Thẻ vàng cho Mykhailo Meskhi.
Meshack Ubochioma (Kiến tạo: Norbert Konyves) 17 | |
Meshack Ubochioma 23 | |
Bence Sos 27 | |
Varazdat Haroyan 34 | |
Andre Duarte 35 | |
Iuri Medeiros 42 | |
Attila Fiola (Thay: Davit Kobouri) 46 | |
Krisztofer Horvath 60 | |
Milan Tucic (Thay: Gleofilo Vlijter) 60 | |
Krisztian Tamas (Thay: Tiago Goncalves) 61 | |
Giorgi Beridze (Thay: Matija Ljujic) 61 | |
Damian Rasak (Thay: Tom Lacoux) 64 | |
Attila Fiola 69 | |
Ronald Schuszter (Thay: Meshack Ubochioma) 69 | |
Daniel Gyollai 73 | |
Blessing Eleke (Thay: Norbert Konyves) 78 | |
Oliver Kun (Thay: Levente Balazsi) 78 | |
Balint Kartik 82 | |
Gergo Szoke (Thay: Balint Kartik) 86 | |
Mykhailo Meskhi 89 |
Thống kê trận đấu Kazincbarcika SC vs Ujpest


Diễn biến Kazincbarcika SC vs Ujpest
Balint Kartik rời sân và được thay thế bởi Gergo Szoke.
Thẻ vàng cho Balint Kartik.
Levente Balazsi rời sân và được thay thế bởi Oliver Kun.
Norbert Konyves rời sân và được thay thế bởi Blessing Eleke.
Thẻ vàng cho Daniel Gyollai.
Meshack Ubochioma rời sân và được thay thế bởi Ronald Schuszter.
Thẻ vàng cho Attila Fiola.
Tom Lacoux rời sân và được thay thế bởi Damian Rasak.
Matija Ljujic rời sân và được thay thế bởi Giorgi Beridze.
Tiago Goncalves rời sân và được thay thế bởi Krisztian Tamas.
Gleofilo Vlijter rời sân và được thay thế bởi Milan Tucic.
Thẻ vàng cho Krisztofer Horvath.
Davit Kobouri rời sân và được thay thế bởi Attila Fiola.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp đấu.
Thẻ vàng cho Iuri Medeiros.
Thẻ vàng cho Andre Duarte.
Thẻ vàng cho Varazdat Haroyan.
V À A A O O O - Bence Sos đã ghi bàn!
V À A A A O O O - [player1] ghi bàn!
Đội hình xuất phát Kazincbarcika SC vs Ujpest
Kazincbarcika SC (3-4-3): Daniel Gyollai (1), Kristof Polgar (13), Varazdat Haroyan (3), Mikhaylo Mamukovych Meskhi (23), Sodiq Anthony Rasheed (14), Balint Jozsef Kartik (10), Zsombor Berecz (8), Norbert Konyves (42), Meshack Ubochioma (70), Bence Sos (38), Levente Kristof Balazsi (78)
Ujpest (4-3-3): Riccardo Piscitelli (1), Andre Duarte (3), Daviti Kobouri (5), Tiago Goncalves (15), Joao Nunes (30), Matija Ljujic (88), Krisztofer Horváth (11), Tom Lacoux (18), Iuri Medeiros (45), Aljosa Matko (17), Gleofilo Vlijter (39)


| Thay người | |||
| 69’ | Meshack Ubochioma Ronald Schuszter | 46’ | Davit Kobouri Attila Fiola |
| 78’ | Levente Balazsi Oliver Kun | 60’ | Gleofilo Vlijter Milan Tucic |
| 78’ | Norbert Konyves Blessing Eleke | 61’ | Matija Ljujic Giorgi Beridze |
| 86’ | Balint Kartik Gergo Szoke | 61’ | Tiago Goncalves Krisztian Tamas |
| 64’ | Tom Lacoux Damian Rasak | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Gergo Banfalvi | David Banai | ||
Laszlo Racz | Damian Rasak | ||
Gergo Szoke | Giorgi Beridze | ||
Gabor Makrai | Matyas Tajti | ||
Martin Slogar | Krisztian Tamas | ||
Daniel Prosser | Balint Geiger | ||
Ronald Schuszter | George Ganea | ||
Oliver Kun | Milan Tucic | ||
Balint Ferencsik | Bence Gergenyi | ||
Blessing Eleke | Naruki Milan | ||
Zsombor Boros | Attila Fiola | ||
Laszlo Deutsch | Dominik Kaczvinszki | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Kazincbarcika SC
Thành tích gần đây Ujpest
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 8 | 4 | 3 | 6 | 28 | T T B T T | |
| 2 | 15 | 6 | 6 | 3 | 8 | 24 | B H T B B | |
| 3 | 14 | 6 | 5 | 3 | 12 | 23 | B H T B T | |
| 4 | 13 | 6 | 4 | 3 | 12 | 22 | H B T T B | |
| 5 | 14 | 6 | 4 | 4 | 2 | 22 | T H T H T | |
| 6 | 15 | 6 | 2 | 7 | -1 | 20 | H B T B B | |
| 7 | 13 | 6 | 2 | 5 | -7 | 20 | T T H B B | |
| 8 | 15 | 5 | 4 | 6 | 1 | 19 | T B T T T | |
| 9 | 14 | 4 | 4 | 6 | -2 | 16 | H B T B T | |
| 10 | 15 | 3 | 6 | 6 | -6 | 15 | T B B T H | |
| 11 | 15 | 3 | 5 | 7 | -11 | 14 | B H H T B | |
| 12 | 14 | 3 | 2 | 9 | -14 | 11 | T B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch