Chủ Nhật, 30/11/2025
Yuichi Maruyama
20
Shin Yamada (Thay: Erison)
32
Shoya Nakajima (Kiến tạo: Kaito Yasui)
42
Marcinho (Kiến tạo: Sai van Wermeskerken)
45+2'
Danilo Boza
45+9'
Yusuke Segawa (Thay: Tatsuya Ito)
46
Matheus Savio (Thay: Shoya Nakajima)
59
Yusuke Matsuo (Thay: Toshiki Takahashi)
59
Yoichi Naganuma
60
Ryoma Watanabe (Thay: Takahiro Sekine)
66
Tomoaki Okubo (Thay: Takuro Kaneko)
66
Kaito Yasui
67
Akihiro Ienaga (Thay: Marcinho)
70
Yuki Yamamoto (Thay: So Kawahara)
70
Motoki Nagakura (Thay: Kaito Yasui)
81
Yusuke Segawa (Kiến tạo: Sai van Wermeskerken)
86
Tomoaki Okubo (Kiến tạo: Kaito Yasui)
90+4'

Thống kê trận đấu Kawasaki Frontale vs Urawa Red Diamonds

số liệu thống kê
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
56 Kiểm soát bóng 43
6 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Kawasaki Frontale vs Urawa Red Diamonds

Tất cả (40)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+4'

Kaito Yasui đã kiến tạo cho bàn thắng.

90+4' V À A A O O O - Tomoaki Okubo đã ghi bàn!

V À A A O O O - Tomoaki Okubo đã ghi bàn!

86'

Sai van Wermeskerken đã kiến tạo cho bàn thắng.

86' V À A A O O O - Yusuke Segawa đã ghi bàn!

V À A A O O O - Yusuke Segawa đã ghi bàn!

81'

Kaito Yasui rời sân và được thay thế bởi Motoki Nagakura.

70'

So Kawahara rời sân và được thay thế bởi Yuki Yamamoto.

70'

Marcinho rời sân và được thay thế bởi Akihiro Ienaga.

67' Thẻ vàng cho Kaito Yasui.

Thẻ vàng cho Kaito Yasui.

67' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

66'

Takuro Kaneko rời sân và được thay thế bởi Tomoaki Okubo.

66'

Takahiro Sekine rời sân và được thay thế bởi Ryoma Watanabe.

60' Thẻ vàng cho Yoichi Naganuma.

Thẻ vàng cho Yoichi Naganuma.

59'

Toshiki Takahashi rời sân và được thay thế bởi Yusuke Matsuo.

59'

Shoya Nakajima rời sân và được thay thế bởi Matheus Savio.

46'

Tatsuya Ito rời sân và được thay thế bởi Yusuke Segawa.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+11'

Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài đã thổi còi kết thúc hiệp một.

45+9' Thẻ vàng cho Danilo Boza.

Thẻ vàng cho Danilo Boza.

45+2'

Sai van Wermeskerken đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

45+2' V À A A O O O - Marcinho đã ghi bàn!

V À A A O O O - Marcinho đã ghi bàn!

Đội hình xuất phát Kawasaki Frontale vs Urawa Red Diamonds

Kawasaki Frontale (4-2-3-1): Louis Yamaguchi (98), Sai Van Wermeskerken (31), Kota Takai (2), Yuichi Maruyama (35), Asahi Sasaki (5), Kento Tachibanada (8), So Kawahara (19), Tatsuya Ito (17), Yasuto Wakizaka (14), Marcinho (23), Erison (9)

Urawa Red Diamonds (4-2-3-1): Shusaku Nishikawa (1), Hirokazu Ishihara (4), Danilo Boza (3), Marius Hoibraten (5), Yoichi Naganuma (88), Taishi Matsumoto (6), Kaito Yasui (25), Takuro Kaneko (77), Shoya Nakajima (10), Takahiro Sekine (14), Toshiki Takahashi (18)

Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
4-2-3-1
98
Louis Yamaguchi
31
Sai Van Wermeskerken
2
Kota Takai
35
Yuichi Maruyama
5
Asahi Sasaki
8
Kento Tachibanada
19
So Kawahara
17
Tatsuya Ito
14
Yasuto Wakizaka
23
Marcinho
9
Erison
18
Toshiki Takahashi
14
Takahiro Sekine
10
Shoya Nakajima
77
Takuro Kaneko
25
Kaito Yasui
6
Taishi Matsumoto
88
Yoichi Naganuma
5
Marius Hoibraten
3
Danilo Boza
4
Hirokazu Ishihara
1
Shusaku Nishikawa
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
4-2-3-1
Thay người
32’
Erison
Shin Yamada
59’
Shoya Nakajima
Matheus Savio
46’
Tatsuya Ito
Yusuke Segawa
59’
Toshiki Takahashi
Yusuke Matsuo
70’
So Kawahara
Yuki Yamamoto
66’
Takahiro Sekine
Ryoma Watanabe
70’
Marcinho
Akihiro Ienaga
66’
Takuro Kaneko
Tomoaki Okubo
81’
Kaito Yasui
Motoki Nagakura
Cầu thủ dự bị
Jung Sung-Ryong
Ayumi Niekawa
Shuto Tanabe
Takuya Ogiwara
Cesar Haydar
Rikito Inoue
Yuki Yamamoto
Matheus Savio
Yuto Ozeki
Genki Haraguchi
Yusuke Segawa
Ryoma Watanabe
Akihiro Ienaga
Tomoaki Okubo
Soma Kanda
Yusuke Matsuo
Shin Yamada
Motoki Nagakura

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
03/11 - 2021
02/03 - 2022
30/07 - 2022
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
07/09 - 2025

Thành tích gần đây Kawasaki Frontale

J League 1
25/10 - 2025
18/10 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
12/10 - 2025
08/10 - 2025
J League 1
04/10 - 2025
28/09 - 2025
23/09 - 2025
20/09 - 2025

Thành tích gần đây Urawa Red Diamonds

J League 1
25/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
13/09 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
07/09 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers3621782570T H H H T
2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol36191252369H T T T T
3Vissel KobeVissel Kobe3618991563T B H H H
4Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC36171181962T H H H B
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima36188101662T T H B T
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale36151291557H H T B H
7Machida ZelviaMachida Zelvia36169111357T B H H B
8Gamba OsakaGamba Osaka3616614-454T H B T H
9Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds36141111153H T B H B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka36141012752B B T T T
11FC TokyoFC Tokyo3613914-748B H H T T
12Avispa FukuokaAvispa Fukuoka36111213-445B T H T H
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse36111114-844B H B T B
14Tokyo VerdyTokyo Verdy36111015-1443H T T B H
15Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC3611916-942B H B B H
16Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos3611718-240T B T T T
17Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight36101016-1140B T H B B
18Yokohama FCYokohama FC368820-1932T B H B B
19Shonan BellmareShonan Bellmare367821-2729B B H B T
20Albirex NiigataAlbirex Niigata3641121-2923B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow