Thứ Hai, 13/04/2026
Hayata Yamamoto
9
Takumi Mase
30
Chihiro Kato (Kiến tạo: Arata Watanabe)
45
Chihiro Kato
45+4'
Keisuke Tada (Thay: Takumi Mase)
46
Malick Fofana
60
Erison (Thay: Lazar Romanic)
61
Tatsuya Ito (Thay: Kazuya Konno)
62
Ten Miyagi (Thay: Marcinho)
62
Yuto Yamashita (Thay: Chihiro Kato)
71
Kento Tachibanada (Thay: Yuki Yamamoto)
75
Yuto Yamashita
77
Matheus Leiria (Thay: Hayata Yamamoto)
79
(Pen) Erison
84
Danilo (Thay: Arata Watanabe)
90
Kiichi Yamazaki (Thay: Taishi Semba)
90
So Kawahara (Thay: Yuto Ozeki)
90
Yasuto Wakizaka
90+3'
(Pen) Erison
(Pen) Koshi Osaki
(Pen) Yasuto Wakizaka
(Pen) Keisuke Tada
(Pen) Ten Miyagi
(Pen) Sho Omori
(Pen) Kento Tachibanada
(Pen) Takahiro Iida

Thống kê trận đấu Kawasaki Frontale vs Mito Hollyhock

số liệu thống kê
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
64 Kiểm soát bóng 36
5 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 2
6 Phạt góc 2
2 Việt vị 1
6 Phạm lỗi 13
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
8 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Kawasaki Frontale vs Mito Hollyhock

Tất cả (33)
91' ANH ẤY BỎ LỠ - Takahiro Iida đã bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

ANH ẤY BỎ LỠ - Takahiro Iida đã bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

91' V À A A O O O - Kento Tachibanada thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Kento Tachibanada thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Sho Omori thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Sho Omori thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Ten Miyagi thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Ten Miyagi thực hiện thành công quả phạt đền!

91' ANH ẤY BỎ LỠ - Keisuke Tada bỏ lỡ trong loạt sút phạt đền.

ANH ẤY BỎ LỠ - Keisuke Tada bỏ lỡ trong loạt sút phạt đền.

91' V À A A O O O - Yasuto Wakizaka thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Yasuto Wakizaka thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Koshi Osaki thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Koshi Osaki thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Erison thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Erison thực hiện thành công quả phạt đền!

91'

Chúng tôi đang chờ đợi loạt sút luân lưu.

90+3' V À A A O O O - Yasuto Wakizaka đã ghi bàn!

V À A A O O O - Yasuto Wakizaka đã ghi bàn!

90'

Yuto Ozeki rời sân và được thay thế bởi So Kawahara.

90'

Taishi Semba rời sân và được thay thế bởi Kiichi Yamazaki.

90'

Arata Watanabe rời sân và được thay thế bởi Danilo.

84' V À A A A O O O - Erison từ Kawasaki Frontale đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A A O O O - Erison từ Kawasaki Frontale đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

79'

Hayata Yamamoto rời sân và được thay thế bởi Matheus Leiria.

77' Thẻ vàng cho Yuto Yamashita.

Thẻ vàng cho Yuto Yamashita.

77' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

75'

Yuki Yamamoto rời sân và được thay thế bởi Kento Tachibanada.

71'

Chihiro Kato rời sân và được thay thế bởi Yuto Yamashita.

62'

Marcinho rời sân và được thay thế bởi Ten Miyagi.

62'

Kazuya Konno rời sân và được thay thế bởi Tatsuya Ito.

Đội hình xuất phát Kawasaki Frontale vs Mito Hollyhock

Kawasaki Frontale (4-2-3-1): Svend Brodersen (49), Reon Yamahara (29), Asahi Sasaki (5), Hiroto Taniguchi (3), Sota Miura (13), Yuto Ozeki (16), Yuki Yamamoto (6), Kazuya Konno (18), Yasuto Wakizaka (14), Marcinho (23), Lazar Romanic (91)

Mito Hollyhock (4-4-2): Konosuke Nishikawa (34), Takahiro Iida (6), Kenta Itakura (17), Malick Fofana (71), Sho Omori (7), Takumi Mase (25), Koshi Osaki (3), Taishi Semba (19), Hayata Yamamoto (39), Chihiro Kato (8), Arata Watanabe (10)

Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
4-2-3-1
49
Svend Brodersen
29
Reon Yamahara
5
Asahi Sasaki
3
Hiroto Taniguchi
13
Sota Miura
16
Yuto Ozeki
6
Yuki Yamamoto
18
Kazuya Konno
14
Yasuto Wakizaka
23
Marcinho
91
Lazar Romanic
10
Arata Watanabe
8
Chihiro Kato
39
Hayata Yamamoto
19
Taishi Semba
3
Koshi Osaki
25
Takumi Mase
7
Sho Omori
71
Malick Fofana
17
Kenta Itakura
6
Takahiro Iida
34
Konosuke Nishikawa
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
4-4-2
Thay người
61’
Lazar Romanic
Erison
46’
Takumi Mase
Keisuke Tada
62’
Kazuya Konno
Tatsuya Ito
71’
Chihiro Kato
Yuto Yamashita
62’
Marcinho
Ten Miyagi
79’
Hayata Yamamoto
Matheus Leiria
75’
Yuki Yamamoto
Kento Tachibanada
90’
Arata Watanabe
Danilo
90’
Yuto Ozeki
So Kawahara
90’
Taishi Semba
Kiichi Yamazaki
Cầu thủ dự bị
Louis Yamaguchi
Shuhei Matsubara
Yuto Matsunagane
Danilo
Filip Uremovic
Mizuki Arai
Kento Tachibanada
Yuto Nagao
So Kawahara
Kiichi Yamazaki
Akihiro Ienaga
Yuto Yamashita
Erison
Shota Yamashita
Tatsuya Ito
Keisuke Tada
Ten Miyagi
Matheus Leiria

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
12/07 - 2023
J League 1
01/03 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-2

Thành tích gần đây Kawasaki Frontale

J League 1
12/04 - 2026
28/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-1
18/03 - 2026
14/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
21/02 - 2026
15/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 8-9
08/02 - 2026

Thành tích gần đây Mito Hollyhock

J League 1
11/04 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
04/04 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
22/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
07/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
22/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
14/02 - 2026
H1: 2-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
08/02 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers108201326T T T H T
2FC TokyoFC Tokyo11551823T H T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia11542-122T H B H T
4Tokyo VerdyTokyo Verdy10334-215T B H B H
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale10334-414T B H T B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds10334212B H B B H
7Mito HollyhockMito Hollyhock10163-612H T B H H
8Kashiwa ReysolKashiwa Reysol10316011B H T T B
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos10307-59T B T B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba10235-59B B B T H
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe117311225H T T T T
2Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC10433417B T H B T
3Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse11362317H T B T H
4Gamba OsakaGamba Osaka10352117B H H T B
5Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight10433316B T H T B
6Cerezo OsakaCerezo Osaka10334-214T B H B T
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima10325-113B B B B H
8V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki10406-512T B T B B
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC10244-711H T B B B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka10235-811B H H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow