Thứ Ba, 10/03/2026
Erison
44
Rui Sueyoshi (Thay: Eiji Miyamoto)
51
Masaya Matsumoto (Thay: Takaya Kimura)
61
Yuta Kamiya (Thay: Haruka Motoyama)
61
Lazar Romanic (Thay: Erison)
66
Akihiro Ienaga (Thay: Marcinho)
66
Yuto Ozeki (Thay: Yasuto Wakizaka)
77
Yuki Yamamoto (Thay: Kento Tachibanada)
77
Werik Popo (Thay: Lucao)
77
Hiroto Iwabuchi (Thay: Ataru Esaka)
77
Werik Popo
80
Yuki Yamamoto
84
Shuto Tanabe (Thay: Tatsuya Ito)
90
Masaya Matsumoto (Kiến tạo: Ryunosuke Sato)
90+5'

Thống kê trận đấu Kawasaki Frontale vs Fagiano Okayama FC

số liệu thống kê
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
59 Kiểm soát bóng 41
9 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 2
6 Phạt góc 6
1 Việt vị 2
5 Phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 8
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
8 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Kawasaki Frontale vs Fagiano Okayama FC

Tất cả (71)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+5'

Ryunosuke Sato đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

90+5' V À A A O O O - Masaya Matsumoto đã ghi bàn!

V À A A O O O - Masaya Matsumoto đã ghi bàn!

90+5' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

90+3'

Tatsuya Ito rời sân và được thay thế bởi Shuto Tanabe.

84' V À A A O O O - Yuki Yamamoto đã ghi bàn!

V À A A O O O - Yuki Yamamoto đã ghi bàn!

80' Thẻ vàng cho Werik Popo.

Thẻ vàng cho Werik Popo.

77'

Ataru Esaka rời sân và được thay thế bởi Hiroto Iwabuchi.

77'

Lucao rời sân và được thay thế bởi Werik Popo.

77'

Kento Tachibanada rời sân và được thay thế bởi Yuki Yamamoto.

77'

Yasuto Wakizaka rời sân và được thay thế bởi Yuto Ozeki.

66'

Marcinho rời sân và được thay thế bởi Akihiro Ienaga.

66'

Erison rời sân và được thay thế bởi Lazar Romanic.

61'

Takaya Kimura rời sân và được thay thế bởi Masaya Matsumoto.

61'

Haruka Motoyama rời sân và được thay thế bởi Yuta Kamiya.

51'

Eiji Miyamoto rời sân và được thay thế bởi Rui Sueyoshi.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45' Thẻ vàng cho Erison.

Thẻ vàng cho Erison.

44' Thẻ vàng cho Erison.

Thẻ vàng cho Erison.

42'

Fagiano O có một quả phát bóng lên.

Đội hình xuất phát Kawasaki Frontale vs Fagiano Okayama FC

Kawasaki Frontale (4-2-3-1): Louis Yamaguchi (98), Sai Van Wermeskerken (31), Jesiel (4), Filip Uremovic (22), Asahi Sasaki (5), So Kawahara (19), Kento Tachibanada (8), Tatsuya Ito (17), Yasuto Wakizaka (14), Marcinho (23), Erison (9)

Fagiano Okayama FC (3-4-2-1): Svend Brodersen (49), Kaito Abe (4), Daichi Tagami (18), Kota Kudo (15), Haruka Motoyama (26), Eiji Miyamoto (41), Ryo Tabei (14), Ryunosuke Sato (39), Takaya Kimura (27), Ataru Esaka (8), Lucao (99)

Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
4-2-3-1
98
Louis Yamaguchi
31
Sai Van Wermeskerken
4
Jesiel
22
Filip Uremovic
5
Asahi Sasaki
19
So Kawahara
8
Kento Tachibanada
17
Tatsuya Ito
14
Yasuto Wakizaka
23
Marcinho
9
Erison
99
Lucao
8
Ataru Esaka
27
Takaya Kimura
39
Ryunosuke Sato
14
Ryo Tabei
41
Eiji Miyamoto
26
Haruka Motoyama
15
Kota Kudo
18
Daichi Tagami
4
Kaito Abe
49
Svend Brodersen
Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
3-4-2-1
Thay người
66’
Erison
Lazar Romanic
51’
Eiji Miyamoto
Rui Sueyoshi
66’
Marcinho
Akihiro Ienaga
61’
Takaya Kimura
Masaya Matsumoto
77’
Yasuto Wakizaka
Yuto Ozeki
61’
Haruka Motoyama
Yuta Kamiya
77’
Kento Tachibanada
Yuki Yamamoto
77’
Lucao
Werik Popo
90’
Tatsuya Ito
Shuto Tanabe
77’
Ataru Esaka
Hiroto Iwabuchi
Cầu thủ dự bị
Toya Myogan
Kazunari Ichimi
Yuto Ozeki
Werik Popo
Yuki Yamamoto
Hiroto Iwabuchi
Shuto Tanabe
Masaya Matsumoto
Shintaro Kurumaya
Rui Sueyoshi
Shunsuke Ando
Yuta Kamiya
Yu Kobayashi
Kaito Fujii
Lazar Romanic
Takahiro Yanagi
Akihiro Ienaga
Kohei Kawakami

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1

Thành tích gần đây Kawasaki Frontale

J League 1
01/03 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
21/02 - 2026
15/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 8-9
08/02 - 2026
25/10 - 2025
18/10 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
12/10 - 2025

Thành tích gần đây Fagiano Okayama FC

J League 1
08/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
22/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
08/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
25/10 - 2025
18/10 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers5410613H T T T T
2Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds5311510T H T B T
3FC TokyoFC Tokyo5221210H H T B T
4Machida ZelviaMachida Zelvia422029T H H T
5Tokyo VerdyTokyo Verdy521208T T H B B
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale412117T H B H
7JEF United ChibaJEF United Chiba5122-25B H H B T
8Mito HollyhockMito Hollyhock5032-44B H H H B
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol5104-43B B B T B
10Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos5104-63B B B T B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Gamba OsakaGamba Osaka5230211H H T H T
2Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight522139T H B H T
3Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC522129H H T T B
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima421128T H T B
5Vissel KobeVissel Kobe421128H T B T
6Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC513107H H B H T
7Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse513106B H T H H
8Cerezo OsakaCerezo Osaka512206H T B B H
9V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki5203-26B B T T B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka5014-92H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow