Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Kazakhstan vs North Macedonia hôm nay 09-06-2025

Giải Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu - Th 2, 09/6

Kết thúc

Kazakhstan

Kazakhstan

0 : 1

North Macedonia

North Macedonia

Hiệp một: 0-1
T2, 21:00 09/06/2025
Vòng 4 - Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Astana Arena
TV360, ViettelTV 172
Aleksandar Trajkovski
33
Sergiy Malyi
51
Dimitar Mitrovski (Thay: Darko Churlinov)
53
Agon Elezi (Thay: Tihomir Kostadinov)
53
Dastan Satpaev (Thay: Galymzhan Kenzhebek)
59
Visar Musliu
64
Milan Ristovski (Thay: Bojan Miovski)
67
Stefan Ashkovski (Thay: Eljif Elmas)
67
Islambek Kuat
79
Stefan Despotovski
81
Aliyar Mukhammed (Thay: Marat Bystrov)
81
Jani Atanasov (Thay: Aleksandar Trajkovski)
83
Aleksandr Zuev (Thay: Islam Chesnokov)
86

Thống kê trận đấu Kazakhstan vs North Macedonia

số liệu thống kê
Kazakhstan
Kazakhstan
North Macedonia
North Macedonia
53 Kiểm soát bóng 47
21 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Kazakhstan vs North Macedonia

Tất cả (20)
90+10'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

86'

Islam Chesnokov rời sân và được thay thế bởi Aleksandr Zuev.

84'

Aleksandar Trajkovski rời sân và được thay thế bởi Jani Atanasov.

83'

Aleksandar Trajkovski rời sân và được thay thế bởi Jani Atanasov.

81'

Marat Bystrov rời sân và được thay thế bởi Aliyar Mukhammed.

81'

Thẻ vàng cho Stefan Despotovski.

79' Thẻ vàng cho Islambek Kuat.

Thẻ vàng cho Islambek Kuat.

67'

Eljif Elmas rời sân và được thay thế bởi Stefan Ashkovski.

67'

Bojan Miovski rời sân và được thay thế bởi Milan Ristovski.

64' Thẻ vàng cho Visar Musliu.

Thẻ vàng cho Visar Musliu.

59'

Galymzhan Kenzhebek rời sân và được thay thế bởi Dastan Satpaev.

53'

Tihomir Kostadinov rời sân và được thay thế bởi Agon Elezi.

53'

Darko Churlinov rời sân và được thay thế bởi Dimitar Mitrovski.

51' Thẻ vàng cho Sergiy Malyi.

Thẻ vàng cho Sergiy Malyi.

50' Thẻ vàng cho Sergiy Malyi.

Thẻ vàng cho Sergiy Malyi.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

33' V À A A O O O - Aleksandar Trajkovski đã ghi bàn!

V À A A O O O - Aleksandar Trajkovski đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Chào mừng đến với sân vận động Astana, trận đấu sẽ bắt đầu trong khoảng 5 phút nữa.

Đội hình xuất phát Kazakhstan vs North Macedonia

Kazakhstan (5-4-1): Mukhammejan Seisen (12), Sultanbek Astanov (22), Marat Bystrov (4), Sergiy Maliy (2), Nuraly Alip (3), Yan Vorogovskiy (11), Islam Chesnokov (9), Islambek Kuat (5), Askhat Tagybergen (8), Galymzhan Kenzhebek (7), Maksim Samorodov (10)

North Macedonia (3-5-2): Stole Dimitrievski (23), Stefan Despotovski (2), Gjoko Zajkov (5), Visar Musliu (6), Darko Churlinov (11), Eljif Elmas (7), Tihomir Kostadinov (18), Enis Bardhi (10), Ezgjan Alioski (8), Bojan Miovski (20), Aleksandar Trajkovski (9)

Kazakhstan
Kazakhstan
5-4-1
12
Mukhammejan Seisen
22
Sultanbek Astanov
4
Marat Bystrov
2
Sergiy Maliy
3
Nuraly Alip
11
Yan Vorogovskiy
9
Islam Chesnokov
5
Islambek Kuat
8
Askhat Tagybergen
7
Galymzhan Kenzhebek
10
Maksim Samorodov
9
Aleksandar Trajkovski
20
Bojan Miovski
8
Ezgjan Alioski
10
Enis Bardhi
18
Tihomir Kostadinov
7
Eljif Elmas
11
Darko Churlinov
6
Visar Musliu
5
Gjoko Zajkov
2
Stefan Despotovski
23
Stole Dimitrievski
North Macedonia
North Macedonia
3-5-2
Thay người
59’
Galymzhan Kenzhebek
Dastan Satpaev
53’
Darko Churlinov
Dimitar Mitrovski
81’
Marat Bystrov
Aliyar Mukhamed
53’
Tihomir Kostadinov
Agon Elezi
86’
Islam Chesnokov
Aleksandr Zuev
67’
Eljif Elmas
Stefan Ashkovski
67’
Bojan Miovski
Milan Ristovski
83’
Aleksandar Trajkovski
Jani Atanasov
Cầu thủ dự bị
Aleksandr Zarutskiy
Dejan Iliev
Bekkhan Shaizada
Igor Aleksovski
Georgy Zhukov
Stefan Ashkovski
Nauryzbek Zhagorov
Andrej Stojchevski
Aleksandr Zuev
David Tosevski
Adilbek Zhumakhanov
Dimitar Mitrovski
Dastan Satpaev
Jovan Manev
Erkin Tapalov
Kristijan Trapanovski
Aliyar Mukhamed
Agon Elezi
Murojon Khalmatov
Milan Ristovski
Almas Tulubay
Jani Atanasov
Dauren Zhumat
Luka Stankovski

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
04/06 - 2021
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
09/06 - 2025
14/10 - 2025

Thành tích gần đây Kazakhstan

Giao hữu
19/11 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
15/11 - 2025
H1: 1-0
14/10 - 2025
10/10 - 2025
08/09 - 2025
H1: 2-0
04/09 - 2025
09/06 - 2025
Giao hữu
06/06 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
26/03 - 2025
23/03 - 2025

Thành tích gần đây North Macedonia

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
19/11 - 2025
Giao hữu
14/11 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
14/10 - 2025
11/10 - 2025
07/09 - 2025
Giao hữu
04/09 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
09/06 - 2025
07/06 - 2025
26/03 - 2025
22/03 - 2025

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ĐứcĐức65011315T T T T T
2SlovakiaSlovakia6402-212T B T T B
3Northern IrelandNorthern Ireland630319B T B B T
4LuxembourgLuxembourg6006-120B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Thụy SĩThụy Sĩ64201214T T H T H
2KosovoKosovo6321111T H T T H
3SloveniaSlovenia6042-54B H H B H
4Thụy ĐiểnThụy Điển6024-82B B B B H
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ScotlandScotland6411613T T T B T
2Đan MạchĐan Mạch6321911T T T H B
3Hy LạpHy Lạp6213-27B B B T H
4BelarusBelarus6024-132B B B H H
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PhápPháp65101216T T H T T
2UkraineUkraine6312-110H T T B T
3Ai-xơ-lenAi-xơ-len621327B B H T B
4AzerbaijanAzerbaijan6015-131H B B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tây Ban NhaTây Ban Nha65101916T T T T H
2Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ6411513B T T T H
3GeorgiaGeorgia6105-83T B B B B
4BulgariaBulgaria6105-163B B B B T
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bồ Đào NhaBồ Đào Nha64111313T T H B T
2AilenAilen6312210B B T T T
3HungaryHungary622218B T H T B
4ArmeniaArmenia6105-163T B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hà LanHà Lan86202320T T T H T
2Ba LanBa Lan8521717H T T H T
3Phần LanPhần Lan8314-610T B T B B
4MaltaMalta8125-155B H B T B
5LithuaniaLithuania8035-93H B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ÁoÁo86111819T T B T H
2Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina85211017T B H T H
3RomaniaRomania8413913T H T B T
4Đảo SípĐảo Síp822408B H H T B
5San MarinoSan Marino8008-370B B B B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Na UyNa Uy88003224T T T T T
2ItaliaItalia8602918T T T T B
3IsraelIsrael8404-112T B B B T
4EstoniaEstonia8116-134B B B H B
5MoldovaMoldova8017-271B B H B B
JĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BỉBỉ85302218T H T H T
2WalesWales85121016B T B T T
3North MacedoniaNorth Macedonia8341313T T H H B
4KazakhstanKazakhstan8224-48B B T H H
5LiechtensteinLiechtenstein8008-310B B B B B
KĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnhAnh88002224T T T T T
2AlbaniaAlbania8422214H T T T B
3SerbiaSerbia8413-113B B T B T
4LatviaLatvia8125-105B B H B B
5AndorraAndorra8017-131B B H B B
LĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CroatiaCroatia87102222T H T T T
2CH SécCH Séc85121016B T H B T
3Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe8404212B T T T B
4MontenegroMontenegro8305-99B B B T B
5GibraltarGibraltar8008-250B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow