Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Dastan Satpaev 9 | |
Erkin Tapalov 30 | |
Amadou Onana 40 | |
Dastan Satpaev 47 | |
Hans Vanaken (Kiến tạo: Timothy Castagne) 48 | |
Ivan Sviridov (Thay: Dastan Satpaev) 56 | |
Arsen Ashirbek (Thay: Galymzhan Kenzhebek) 56 | |
Bagdat Kairov 70 | |
Alexis Saelemaekers (Thay: Leandro Trossard) 70 | |
Youri Tielemans (Thay: Amadou Onana) 71 | |
Ikoma Lois Openda (Thay: Charles De Ketelaere) 71 | |
Islam Chesnokov 77 | |
Islam Chesnokov 77 | |
Dinmukhamed Karaman (Thay: Maxim Samorodov) 80 | |
Maxim De Cuyper (Thay: Joaquin Seys) 80 | |
Temirlan Anarbekov 84 | |
Romeo Vermant (Thay: Nicolas Raskin) 89 | |
Damir Kasabulat (Thay: Ramazan Orazov) 90 | |
Georgiy Zhukov (Thay: Erkin Tapalov) 90 |
Thống kê trận đấu Kazakhstan vs Bỉ


Diễn biến Kazakhstan vs Bỉ
Erkin Tapalov rời sân và được thay thế bởi Georgiy Zhukov.
Ramazan Orazov rời sân và được thay thế bởi Damir Kasabulat.
Nicolas Raskin rời sân và được thay thế bởi Romeo Vermant.
Thẻ vàng cho Temirlan Anarbekov.
Joaquin Seys rời sân và được thay thế bởi Maxim De Cuyper.
Maxim Samorodov rời sân và được thay thế bởi Dinmukhamed Karaman.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Islam Chesnokov nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Thẻ vàng cho Islam Chesnokov.
Charles De Ketelaere rời sân và được thay thế bởi Ikoma Lois Openda.
Amadou Onana rời sân và được thay thế bởi Youri Tielemans.
Leandro Trossard rời sân và được thay thế bởi Alexis Saelemaekers.
Thẻ vàng cho Bagdat Kairov.
Galymzhan Kenzhebek rời sân và được thay thế bởi Arsen Ashirbek.
Dastan Satpaev rời sân và được thay thế bởi Ivan Sviridov.
Timothy Castagne đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Hans Vanaken đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Dastan Satpaev.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Đội hình xuất phát Kazakhstan vs Bỉ
Kazakhstan (4-2-3-1): Temirlan Anarbekov (15), Bagdat Kairov (5), Alibek Kasym (6), Nuraly Alip (3), Yan Vorogovskiy (11), Ramazan Orazov (20), Erkin Tapalov (16), Islam Chesnokov (9), Maksim Samorodov (10), Galymzhan Kenzhebek (7), Dastan Satpaev (19)
Bỉ (4-2-3-1): Matz Sels (13), Timothy Castagne (21), Arthur Theate (3), Koni De Winter (16), Joaquin Seys (2), Nicolas Raskin (23), Amadou Onana (18), Jérémy Doku (11), Hans Vanaken (20), Charles De Ketelaere (17), Leandro Trossard (10)


| Thay người | |||
| 56’ | Galymzhan Kenzhebek Arsen Ashirbek | 70’ | Leandro Trossard Alexis Saelemaekers |
| 56’ | Dastan Satpaev Ivan Sviridov | 71’ | Amadou Onana Youri Tielemans |
| 80’ | Maxim Samorodov Dinmukhamed Karaman | 71’ | Charles De Ketelaere Loïs Openda |
| 90’ | Erkin Tapalov Georgy Zhukov | 80’ | Joaquin Seys Maxime De Cuyper |
| 90’ | Ramazan Orazov Damir Kassabulat | 89’ | Nicolas Raskin Romeo Vermant |
| Cầu thủ dự bị | |||
Bekkhan Shaizada | Senne Lammens | ||
Mukhammejan Seisen | Maarten Vandevoordt | ||
Sergiy Maliy | Brandon Mechele | ||
Arsen Ashirbek | Maxime De Cuyper | ||
Dauren Zhumat | Axel Witsel | ||
Georgy Zhukov | Diego Moreira | ||
Nauryzbek Zhagorov | Youri Tielemans | ||
Ivan Sviridov | Loïs Openda | ||
Dinmukhamed Karaman | Dodi Lukébakio | ||
Elkhan Astanov | Charles Vanhoutte | ||
Sultanbek Astanov | Romeo Vermant | ||
Damir Kassabulat | Alexis Saelemaekers | ||
Nhận định Kazakhstan vs Bỉ
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Kazakhstan
Thành tích gần đây Bỉ
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 15 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | -2 | 12 | T B T T B | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B T B B T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | B B B B B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 14 | T T H T H | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T H T T H | |
| 3 | 6 | 0 | 4 | 2 | -5 | 4 | B H H B H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 2 | B B B B H | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T T T B T | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 11 | T T T H B | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B B B T H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -13 | 2 | B B B H H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 16 | T T H T T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 10 | H T T B T | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 2 | 7 | B B H T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -13 | 1 | H B B B B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 16 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | B T T T H | |
| 3 | 6 | 1 | 0 | 5 | -8 | 3 | T B B B B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | B B B B T | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 13 | T T H B T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B B T T T | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B T H T B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | T B B B B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 23 | 20 | T T T H T | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 7 | 17 | H T T H T | |
| 3 | 8 | 3 | 1 | 4 | -6 | 10 | T B T B B | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -15 | 5 | B H B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 3 | 5 | -9 | 3 | H B B B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 19 | T T B T H | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 10 | 17 | T B H T H | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | 9 | 13 | T H T B T | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | 0 | 8 | B H H T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -37 | 0 | B B B B B | |
| I | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 32 | 24 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 6 | 0 | 2 | 9 | 18 | T T T T B | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | -1 | 12 | T B B B T | |
| 4 | 8 | 1 | 1 | 6 | -13 | 4 | B B B H B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -27 | 1 | B B H B B | |
| J | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 22 | 18 | T H T H T | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T B T T | |
| 3 | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | T T H H B | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | B B T H H | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -31 | 0 | B B B B B | |
| K | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 22 | 24 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | H T T T B | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | -1 | 13 | B B T B T | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -10 | 5 | B B H B B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -13 | 1 | B B H B B | |
| L | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 22 | 22 | T H T T T | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T H B T | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | 2 | 12 | B T T T B | |
| 4 | 8 | 3 | 0 | 5 | -9 | 9 | B B B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -25 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
