Đúng vậy! Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu
Kenta Nemoto (Kiến tạo: Matheus Savio) 3 | |
(og) Danilo Boza 10 | |
H. Ueki (Thay: Danilo Boza) 15 | |
Hayate Ueki (Thay: Danilo Boza) 15 | |
Yasuto Wakizaka 43 | |
Erison 45+4' | |
Takuro Kaneko (Kiến tạo: Ado Onaiwu) 56 | |
Lazar Romanic (Thay: Erison) 69 | |
Ten Miyagi (Thay: Marcinho) 69 | |
Soma Kanda (Thay: Tatsuya Ito) 76 | |
Lazar Romanic (Kiến tạo: Yuki Yamamoto) 77 | |
Renji Hidano (Thay: Takuro Kaneko) 81 | |
Hiroki Abe (Thay: Kaito Yasui) 81 | |
Kai Shibato 86 | |
So Kawahara (Thay: Yuki Yamamoto) 89 | |
Isaac Kiese Thelin (Thay: Ado Onaiwu) 89 | |
Shoya Nakajima (Thay: Matheus Savio) 89 | |
So Kawahara 90+4' |
Thống kê trận đấu Kawasaki Frontale vs Urawa Red Diamonds


Diễn biến Kawasaki Frontale vs Urawa Red Diamonds
V À A A O O O - So Kawahara đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Matheus Savio rời sân và được thay thế bởi Shoya Nakajima.
Ado Onaiwu rời sân và được thay thế bởi Isaac Kiese Thelin.
Yuki Yamamoto rời sân và được thay thế bởi So Kawahara.
Thẻ vàng cho Kai Shibato.
Kaito Yasui rời sân và được thay thế bởi Hiroki Abe.
Takuro Kaneko rời sân và được thay thế bởi Renji Hidano.
Yuki Yamamoto đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Lazar Romanic đã ghi bàn!
Tatsuya Ito rời sân và được thay thế bởi Soma Kanda.
Marcinho rời sân và được thay thế bởi Ten Miyagi.
Erison rời sân và được thay thế bởi Lazar Romanic.
Ado Onaiwu đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Takuro Kaneko đã ghi bàn!
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Erison.
Thẻ vàng cho Yasuto Wakizaka.
Đội hình xuất phát Kawasaki Frontale vs Urawa Red Diamonds
Kawasaki Frontale (4-2-3-1): Svend Brodersen (49), Reon Yamahara (29), Yuto Matsunagane (2), Yuichi Maruyama (28), Sota Miura (13), Kento Tachibanada (8), Yuki Yamamoto (6), Tatsuya Ito (17), Yasuto Wakizaka (14), Marcinho (23), Erison (9)
Urawa Red Diamonds (4-2-3-1): Shusaku Nishikawa (1), Takahiro Sekine (14), Kenta Nemoto (5), Danilo Boza (3), Yoichi Naganuma (88), Kaito Yasui (25), Kai Shibato (22), Takuro Kaneko (77), Ryoma Watanabe (13), Matheus Savio (8), Ado Onaiwu (45)


| Thay người | |||
| 69’ | Marcinho Ten Miyagi | 15’ | Danilo Boza Hayate Ueki |
| 69’ | Erison Lazar Romanic | 81’ | Kaito Yasui Hiroki Abe |
| 76’ | Tatsuya Ito Soma Kanda | 81’ | Takuro Kaneko Renji Hidano |
| 89’ | Yuki Yamamoto So Kawahara | 89’ | Matheus Savio Shoya Nakajima |
| 89’ | Ado Onaiwu Isaac Kiese Thelin | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Louis Yamaguchi | Ayumi Niekawa | ||
Ryota Kamihashi | Hirokazu Ishihara | ||
Shunsuke Hayashi | Takuya Ogiwara | ||
Toya Myogan | Shoya Nakajima | ||
So Kawahara | Hayate Ueki | ||
Yu Kobayashi | Hiroki Abe | ||
Ten Miyagi | Isaac Kiese Thelin | ||
Soma Kanda | Renji Hidano | ||
Lazar Romanic | Yuta Miyamoto | ||
Nhận định Kawasaki Frontale vs Urawa Red Diamonds
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Kawasaki Frontale
Thành tích gần đây Urawa Red Diamonds
Bảng xếp hạng J League 1
| Miền Đông | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 10 | 8 | 2 | 0 | 13 | 26 | T T T H T | |
| 2 | 11 | 5 | 5 | 1 | 8 | 23 | T H T H T | |
| 3 | 11 | 5 | 4 | 2 | -1 | 22 | T H B H T | |
| 4 | 10 | 3 | 3 | 4 | -2 | 15 | T B H B H | |
| 5 | 10 | 3 | 3 | 4 | -4 | 14 | T B H T B | |
| 6 | 10 | 3 | 3 | 4 | 2 | 12 | B H B B H | |
| 7 | 10 | 1 | 6 | 3 | -6 | 12 | H T B H H | |
| 8 | 10 | 3 | 1 | 6 | 0 | 11 | B H T T B | |
| 9 | 10 | 3 | 0 | 7 | -5 | 9 | T B T B B | |
| 10 | 10 | 2 | 3 | 5 | -5 | 9 | B B B T H | |
| Miền Tây | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 11 | 7 | 3 | 1 | 12 | 25 | H T T T T | |
| 2 | 10 | 4 | 3 | 3 | 4 | 17 | B T H B T | |
| 3 | 11 | 3 | 6 | 2 | 3 | 17 | H T B T H | |
| 4 | 10 | 3 | 5 | 2 | 1 | 17 | B H H T B | |
| 5 | 10 | 4 | 3 | 3 | 3 | 16 | B T H T B | |
| 6 | 10 | 3 | 3 | 4 | -2 | 14 | T B H B T | |
| 7 | 10 | 3 | 2 | 5 | -1 | 13 | B B B B H | |
| 8 | 10 | 4 | 0 | 6 | -5 | 12 | T B T B B | |
| 9 | 10 | 2 | 4 | 4 | -7 | 11 | H T B B B | |
| 10 | 10 | 2 | 3 | 5 | -8 | 11 | B H H T T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
