Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Kazakhstan vs Bosnia and Herzegovina hôm nay 09-10-2021

Giải Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu - Th 7, 09/10

Kết thúc

Kazakhstan

Kazakhstan

0 : 2

Bosnia and Herzegovina

Bosnia and Herzegovina

Hiệp một: 0-1 | Lượt đi: 2-2
T7, 20:00 09/10/2021
Vòng bảng - Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
 
 
Smail Prevljak (Kiến tạo: Miroslav Stevanovic)
25
Yuri Logvinenko
42
Dmitriy Shomko
45
Smail Prevljak
66
Amer Gojak
83

Thống kê trận đấu Kazakhstan vs Bosnia and Herzegovina

số liệu thống kê
Kazakhstan
Kazakhstan
Bosnia and Herzegovina
Bosnia and Herzegovina
47 Kiểm soát bóng 53
0 Ném biên 0
5 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 11
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
8 Phạm lỗi 4

Đội hình xuất phát Kazakhstan vs Bosnia and Herzegovina

Kazakhstan (5-3-2): Stas Pokatilov (1), Marat Bystrov (20), Sergiy Malyi (2), Nuraly Alip (3), Yan Vorogovsky (11), Yuri Logvinenko (23), Islambek Kuat (5), Dmitriy Shomko (18), Baktiyor Zaynutdinov (19), Georgiy Zhukov (10), Aleksey Shchetkin (9)

Bosnia and Herzegovina (3-5-2): Ibrahim Sehic (12), Anel Ahmedhodzic (16), Adnan Kovacevic (3), Eldar Civic (2), Miroslav Stevanovic (20), Gojko Cimirot (13), Amir Hadziahmetovic (18), Amer Gojak (10), Sead Kolasinac (5), Edin Dzeko (11), Smail Prevljak (9)

Kazakhstan
Kazakhstan
5-3-2
1
Stas Pokatilov
20
Marat Bystrov
2
Sergiy Malyi
3
Nuraly Alip
11
Yan Vorogovsky
23
Yuri Logvinenko
5
Islambek Kuat
18
Dmitriy Shomko
19
Baktiyor Zaynutdinov
10
Georgiy Zhukov
9
Aleksey Shchetkin
9 2
Smail Prevljak
11
Edin Dzeko
5
Sead Kolasinac
10
Amer Gojak
18
Amir Hadziahmetovic
13
Gojko Cimirot
20
Miroslav Stevanovic
2
Eldar Civic
3
Adnan Kovacevic
16
Anel Ahmedhodzic
12
Ibrahim Sehic
Bosnia and Herzegovina
Bosnia and Herzegovina
3-5-2
Thay người
0’
Igor Shatskiy
0’
Nikola Vasilj
0’
Mukhammejan Seisen
0’
Kenan Piric
0’
Temirlan Erlanov
0’
Jusuf Gazibegovic
0’
Maksat Taykenov
0’
Almedin Ziljkic
0’
Alibek Kassym
0’
Luka Menalo
0’
Sultanbek Astanov
0’
Ajdin Nukic
0’
Erkin Tapalov
0’
Branimir Cipetic
61’
Aleksey Shchetkin
Oralkhan Omirtayev
0’
Aleksandar Jovicic
61’
Georgiy Zhukov
Aybar Zhaksylykov
62’
Gojko Cimirot
Adi Nalic
78’
Yan Vorogovsky
Ramazan Orazov
80’
Smail Prevljak
Ermedin Demirovic
78’
Dmitriy Shomko
Abzal Beysebekov
83’
Marat Bystrov
Roman Murtazaev
Cầu thủ dự bị
Igor Shatskiy
Nikola Vasilj
Mukhammejan Seisen
Kenan Piric
Temirlan Erlanov
Jusuf Gazibegovic
Maksat Taykenov
Almedin Ziljkic
Roman Murtazaev
Luka Menalo
Oralkhan Omirtayev
Ajdin Nukic
Alibek Kassym
Branimir Cipetic
Sultanbek Astanov
Adi Nalic
Ramazan Orazov
Aleksandar Jovicic
Aybar Zhaksylykov
Ermedin Demirovic
Abzal Beysebekov
Erkin Tapalov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
08/09 - 2021
09/10 - 2021

Thành tích gần đây Kazakhstan

Giao hữu
19/11 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
15/11 - 2025
H1: 1-0
14/10 - 2025
10/10 - 2025
08/09 - 2025
H1: 2-0
04/09 - 2025
09/06 - 2025
Giao hữu
06/06 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
26/03 - 2025
23/03 - 2025

Thành tích gần đây Bosnia and Herzegovina

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
19/11 - 2025
16/11 - 2025
Giao hữu
13/10 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
10/09 - 2025
07/09 - 2025
Giao hữu
10/06 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
07/06 - 2025
22/03 - 2025

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ĐứcĐức65011315T T T T T
2SlovakiaSlovakia6402-212T B T T B
3Northern IrelandNorthern Ireland630319B T B B T
4LuxembourgLuxembourg6006-120B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Thụy SĩThụy Sĩ64201214T T H T H
2KosovoKosovo6321111T H T T H
3SloveniaSlovenia6042-54B H H B H
4Thụy ĐiểnThụy Điển6024-82B B B B H
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ScotlandScotland6411613T T T B T
2Đan MạchĐan Mạch6321911T T T H B
3Hy LạpHy Lạp6213-27B B B T H
4BelarusBelarus6024-132B B B H H
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PhápPháp65101216T T H T T
2UkraineUkraine6312-110H T T B T
3Ai-xơ-lenAi-xơ-len621327B B H T B
4AzerbaijanAzerbaijan6015-131H B B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tây Ban NhaTây Ban Nha65101916T T T T H
2Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ6411513B T T T H
3GeorgiaGeorgia6105-83T B B B B
4BulgariaBulgaria6105-163B B B B T
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bồ Đào NhaBồ Đào Nha64111313T T H B T
2AilenAilen6312210B B T T T
3HungaryHungary622218B T H T B
4ArmeniaArmenia6105-163T B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hà LanHà Lan86202320T T T H T
2Ba LanBa Lan8521717H T T H T
3Phần LanPhần Lan8314-610T B T B B
4MaltaMalta8125-155B H B T B
5LithuaniaLithuania8035-93H B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ÁoÁo86111819T T B T H
2Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina85211017T B H T H
3RomaniaRomania8413913T H T B T
4Đảo SípĐảo Síp822408B H H T B
5San MarinoSan Marino8008-370B B B B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Na UyNa Uy88003224T T T T T
2ItaliaItalia8602918T T T T B
3IsraelIsrael8404-112T B B B T
4EstoniaEstonia8116-134B B B H B
5MoldovaMoldova8017-271B B H B B
JĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BỉBỉ85302218T H T H T
2WalesWales85121016B T B T T
3North MacedoniaNorth Macedonia8341313T T H H B
4KazakhstanKazakhstan8224-48B B T H H
5LiechtensteinLiechtenstein8008-310B B B B B
KĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnhAnh88002224T T T T T
2AlbaniaAlbania8422214H T T T B
3SerbiaSerbia8413-113B B T B T
4LatviaLatvia8125-105B B H B B
5AndorraAndorra8017-131B B H B B
LĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CroatiaCroatia87102222T H T T T
2CH SécCH Séc85121016B T H B T
3Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe8404212B T T T B
4MontenegroMontenegro8305-99B B B T B
5GibraltarGibraltar8008-250B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow