Chủ Nhật, 30/11/2025
Kieffer Moore
25
Daniel James (Thay: Brennan Johnson)
65
Mark Harris (Thay: Kieffer Moore)
65
Islam Chesnokov (Thay: Galymzhan Kenzhebek)
65
David Brooks (Thay: Sorba Thomas)
77
Jordan James (Thay: Liam Cullen)
77
Sergiy Malyi
80
Ular Zhaksybayev (Thay: Nuraly Alip)
81
Ben Cabango (Thay: Chris Mepham)
86
Dauren Zhumat (Thay: Maxim Samorodov)
86
Serikzhan Muzhikov (Thay: Ramazan Orazov)
86
Oralkhan Omirtayev (Thay: Dastan Satpaev)
87
Neco Williams
90+2'

Thống kê trận đấu Kazakhstan vs Wales

số liệu thống kê
Kazakhstan
Kazakhstan
Wales
Wales
35 Kiểm soát bóng 65
13 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 6
9 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 2
5 Phát bóng 17
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Kazakhstan vs Wales

Tất cả (19)
90+7'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+2' Thẻ vàng cho Neco Williams.

Thẻ vàng cho Neco Williams.

87'

Dastan Satpaev rời sân và được thay thế bởi Oralkhan Omirtayev.

86'

Ramazan Orazov rời sân và được thay thế bởi Serikzhan Muzhikov.

86'

Maxim Samorodov rời sân và được thay thế bởi Dauren Zhumat.

86'

Chris Mepham rời sân và được thay thế bởi Ben Cabango.

81'

Nuraly Alip rời sân và được thay thế bởi Ular Zhaksybayev.

80' Thẻ vàng cho Sergiy Malyi.

Thẻ vàng cho Sergiy Malyi.

77'

Liam Cullen rời sân và được thay thế bởi Jordan James.

77'

Sorba Thomas rời sân và được thay thế bởi David Brooks.

65'

Galymzhan Kenzhebek rời sân và được thay thế bởi Islam Chesnokov.

65'

Kieffer Moore rời sân và được thay thế bởi Mark Harris.

65'

Brennan Johnson rời sân và được thay thế bởi Daniel James.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

25' V À A A O O O - Kieffer Moore đã ghi bàn!

V À A A O O O - Kieffer Moore đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Chào mừng đến với sân vận động Astana, trận đấu sẽ bắt đầu trong khoảng 5 phút nữa.

Đội hình xuất phát Kazakhstan vs Wales

Kazakhstan (3-4-2-1): Temirlan Anarbekov (15), Alibek Kasym (6), Sergiy Maliy (2), Nuraly Alip (3), Bagdat Kairov (5), Ramazan Orazov (8), Damir Kassabulat (21), Yan Vorogovskiy (11), Dastan Satpaev (19), Galymzhan Kenzhebek (17), Maksim Samorodov (10)

Wales (3-5-1-1): Karl Darlow (1), Chris Mepham (2), Ben Davies (4), Dylan Lawlor (6), Sorba Thomas (19), Liam Cullen (10), Josh Sheehan (22), Harry Wilson (8), Neco Williams (3), Brennan Johnson (11), Kieffer Moore (13)

Kazakhstan
Kazakhstan
3-4-2-1
15
Temirlan Anarbekov
6
Alibek Kasym
2
Sergiy Maliy
3
Nuraly Alip
5
Bagdat Kairov
8
Ramazan Orazov
21
Damir Kassabulat
11
Yan Vorogovskiy
19
Dastan Satpaev
17
Galymzhan Kenzhebek
10
Maksim Samorodov
13
Kieffer Moore
11
Brennan Johnson
3
Neco Williams
8
Harry Wilson
22
Josh Sheehan
10
Liam Cullen
19
Sorba Thomas
6
Dylan Lawlor
4
Ben Davies
2
Chris Mepham
1
Karl Darlow
Wales
Wales
3-5-1-1
Thay người
65’
Galymzhan Kenzhebek
Islam Chesnokov
65’
Kieffer Moore
Mark Harris
81’
Nuraly Alip
Ular Zhaksyabayev
65’
Brennan Johnson
Daniel James
86’
Ramazan Orazov
Serikzhan Muzhikov
77’
Sorba Thomas
David Brooks
86’
Maxim Samorodov
Dauren Zhumat
77’
Liam Cullen
Jordan James
87’
Dastan Satpaev
Oralkhan Omirtayev
86’
Chris Mepham
Ben Cabango
Cầu thủ dự bị
Bekkhan Shaizada
Adam Davies
Mukhammejan Seisen
Ben Cabango
Ular Zhaksyabayev
David Brooks
Serikzhan Muzhikov
Lewis Koumas
Islam Chesnokov
Ronan Kpakio
Dinmukhamed Karaman
Charles Crewe
Nauryzbek Zhagorov
Jordan James
Ivan Sviridov
Mark Harris
Dauren Zhumat
Daniel James
Sultanbek Astanov
Tom King
Oralkhan Omirtayev
Rhys Norrington-Davies
Murojon Khalmatov
Joel Colwill
Charlie Crew

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
23/03 - 2025
04/09 - 2025

Thành tích gần đây Kazakhstan

Giao hữu
19/11 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
15/11 - 2025
H1: 1-0
14/10 - 2025
10/10 - 2025
08/09 - 2025
H1: 2-0
04/09 - 2025
09/06 - 2025
Giao hữu
06/06 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
26/03 - 2025
23/03 - 2025

Thành tích gần đây Wales

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
19/11 - 2025
16/11 - 2025
14/10 - 2025
H1: 1-2
Giao hữu
10/10 - 2025
H1: 3-0
10/09 - 2025
H1: 0-1
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
04/09 - 2025
10/06 - 2025
H1: 3-1
07/06 - 2025
26/03 - 2025
23/03 - 2025

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ĐứcĐức65011315T T T T T
2SlovakiaSlovakia6402-212T B T T B
3Northern IrelandNorthern Ireland630319B T B B T
4LuxembourgLuxembourg6006-120B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Thụy SĩThụy Sĩ64201214T T H T H
2KosovoKosovo6321111T H T T H
3SloveniaSlovenia6042-54B H H B H
4Thụy ĐiểnThụy Điển6024-82B B B B H
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ScotlandScotland6411613T T T B T
2Đan MạchĐan Mạch6321911T T T H B
3Hy LạpHy Lạp6213-27B B B T H
4BelarusBelarus6024-132B B B H H
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PhápPháp65101216T T H T T
2UkraineUkraine6312-110H T T B T
3Ai-xơ-lenAi-xơ-len621327B B H T B
4AzerbaijanAzerbaijan6015-131H B B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tây Ban NhaTây Ban Nha65101916T T T T H
2Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ6411513B T T T H
3GeorgiaGeorgia6105-83T B B B B
4BulgariaBulgaria6105-163B B B B T
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bồ Đào NhaBồ Đào Nha64111313T T H B T
2AilenAilen6312210B B T T T
3HungaryHungary622218B T H T B
4ArmeniaArmenia6105-163T B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hà LanHà Lan86202320T T T H T
2Ba LanBa Lan8521717H T T H T
3Phần LanPhần Lan8314-610T B T B B
4MaltaMalta8125-155B H B T B
5LithuaniaLithuania8035-93H B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ÁoÁo86111819T T B T H
2Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina85211017T B H T H
3RomaniaRomania8413913T H T B T
4Đảo SípĐảo Síp822408B H H T B
5San MarinoSan Marino8008-370B B B B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Na UyNa Uy88003224T T T T T
2ItaliaItalia8602918T T T T B
3IsraelIsrael8404-112T B B B T
4EstoniaEstonia8116-134B B B H B
5MoldovaMoldova8017-271B B H B B
JĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BỉBỉ85302218T H T H T
2WalesWales85121016B T B T T
3North MacedoniaNorth Macedonia8341313T T H H B
4KazakhstanKazakhstan8224-48B B T H H
5LiechtensteinLiechtenstein8008-310B B B B B
KĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnhAnh88002224T T T T T
2AlbaniaAlbania8422214H T T T B
3SerbiaSerbia8413-113B B T B T
4LatviaLatvia8125-105B B H B B
5AndorraAndorra8017-131B B H B B
LĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CroatiaCroatia87102222T H T T T
2CH SécCH Séc85121016B T H B T
3Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe8404212B T T T B
4MontenegroMontenegro8305-99B B B T B
5GibraltarGibraltar8008-250B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow