Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
Sota Miura 17 | |
Koki Tachi 28 | |
Yasuto Wakizaka 50 | |
Taiga Hata (Thay: Sere Matsumura) 61 | |
Tomoya Fujii (Thay: Yuto Suzuki) 62 | |
Erison (Thay: Shin Yamada) 62 | |
Jesiel (Thay: Kota Takai) 62 | |
Akito Suzuki 65 | |
Akihiro Ienaga (Thay: Tatsuya Ito) 74 | |
Ishii Hisatsugu (Thay: Masaki Ikeda) 74 | |
Yutaro Oda (Thay: Akito Suzuki) 74 | |
Yuto Ozeki (Thay: Yasuto Wakizaka) 82 | |
Ten Miyagi (Thay: Marcinho) 83 | |
Luiz Phellype (Thay: Koki Tachi) 90 | |
(Pen) Ten Miyagi 90+2' |
Thống kê trận đấu Kawasaki Frontale vs Shonan Bellmare


Diễn biến Kawasaki Frontale vs Shonan Bellmare
Koki Tachi rời sân và được thay thế bởi Luiz Phellype.
V À A A O O O - Ten Miyagi từ Kawasaki Frontale thực hiện thành công từ chấm phạt đền!
Marcinho rời sân và được thay thế bởi Ten Miyagi.
Yasuto Wakizaka rời sân và được thay thế bởi Yuto Ozeki.
Akito Suzuki rời sân và được thay thế bởi Yutaro Oda.
Masaki Ikeda rời sân và được thay thế bởi Ishii Hisatsugu.
Tatsuya Ito rời sân và được thay thế bởi Akihiro Ienaga.
Thẻ vàng cho Akito Suzuki.
Kota Takai rời sân và được thay thế bởi Jesiel.
Shin Yamada rời sân và được thay thế bởi Erison.
Yuto Suzuki rời sân và được thay thế bởi Tomoya Fujii.
Sere Matsumura rời sân và được thay thế bởi Taiga Hata.
So Kawahara đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Yasuto Wakizaka đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Koki Tachi.
Thẻ vàng cho Koki Tachi.
Thẻ vàng cho Sota Miura.
Yoshiro Imamura ra hiệu cho Shonan được hưởng quả ném biên ở phần sân của Frontale.
Đội hình xuất phát Kawasaki Frontale vs Shonan Bellmare
Kawasaki Frontale (4-2-3-1): Louis Yamaguchi (98), Asahi Sasaki (5), Kota Takai (2), Yuichi Maruyama (35), Sota Miura (13), So Kawahara (19), Kento Tachibanada (8), Tatsuya Ito (17), Yasuto Wakizaka (14), Marcinho (23), Shin Yamada (20)
Shonan Bellmare (3-5-2): Naoto Kamifukumoto (99), Koki Tachi (4), Kim Min-Tae (47), Junnosuke Suzuki (5), Yuto Suzuki (37), Masaki Ikeda (18), Kohei Okuno (15), Kosuke Onose (7), Sere Matsumura (32), Sho Fukuda (19), Akito Suzuki (10)


| Thay người | |||
| 62’ | Kota Takai Jesiel | 61’ | Sere Matsumura Taiga Hata |
| 62’ | Shin Yamada Erison | 62’ | Yuto Suzuki Tomoya Fujii |
| 74’ | Tatsuya Ito Akihiro Ienaga | 74’ | Akito Suzuki Yutaro Oda |
| 82’ | Yasuto Wakizaka Yuto Ozeki | 74’ | Masaki Ikeda Hisatsugu Ishii |
| 83’ | Marcinho Ten Miyagi | 90’ | Koki Tachi Luiz Phellype |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jung Sung-Ryong | Hiroaki Okuno | ||
Jesiel | Kota Sanada | ||
Sai Van Wermeskerken | Taiga Hata | ||
Yuki Yamamoto | Kazuki Oiwa | ||
Yuto Ozeki | Akimi Barada | ||
Yusuke Segawa | Tomoya Fujii | ||
Akihiro Ienaga | Yutaro Oda | ||
Erison | Luiz Phellype | ||
Ten Miyagi | Hisatsugu Ishii | ||
Nhận định Kawasaki Frontale vs Shonan Bellmare
Phân tích, dự đoán phạt góc Kawasaki Frontale vs Shonan Bellmare (17h00 ngày 2/4)
Phân tích, dự đoán phạt góc Kawasaki Frontale vs Shonan Bellmare (17h00 ngày 2/4)
Nhận định Kawasaki Frontale vs Shonan Bellmare 17h00 ngày 2/4 (VĐQG Nhật Bản 2025)
Nhận định Kawasaki Frontale vs Shonan Bellmare 17h00 ngày 2/4 (VĐQG Nhật Bản 2025)
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Kawasaki Frontale
Thành tích gần đây Shonan Bellmare
Bảng xếp hạng J League 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 22 | 7 | 8 | 26 | 73 | H H H T T | |
| 2 | 37 | 20 | 12 | 5 | 25 | 72 | T T T T T | |
| 3 | 37 | 18 | 11 | 8 | 20 | 65 | H H H B T | |
| 4 | 37 | 19 | 8 | 10 | 17 | 65 | T H B T T | |
| 5 | 37 | 18 | 10 | 9 | 15 | 64 | B H H H H | |
| 6 | 37 | 17 | 9 | 11 | 15 | 60 | B H H B T | |
| 7 | 37 | 15 | 12 | 10 | 14 | 57 | H T B H B | |
| 8 | 37 | 15 | 11 | 11 | 2 | 56 | T B H B T | |
| 9 | 37 | 16 | 6 | 15 | -5 | 54 | H B T H B | |
| 10 | 37 | 14 | 10 | 13 | 5 | 52 | B T T T B | |
| 11 | 37 | 13 | 10 | 14 | -7 | 49 | H H T T H | |
| 12 | 37 | 12 | 12 | 13 | -3 | 48 | T H T H T | |
| 13 | 37 | 11 | 11 | 15 | -9 | 44 | H B T B B | |
| 14 | 37 | 12 | 7 | 18 | 0 | 43 | B T T T T | |
| 15 | 37 | 11 | 10 | 16 | -15 | 43 | T T B H B | |
| 16 | 37 | 11 | 9 | 17 | -10 | 42 | H B B H B | |
| 17 | 37 | 10 | 10 | 17 | -13 | 40 | T H B B B | |
| 18 | 37 | 8 | 8 | 21 | -20 | 32 | B H B B B | |
| 19 | 37 | 8 | 8 | 21 | -26 | 32 | B H B T T | |
| 20 | 37 | 4 | 11 | 22 | -31 | 23 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
