Aytac Kara (Kiến tạo: Haris Hajradinovic) 3 | |
Mamadou Fall 41 | |
Landry Dimata (Thay: Marius Mouandilmadji) 46 | |
Olivier Ntcham (Thay: Alim Oezturk) 46 | |
Ogulcan Caglayan (Thay: Julien Ngoy) 63 | |
Kingsley Schindler (Thay: Zeki Yavru) 70 | |
Moryke Fofana (Thay: Carlo Holse) 70 | |
Landry Dimata 72 | |
Rick van Drongelen 78 | |
Arbnor Muja (Thay: Flavien Tait) 81 | |
Moryke Fofana 83 | |
Loret Sadiku (Thay: Aytac Kara) 85 | |
Arbnor Muja (Thay: Flavien Tait) 86 | |
Sadik Ciftpinar (Thay: Mamadou Fall) 90 | |
Andreas Gianniotis 90+4' |
Thống kê trận đấu Kasimpasa vs Samsunspor
số liệu thống kê

Kasimpasa

Samsunspor
39 Kiểm soát bóng 61
2 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 8
1 Việt vị 2
16 Phạm lỗi 17
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
25 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Kasimpasa vs Samsunspor
Kasimpasa (4-1-4-1): Andreas Gianniotis (1), Claudio Winck (2), Jackson Porozo (23), Yasin Ozcan (58), Mortadha Ben Ouanes (12), Gökhan Gul (6), Mamadou Fall (7), Haris Hajradinovic (10), Aytac Kara (35), Julien Ngoy (9), Nuno Da Costa (18)
Samsunspor (4-2-3-1): Okan Kocuk (1), Zeki Yavru (18), Alim Ozturk (5), Rick Van Drongelen (4), Marc Bola (16), Ait Bennasser (6), Flavien Tait (13), Carlo Holse (21), Taylan Antalyali (48), Emre Kilinc (11), Marius Mouandilmadji (9)

Kasimpasa
4-1-4-1
1
Andreas Gianniotis
2
Claudio Winck
23
Jackson Porozo
58
Yasin Ozcan
12
Mortadha Ben Ouanes
6
Gökhan Gul
7
Mamadou Fall
10
Haris Hajradinovic
35
Aytac Kara
9
Julien Ngoy
18
Nuno Da Costa
9
Marius Mouandilmadji
11
Emre Kilinc
48
Taylan Antalyali
21
Carlo Holse
13
Flavien Tait
6
Ait Bennasser
16
Marc Bola
4
Rick Van Drongelen
5
Alim Ozturk
18
Zeki Yavru
1
Okan Kocuk

Samsunspor
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 63’ | Julien Ngoy Ogulcan Caglayan | 46’ | Marius Mouandilmadji Nany Dimata |
| 85’ | Aytac Kara Loret Sadiku | 46’ | Alim Oezturk Olivier Ntcham |
| 90’ | Mamadou Fall Sadik Ciftpinar | 70’ | Carlo Holse Moryke Fofana |
| 70’ | Zeki Yavru Kingsley Schindler | ||
| 81’ | Flavien Tait Arbnor Muja | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Sarp Yavrucu | Jakub Szumski | ||
Ali Emre Yanar | Nany Dimata | ||
Kenneth Omeruo | Soner Gonul | ||
Sadik Ciftpinar | Arbnor Muja | ||
Trazie Thomas Zai | Moryke Fofana | ||
Ogulcan Caglayan | Osman Celik | ||
Selim Dilli | Olivier Ntcham | ||
Loret Sadiku | Haluk Mustafa Tan | ||
Emirhan Yigit | Kingsley Schindler | ||
Yunus Emre Cift | |||
Nhận định Kasimpasa vs Samsunspor
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Kasimpasa
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Samsunspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Europa Conference League
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Europa Conference League
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 23 | 5 | 3 | 49 | 74 | B T H T T | |
| 2 | 31 | 19 | 10 | 2 | 35 | 67 | T T T H B | |
| 3 | 31 | 19 | 8 | 4 | 24 | 65 | T T H H B | |
| 4 | 31 | 16 | 8 | 7 | 18 | 56 | T B T B H | |
| 5 | 31 | 14 | 9 | 8 | 21 | 51 | H H T H T | |
| 6 | 31 | 13 | 12 | 6 | 12 | 51 | T B H H T | |
| 7 | 31 | 11 | 12 | 8 | -2 | 45 | H B T T T | |
| 8 | 31 | 10 | 10 | 11 | -2 | 40 | T H T T T | |
| 9 | 31 | 9 | 10 | 12 | -3 | 37 | B T T H B | |
| 10 | 31 | 9 | 10 | 12 | -11 | 37 | B H B T B | |
| 11 | 31 | 9 | 9 | 13 | -10 | 36 | B H H H B | |
| 12 | 31 | 6 | 15 | 10 | -1 | 33 | T H H B B | |
| 13 | 31 | 7 | 10 | 14 | -16 | 31 | B T H T B | |
| 14 | 31 | 7 | 7 | 17 | -21 | 28 | H T B B B | |
| 15 | 31 | 7 | 7 | 17 | -14 | 28 | B B B B T | |
| 16 | 31 | 7 | 7 | 17 | -19 | 28 | B B B T T | |
| 17 | 31 | 5 | 11 | 15 | -34 | 26 | T B B B T | |
| 18 | 31 | 5 | 6 | 20 | -26 | 21 | B T B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
