Đúng rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
K. Anzai (Thay: S. Mizoguchi) 46 | |
Koki Anzai (Thay: Shuhei Mizoguchi) 46 | |
(Pen) Yuma Suzuki 53 | |
Sota Miura 63 | |
Leo (Kiến tạo: Yuma Suzuki) 64 | |
Ten Miyagi (Thay: Tatsuya Ito) 65 | |
Ryuki Osa (Thay: Marcinho) 65 | |
Yuta Matsumura 68 | |
Haruki Hayashi (Thay: Yuta Matsumura) 70 | |
Aleksandar Cavric (Thay: Kyosuke Tagawa) 70 | |
Lazar Romanic (Thay: Erison) 72 | |
Kei Chinen (Thay: Yuta Higuchi) 81 | |
So Kawahara (Thay: Yuki Yamamoto) 82 | |
Shu Morooka (Thay: Leo) 90 | |
Haruki Hayashi 90+5' |
Thống kê trận đấu Kawasaki Frontale vs Kashima Antlers


Diễn biến Kawasaki Frontale vs Kashima Antlers
Thẻ vàng cho Haruki Hayashi.
Leo rời sân và được thay thế bởi Shu Morooka.
Yuki Yamamoto rời sân và được thay thế bởi So Kawahara.
Yuta Higuchi rời sân và được thay thế bởi Kei Chinen.
Erison rời sân và được thay thế bởi Lazar Romanic.
Kyosuke Tagawa rời sân và được thay thế bởi Aleksandar Cavric.
Yuta Matsumura rời sân và được thay thế bởi Haruki Hayashi.
Thẻ vàng cho Yuta Matsumura.
Marcinho rời sân và được thay thế bởi Ryuki Osa.
Tatsuya Ito rời sân và được thay thế bởi Ten Miyagi.
Yuma Suzuki đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Leo đã ghi bàn!
V À A A A O O O Kashima Antlers ghi bàn.
Thẻ vàng cho Sota Miura.
V À A A O O O - Yuma Suzuki từ Kashima Antlers đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Shuhei Mizoguchi rời sân và được thay thế bởi Koki Anzai.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Kawasaki Frontale vs Kashima Antlers
Kawasaki Frontale (4-2-3-1): Svend Brodersen (49), Reon Yamahara (29), Yuto Matsunagane (2), Yuichi Maruyama (28), Sota Miura (13), Kento Tachibanada (8), Yuki Yamamoto (6), Tatsuya Ito (17), Yasuto Wakizaka (14), Marcinho (23), Erison (9)
Kashima Antlers (4-4-2): Tomoki Hayakawa (1), Kimito Nono (22), Naomichi Ueda (55), Tae-Hyeon Kim (3), Shuhei Mizoguchi (16), Shuhei Mizoguchi (16), Yuta Matsumura (27), Yuta Higuchi (14), Kento Misao (6), Yuma Suzuki (40), Léo Ceará (9), Kyosuke Tagawa (11)


| Thay người | |||
| 65’ | Marcinho Ryuki Osa | 46’ | Shuhei Mizoguchi Koki Anzai |
| 65’ | Tatsuya Ito Ten Miyagi | 70’ | Yuta Matsumura Haruki Hayashi |
| 72’ | Erison Lazar Romanic | 70’ | Kyosuke Tagawa Aleksandar Cavric |
| 82’ | Yuki Yamamoto So Kawahara | 81’ | Yuta Higuchi Kei Chinen |
| 90’ | Leo Shu Morooka | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Louis Yamaguchi | Yuji Kajikawa | ||
Ryota Kamihashi | Koki Anzai | ||
Shunsuke Hayashi | Ryoya Ogawa | ||
Toya Myogan | Keisuke Tsukui | ||
So Kawahara | Gaku Shibasaki | ||
Ryuki Osa | Kei Chinen | ||
Ten Miyagi | Shu Morooka | ||
Soma Kanda | Haruki Hayashi | ||
Lazar Romanic | Aleksandar Cavric | ||
Koki Anzai | |||
Nhận định Kawasaki Frontale vs Kashima Antlers
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Kawasaki Frontale
Thành tích gần đây Kashima Antlers
Bảng xếp hạng J League 1
| Miền Đông | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 10 | 8 | 2 | 0 | 13 | 26 | T T T H T | |
| 2 | 11 | 5 | 5 | 1 | 8 | 23 | T H T H T | |
| 3 | 11 | 5 | 4 | 2 | -1 | 22 | T H B H T | |
| 4 | 10 | 3 | 3 | 4 | -2 | 15 | T B H B H | |
| 5 | 10 | 3 | 3 | 4 | -4 | 14 | T B H T B | |
| 6 | 10 | 3 | 3 | 4 | 2 | 12 | B H B B H | |
| 7 | 10 | 1 | 6 | 3 | -6 | 12 | H T B H H | |
| 8 | 10 | 3 | 1 | 6 | 0 | 11 | B H T T B | |
| 9 | 10 | 3 | 0 | 7 | -5 | 9 | T B T B B | |
| 10 | 10 | 2 | 3 | 5 | -5 | 9 | B B B T H | |
| Miền Tây | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 11 | 7 | 3 | 1 | 12 | 25 | H T T T T | |
| 2 | 10 | 4 | 3 | 3 | 4 | 17 | B T H B T | |
| 3 | 11 | 3 | 6 | 2 | 3 | 17 | H T B T H | |
| 4 | 10 | 3 | 5 | 2 | 1 | 17 | B H H T B | |
| 5 | 10 | 4 | 3 | 3 | 3 | 16 | B T H T B | |
| 6 | 10 | 3 | 3 | 4 | -2 | 14 | T B H B T | |
| 7 | 10 | 3 | 2 | 5 | -1 | 13 | B B B B H | |
| 8 | 10 | 4 | 0 | 6 | -5 | 12 | T B T B B | |
| 9 | 10 | 2 | 4 | 4 | -7 | 11 | H T B B B | |
| 10 | 10 | 2 | 3 | 5 | -8 | 11 | B H H T T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
