Thứ Hai, 04/05/2026
Joao Pedro
24
Kota Takai (Thay: Cesar Haydar)
46
Sota Kawasaki (Thay: Joao Pedro)
46
Masaya Okugawa (Kiến tạo: Rafael Elias)
49
Marcinho (Thay: Tatsuya Ito)
57
Yasuto Wakizaka (Thay: Hinata Yamauchi)
57
Akihiro Ienaga (Thay: Patrick Verhon)
57
Sora Hiraga (Thay: Masaya Okugawa)
72
Takuji Yonemoto (Thay: Taiki Hirato)
77
Shin Yamada (Thay: Kento Tachibanada)
77
Takuji Yonemoto
78
Shimpei Fukuoka
90
Temma Matsuda (Thay: Sora Hiraga)
90
Patrick (Thay: Rafael Elias)
90

Thống kê trận đấu Kawasaki Frontale vs Kyoto Sanga FC

số liệu thống kê
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
63 Kiểm soát bóng 37
3 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 4
6 Phạt góc 7
6 Việt vị 2
11 Phạm lỗi 18
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Kawasaki Frontale vs Kyoto Sanga FC

Tất cả (19)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+1'

Rafael Elias rời sân và được thay thế bởi Patrick.

90+1'

Sora Hiraga rời sân và được thay thế bởi Temma Matsuda.

90' Thẻ vàng cho Shimpei Fukuoka.

Thẻ vàng cho Shimpei Fukuoka.

78' Thẻ vàng cho Takuji Yonemoto.

Thẻ vàng cho Takuji Yonemoto.

77'

Kento Tachibanada rời sân và được thay thế bởi Shin Yamada.

77'

Taiki Hirato rời sân và được thay thế bởi Takuji Yonemoto.

72'

Masaya Okugawa rời sân và được thay thế bởi Sora Hiraga.

57'

Patrick Verhon rời sân và được thay thế bởi Akihiro Ienaga.

57'

Hinata Yamauchi rời sân và được thay thế bởi Yasuto Wakizaka.

57'

Tatsuya Ito rời sân và được thay thế bởi Marcinho.

49'

Rafael Elias đã kiến tạo cho bàn thắng.

49' V À A A O O O - Masaya Okugawa đã ghi bàn!

V À A A O O O - Masaya Okugawa đã ghi bàn!

46'

Joao Pedro rời sân và được thay thế bởi Sota Kawasaki.

46'

Cesar Haydar rời sân và được thay thế bởi Kota Takai.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết hiệp! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

24' Thẻ vàng cho Joao Pedro.

Thẻ vàng cho Joao Pedro.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Kawasaki Frontale vs Kyoto Sanga FC

Kawasaki Frontale (4-2-3-1): Jung Sung-Ryong (1), Asahi Sasaki (5), Cesar Haydar (44), Shintaro Kurumaya (7), Shuto Tanabe (15), So Kawahara (19), Kento Tachibanada (8), Patrick Verhon (28), Hinata Yamauchi (26), Tatsuya Ito (17), Erison (9)

Kyoto Sanga FC (4-1-2-3): Gakuji Ota (26), Hidehiro Sugai (22), Yuta Miyamoto (24), Yoshinori Suzuki (50), Kyo Sato (44), Shimpei Fukuoka (10), Joao Pedro (6), Taiki Hirato (39), Masaya Okugawa (29), Rafael Elias (9), Taichi Hara (14)

Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
4-2-3-1
1
Jung Sung-Ryong
5
Asahi Sasaki
44
Cesar Haydar
7
Shintaro Kurumaya
15
Shuto Tanabe
19
So Kawahara
8
Kento Tachibanada
28
Patrick Verhon
26
Hinata Yamauchi
17
Tatsuya Ito
9
Erison
14
Taichi Hara
9
Rafael Elias
29
Masaya Okugawa
39
Taiki Hirato
6
Joao Pedro
10
Shimpei Fukuoka
44
Kyo Sato
50
Yoshinori Suzuki
24
Yuta Miyamoto
22
Hidehiro Sugai
26
Gakuji Ota
Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
4-1-2-3
Thay người
46’
Cesar Haydar
Kota Takai
46’
Joao Pedro
Sota Kawasaki
57’
Hinata Yamauchi
Yasuto Wakizaka
72’
Temma Matsuda
Sora Hiraga
57’
Patrick Verhon
Akihiro Ienaga
77’
Taiki Hirato
Takuji Yonemoto
57’
Tatsuya Ito
Marcinho
90’
Rafael Elias
Patrick William
77’
Kento Tachibanada
Shin Yamada
90’
Sora Hiraga
Temma Matsuda
Cầu thủ dự bị
Louis Yamaguchi
Gu Sung-yun
Kota Takai
Patrick William
Sai Van Wermeskerken
Hisashi Appiah Tawiah
Yuki Yamamoto
Sota Kawasaki
Yasuto Wakizaka
Takuji Yonemoto
Akihiro Ienaga
Temma Matsuda
Shin Yamada
Ryuma Nakano
Marcinho
Sora Hiraga
Ten Miyagi
Shun Nagasawa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
29/05 - 2022
12/10 - 2022
03/05 - 2023
12/11 - 2023
09/03 - 2024
09/11 - 2024
01/03 - 2025
04/10 - 2025

Thành tích gần đây Kawasaki Frontale

J League 1
02/05 - 2026
12/04 - 2026
28/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-1
18/03 - 2026
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Kyoto Sanga FC

J League 1
02/05 - 2026
29/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
18/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
18/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1410311434T T T B H
2FC TokyoFC Tokyo148511532H T T T T
3Machida ZelviaMachida Zelvia13562-125B H T H H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy13634124B H T T T
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale14536-620B T T B B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds14536418H B B T T
7Mito HollyhockMito Hollyhock14284-718H T B H H
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos14518-416B B T T H
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol143110-611B B B B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba14239-109H B B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe13742726T T T H B
2Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight14653625B H T H T
3Gamba OsakaGamba Osaka15483525H B H H T
4Cerezo OsakaCerezo Osaka14455021T T B H H
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima14536120H T T H B
6Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse14464120T H B B T
7Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC14464-420B H T H T
8Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC13445019B T B H B
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka15366-918H T B H H
10V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki14518-716B B H T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow