David Brekalo (Thay: Miha Blazic) 5 | |
Maxim Samorodov (Kiến tạo: Yan Vorogovsky) 24 | |
Petar Stojanovic 45 | |
Miha Zajc (Thay: Jure Balkovec) 46 | |
David Brekalo (Kiến tạo: Adam Gnezda) 47 | |
Marat Bystrov 55 | |
Bauyrzhan Islamkhan (Thay: Maxim Samorodov) 62 | |
Baktiyor Zaynutdinov (Thay: Abat Aimbetov) 62 | |
Ramazan Orazov 66 | |
Bagdat Kairov (Thay: Mikhail Gabyshev) 68 | |
Zan Vipotnik (Thay: Zan Celar) 70 | |
Sandi Lovric (Thay: Benjamin Verbic) 70 | |
Zan Vipotnik (Kiến tạo: Petar Stojanovic) 78 | |
Abzal Beysebekov (Thay: Aslan Darabayev) 79 | |
Temirlan Erlanov (Thay: Marat Bystrov) 79 |
Thống kê trận đấu Kazakhstan vs Slovenia
số liệu thống kê

Kazakhstan

Slovenia
42 Kiểm soát bóng 58
17 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Kazakhstan vs Slovenia
Kazakhstan (5-4-1): Igor Shatskiy (12), Mikhail Gabyshev (16), Sergiy Maliy (2), Aleksandr Marochkin (22), Marat Bystrov (4), Yan Vorogovskiy (11), Ramazan Orazov (20), Askhat Tagybergen (8), Aslan Darabayev (7), Maksim Samorodov (6), Abat Aimbetov (17)
Slovenia (4-4-2): Jan Oblak (1), Zan Karnicnik (2), Miha Blazic (4), Jaka Bijol (6), Jure Balkovec (3), Petar Stojanovic (20), Adam Gnezda Cerin (22), Jon Gorenc-Stankovic (5), Benjamin Verbic (7), Zan Celar (9), Benjamin Sesko (11)

Kazakhstan
5-4-1
12
Igor Shatskiy
16
Mikhail Gabyshev
2
Sergiy Maliy
22
Aleksandr Marochkin
4
Marat Bystrov
11
Yan Vorogovskiy
20
Ramazan Orazov
8
Askhat Tagybergen
7
Aslan Darabayev
6
Maksim Samorodov
17
Abat Aimbetov
11
Benjamin Sesko
9
Zan Celar
7
Benjamin Verbic
5
Jon Gorenc-Stankovic
22
Adam Gnezda Cerin
20
Petar Stojanovic
3
Jure Balkovec
6
Jaka Bijol
4
Miha Blazic
2
Zan Karnicnik
1
Jan Oblak

Slovenia
4-4-2
| Thay người | |||
| 62’ | Abat Aimbetov Baktiyor Zaynutdinov | 5’ | Miha Blazic David Brekalo |
| 62’ | Maxim Samorodov Bauyrzhan Islamkhan | 46’ | Jure Balkovec Miha Zajc |
| 68’ | Mikhail Gabyshev Bagdat Kairov | 70’ | Benjamin Verbic Sandi Lovric |
| 79’ | Marat Bystrov Temirlan Yerlanov | 70’ | Zan Celar Zan Vipotnik |
| 79’ | Aslan Darabayev Abzal Beysebekov | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Temirlan Yerlanov | Sandi Lovric | ||
Abylaikhan Zhumabayev | Miha Zajc | ||
Baktiyor Zaynutdinov | Vanja Drkusic | ||
Timur Dosmagambetov | Tomi Horvat | ||
Arman Kenesov | Zan Vipotnik | ||
Bagdat Kairov | Andres Vombergar | ||
Bauyrzhan Islamkhan | Luka Zahovic | ||
Vladislav Prokopenko | Timi Elsnik | ||
Lev Skvortsov | Zan Zaletel | ||
Bekkhan Shaizada | David Brekalo | ||
Stas Pokatilov | Matevz Vidovsek | ||
Abzal Beysebekov | Vid Belec | ||
Nhận định Kazakhstan vs Slovenia
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Euro
Uefa Nations League
Thành tích gần đây Kazakhstan
Giao hữu
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Giao hữu
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Thành tích gần đây Slovenia
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Giao hữu
Uefa Nations League
Bảng xếp hạng Euro
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | T T H | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | T H H | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B B T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | B H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 2 | B H H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H | |
| 2 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 4 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | B T T | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B B H | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T B H | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | B T H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | B T H | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T T B | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | T B T | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
