Thứ Bảy, 30/08/2025
Yuya Osako (Kiến tạo: Yoshinori Muto)
24
Jay-Roy Grot (Thay: Kota Yamada)
58
(og) Yuki Honda
66
Jean Patrick (Thay: Daiju Sasaki)
70
Sachiro Toshima
71
Yuki Muto (Thay: Matheus Savio)
73
Keiya Shiihashi (Thay: Sachiro Toshima)
73
Toya Izumi (Thay: Koya Yuruki)
79
Toya Izumi
80
Farzan Sana Mohammad (Thay: Tomoya Koyamatsu)
88
Hiromu Mitsumaru (Thay: Naoki Kawaguchi)
88
Eiichi Katayama
90+4'

Thống kê trận đấu Kashiwa Reysol vs Vissel Kobe

số liệu thống kê
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
Vissel Kobe
Vissel Kobe
57 Kiểm soát bóng 43
10 Phạm lỗi 14
23 Ném biên 23
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 2
6 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
6 Phát bóng 16
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kashiwa Reysol vs Vissel Kobe

Kashiwa Reysol (4-2-3-1): Kenta Matsumoto (46), Naoki Kawaguchi (24), Yugo Tatsuta (50), Taiyo Koga (4), Eiichi Katayama (16), Sachiro Toshima (28), Tomoki Takamine (5), Kota Yamada (11), Matheus Goncalves Savio (10), Tomoya Koyamatsu (14), Mao Hosoya (19)

Vissel Kobe (4-1-2-3): Daiya Maekawa (1), Ryo Hatsuse (19), Tetsushi Yamakawa (23), Matheus Thuler (3), Yuki Honda (15), Mitsuki Saito (16), Hotaru Yamaguchi (5), Daiju Sasaki (22), Yoshinori Muto (11), Yuya Osako (10), Koya Yuruki (14)

Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
4-2-3-1
46
Kenta Matsumoto
24
Naoki Kawaguchi
50
Yugo Tatsuta
4
Taiyo Koga
16
Eiichi Katayama
28
Sachiro Toshima
5
Tomoki Takamine
11
Kota Yamada
10
Matheus Goncalves Savio
14
Tomoya Koyamatsu
19
Mao Hosoya
14
Koya Yuruki
10
Yuya Osako
11
Yoshinori Muto
22
Daiju Sasaki
5
Hotaru Yamaguchi
16
Mitsuki Saito
15
Yuki Honda
3
Matheus Thuler
23
Tetsushi Yamakawa
19
Ryo Hatsuse
1
Daiya Maekawa
Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-1-2-3
Thay người
58’
Kota Yamada
Jay-Roy Grot
70’
Daiju Sasaki
Jean Patric
73’
Sachiro Toshima
Keiya Shiihashi
79’
Koya Yuruki
Toya Izumi
73’
Matheus Savio
Yuki Muto
88’
Naoki Kawaguchi
Hiromu Mitsumaru
88’
Tomoya Koyamatsu
Farzan Sana Mohammad
Cầu thủ dự bị
Masato Sasaki
Yuya Tsuboi
Takumi Tsuchiya
Yusei Ozaki
Hiromu Mitsumaru
Toya Izumi
Keiya Shiihashi
Yuya Nakasaka
Farzan Sana Mohammad
Takahiro Ogihara
Yuki Muto
Jean Patric
Jay-Roy Grot
Lincoln

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
18/06 - 2022
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
13/07 - 2022
J League 1
30/07 - 2022
20/05 - 2023
19/08 - 2023
02/03 - 2024
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
21/08 - 2024
J League 1
30/11 - 2024
31/05 - 2025

Thành tích gần đây Kashiwa Reysol

J League 1
22/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
20/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
08/06 - 2025

Thành tích gần đây Vissel Kobe

J League 1
30/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
Giao hữu
27/07 - 2025
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
3Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow