 5 | 8 | -2 | 26 | T T H T T | |
| 14 | 20 | 7 | 5 | 8 | -9 | 26 | B B H B B | |
| 15 | 20 | 6 | 7 | 7 | 3 | 25 | B H H T B | |
| 16 | 20 | 7 | 3 | 10 | -5 | 24 | T B H T T | |
| 17 | 20 | 6 | 5 | 9 | -7 | 23 | B T B B H | |
| 18 | 20 | 6 | 3 | 11 | -10 | 21 | B T T B B | |
| 19 | 20 | 0 | 6 | 14 | -39 | 6 | B B H B B | |
| 20 | 20 | 0 | 2 | 18 | -74 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch