Okwuchukwu Ezeh 7 | |
Ali Habesoglu (Thay: Ege Bilsel) 46 | |
Ali Habesoglu 47 | |
Halil Can Ayan (Thay: Eduard Rroca) 62 | |
Junior Fernandes (Thay: Odise Roshi) 71 | |
Oguzcan Caliskan 72 | |
Celal Dumanli (Thay: Ahmet Aslan) 78 | |
Furkan Apaydin (Thay: Omar Imeri) 78 | |
Zdravko Dimitrov (Thay: Pedro Brazao) 81 | |
Berkan Mahmut Keskin (Thay: Ali Dere) 87 | |
Haqi Osman (Thay: Mame Diouf) 87 |
Thống kê trận đấu Keciorengucu vs Bodrum FK
số liệu thống kê

Keciorengucu

Bodrum FK
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Keciorengucu vs Bodrum FK
Keciorengucu: Mehmet Erdogan (1), Mexer (23), Oguzcan Caliskan (5), Hakan Bilgic (17), Eduard Rroca (8), Odise Roshi (7), Ishak Karaogul (36), Ibrahim Akdag (14), Ali Dere (11), Mame Diouf (55), Okwuchukwu Ezeh (21)
Bodrum FK: Diogo Sousa (1), Arlind Ajeti (15), Ali Aytemur (34), Mert Yilmaz (27), Musah Mohammed (26), Ahmet Aslan (21), Pedro Brazao (10), Fredy (16), Taulant Seferi (99), Ege Bilsel (70), Omar Imeri (11)
| Thay người | |||
| 62’ | Eduard Rroca Halil Can Ayan | 46’ | Ege Bilsel Ali Habesoglu |
| 71’ | Odise Roshi Junior Fernandes | 78’ | Omar Imeri Furkan Apaydin |
| 87’ | Mame Diouf Haqi Osman | 78’ | Ahmet Aslan Celal Dumanli |
| 87’ | Ali Dere Berkan Mahmut Keskin | 81’ | Pedro Brazao Zdravko Dimitrov |
| Cầu thủ dự bị | |||
Haqi Osman | Bahri Can Tosun | ||
Halil Can Ayan | Ismail Tarim | ||
Junior Fernandes | Bersan Yavuzay | ||
Berkan Mahmut Keskin | Mustafa Erdilman | ||
Erkam Develi | Yusuf Sertkaya | ||
Abdullah Celik | Zdravko Dimitrov | ||
Alper Burak Duman | Adem Metin Turk | ||
Emre Satilmis | Furkan Apaydin | ||
Ali Akman | Ali Habesoglu | ||
Alper Potuk | Celal Dumanli | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Keciorengucu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Bodrum FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 14 | 8 | 3 | 37 | 50 | H T T T T | |
| 2 | 24 | 15 | 4 | 5 | 25 | 49 | T B H T T | |
| 3 | 24 | 13 | 9 | 2 | 26 | 48 | T T T T T | |
| 4 | 24 | 12 | 6 | 6 | 29 | 42 | H B T T T | |
| 5 | 25 | 12 | 5 | 8 | 9 | 41 | T T T B B | |
| 6 | 24 | 10 | 9 | 5 | 13 | 39 | H B B H B | |
| 7 | 25 | 11 | 5 | 9 | 12 | 38 | B B T B T | |
| 8 | 25 | 10 | 8 | 7 | 1 | 38 | T B H T H | |
| 9 | 24 | 9 | 9 | 6 | 18 | 36 | T H T B T | |
| 10 | 24 | 10 | 6 | 8 | 7 | 36 | H T T T B | |
| 11 | 25 | 8 | 11 | 6 | -1 | 35 | H B T H T | |
| 12 | 24 | 9 | 7 | 8 | 9 | 34 | B H T B T | |
| 13 | 25 | 9 | 7 | 9 | 0 | 34 | H T H T B | |
| 14 | 24 | 7 | 9 | 8 | 3 | 30 | B T H H B | |
| 15 | 24 | 9 | 3 | 12 | -8 | 30 | T T B B T | |
| 16 | 25 | 8 | 5 | 12 | -4 | 29 | T T B H H | |
| 17 | 24 | 7 | 5 | 12 | -22 | 26 | B B B B B | |
| 18 | 24 | 6 | 5 | 13 | -13 | 23 | H B B B B | |
| 19 | 25 | 0 | 7 | 18 | -49 | 7 | H B B B B | |
| 20 | 24 | 0 | 2 | 22 | -92 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch