Chủ Nhật, 30/11/2025
Dastan Satpaev
9
Erkin Tapalov
30
Amadou Onana
40
Dastan Satpaev
47
Hans Vanaken (Kiến tạo: Timothy Castagne)
48
Ivan Sviridov (Thay: Dastan Satpaev)
56
Arsen Ashirbek (Thay: Galymzhan Kenzhebek)
56
Bagdat Kairov
70
Alexis Saelemaekers (Thay: Leandro Trossard)
70
Youri Tielemans (Thay: Amadou Onana)
71
Ikoma Lois Openda (Thay: Charles De Ketelaere)
71
Islam Chesnokov
77
Islam Chesnokov
77
Dinmukhamed Karaman (Thay: Maxim Samorodov)
80
Maxim De Cuyper (Thay: Joaquin Seys)
80
Temirlan Anarbekov
84
Romeo Vermant (Thay: Nicolas Raskin)
89
Damir Kasabulat (Thay: Ramazan Orazov)
90
Georgiy Zhukov (Thay: Erkin Tapalov)
90

Thống kê trận đấu Kazakhstan vs Bỉ

số liệu thống kê
Kazakhstan
Kazakhstan
Bỉ
Bỉ
23 Kiểm soát bóng 77
17 Phạm lỗi 5
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 12
4 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 8
3 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Kazakhstan vs Bỉ

Tất cả (26)
90+7'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+1'

Erkin Tapalov rời sân và được thay thế bởi Georgiy Zhukov.

90+1'

Ramazan Orazov rời sân và được thay thế bởi Damir Kasabulat.

89'

Nicolas Raskin rời sân và được thay thế bởi Romeo Vermant.

84' Thẻ vàng cho Temirlan Anarbekov.

Thẻ vàng cho Temirlan Anarbekov.

80'

Joaquin Seys rời sân và được thay thế bởi Maxim De Cuyper.

80'

Maxim Samorodov rời sân và được thay thế bởi Dinmukhamed Karaman.

77' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Islam Chesnokov nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Islam Chesnokov nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

77' Thẻ vàng cho Islam Chesnokov.

Thẻ vàng cho Islam Chesnokov.

71'

Charles De Ketelaere rời sân và được thay thế bởi Ikoma Lois Openda.

71'

Amadou Onana rời sân và được thay thế bởi Youri Tielemans.

70'

Leandro Trossard rời sân và được thay thế bởi Alexis Saelemaekers.

70' Thẻ vàng cho Bagdat Kairov.

Thẻ vàng cho Bagdat Kairov.

56'

Galymzhan Kenzhebek rời sân và được thay thế bởi Arsen Ashirbek.

56'

Dastan Satpaev rời sân và được thay thế bởi Ivan Sviridov.

48'

Timothy Castagne đã kiến tạo cho bàn thắng.

48' V À A A O O O - Hans Vanaken đã ghi bàn!

V À A A O O O - Hans Vanaken đã ghi bàn!

48' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

47' Thẻ vàng cho Dastan Satpaev.

Thẻ vàng cho Dastan Satpaev.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

Đội hình xuất phát Kazakhstan vs Bỉ

Kazakhstan (4-2-3-1): Temirlan Anarbekov (15), Bagdat Kairov (5), Alibek Kasym (6), Nuraly Alip (3), Yan Vorogovskiy (11), Ramazan Orazov (20), Erkin Tapalov (16), Islam Chesnokov (9), Maksim Samorodov (10), Galymzhan Kenzhebek (7), Dastan Satpaev (19)

Bỉ (4-2-3-1): Matz Sels (13), Timothy Castagne (21), Arthur Theate (3), Koni De Winter (16), Joaquin Seys (2), Nicolas Raskin (23), Amadou Onana (18), Jérémy Doku (11), Hans Vanaken (20), Charles De Ketelaere (17), Leandro Trossard (10)

Kazakhstan
Kazakhstan
4-2-3-1
15
Temirlan Anarbekov
5
Bagdat Kairov
6
Alibek Kasym
3
Nuraly Alip
11
Yan Vorogovskiy
20
Ramazan Orazov
16
Erkin Tapalov
9
Islam Chesnokov
10
Maksim Samorodov
7
Galymzhan Kenzhebek
19
Dastan Satpaev
10
Leandro Trossard
17
Charles De Ketelaere
20
Hans Vanaken
11
Jérémy Doku
18
Amadou Onana
23
Nicolas Raskin
2
Joaquin Seys
16
Koni De Winter
3
Arthur Theate
21
Timothy Castagne
13
Matz Sels
Bỉ
Bỉ
4-2-3-1
Thay người
56’
Galymzhan Kenzhebek
Arsen Ashirbek
70’
Leandro Trossard
Alexis Saelemaekers
56’
Dastan Satpaev
Ivan Sviridov
71’
Amadou Onana
Youri Tielemans
80’
Maxim Samorodov
Dinmukhamed Karaman
71’
Charles De Ketelaere
Loïs Openda
90’
Erkin Tapalov
Georgy Zhukov
80’
Joaquin Seys
Maxime De Cuyper
90’
Ramazan Orazov
Damir Kassabulat
89’
Nicolas Raskin
Romeo Vermant
Cầu thủ dự bị
Bekkhan Shaizada
Senne Lammens
Mukhammejan Seisen
Maarten Vandevoordt
Sergiy Maliy
Brandon Mechele
Arsen Ashirbek
Maxime De Cuyper
Dauren Zhumat
Axel Witsel
Georgy Zhukov
Diego Moreira
Nauryzbek Zhagorov
Youri Tielemans
Ivan Sviridov
Loïs Openda
Dinmukhamed Karaman
Dodi Lukébakio
Elkhan Astanov
Charles Vanhoutte
Sultanbek Astanov
Romeo Vermant
Damir Kassabulat
Alexis Saelemaekers

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Euro
09/06 - 2019
13/10 - 2019
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
08/09 - 2025
H1: 2-0
15/11 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Kazakhstan

Giao hữu
19/11 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
15/11 - 2025
H1: 1-0
14/10 - 2025
10/10 - 2025
08/09 - 2025
H1: 2-0
04/09 - 2025
09/06 - 2025
Giao hữu
06/06 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
26/03 - 2025
23/03 - 2025

Thành tích gần đây Bỉ

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
19/11 - 2025
15/11 - 2025
H1: 1-0
14/10 - 2025
H1: 1-2
11/10 - 2025
08/09 - 2025
H1: 2-0
05/09 - 2025
10/06 - 2025
H1: 3-1
07/06 - 2025
Uefa Nations League
24/03 - 2025
H1: 0-0
21/03 - 2025
H1: 0-1

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ĐứcĐức65011315T T T T T
2SlovakiaSlovakia6402-212T B T T B
3Northern IrelandNorthern Ireland630319B T B B T
4LuxembourgLuxembourg6006-120B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Thụy SĩThụy Sĩ64201214T T H T H
2KosovoKosovo6321111T H T T H
3SloveniaSlovenia6042-54B H H B H
4Thụy ĐiểnThụy Điển6024-82B B B B H
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ScotlandScotland6411613T T T B T
2Đan MạchĐan Mạch6321911T T T H B
3Hy LạpHy Lạp6213-27B B B T H
4BelarusBelarus6024-132B B B H H
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PhápPháp65101216T T H T T
2UkraineUkraine6312-110H T T B T
3Ai-xơ-lenAi-xơ-len621327B B H T B
4AzerbaijanAzerbaijan6015-131H B B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tây Ban NhaTây Ban Nha65101916T T T T H
2Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ6411513B T T T H
3GeorgiaGeorgia6105-83T B B B B
4BulgariaBulgaria6105-163B B B B T
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bồ Đào NhaBồ Đào Nha64111313T T H B T
2AilenAilen6312210B B T T T
3HungaryHungary622218B T H T B
4ArmeniaArmenia6105-163T B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hà LanHà Lan86202320T T T H T
2Ba LanBa Lan8521717H T T H T
3Phần LanPhần Lan8314-610T B T B B
4MaltaMalta8125-155B H B T B
5LithuaniaLithuania8035-93H B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ÁoÁo86111819T T B T H
2Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina85211017T B H T H
3RomaniaRomania8413913T H T B T
4Đảo SípĐảo Síp822408B H H T B
5San MarinoSan Marino8008-370B B B B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Na UyNa Uy88003224T T T T T
2ItaliaItalia8602918T T T T B
3IsraelIsrael8404-112T B B B T
4EstoniaEstonia8116-134B B B H B
5MoldovaMoldova8017-271B B H B B
JĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BỉBỉ85302218T H T H T
2WalesWales85121016B T B T T
3North MacedoniaNorth Macedonia8341313T T H H B
4KazakhstanKazakhstan8224-48B B T H H
5LiechtensteinLiechtenstein8008-310B B B B B
KĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnhAnh88002224T T T T T
2AlbaniaAlbania8422214H T T T B
3SerbiaSerbia8413-113B B T B T
4LatviaLatvia8125-105B B H B B
5AndorraAndorra8017-131B B H B B
LĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CroatiaCroatia87102222T H T T T
2CH SécCH Séc85121016B T H B T
3Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe8404212B T T T B
4MontenegroMontenegro8305-99B B B T B
5GibraltarGibraltar8008-250B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow