Thứ Sáu, 17/04/2026
Keiya Shiihashi
18
Kento Hashimoto (Kiến tạo: Gotoku Sakai)
28
Keiya Shiihashi (Kiến tạo: Tomoya Koyamatsu)
38
Ryuho Kikuchi
42
(Pen) Matheus Savio
45+1'
Koya Yuruki (Thay: Ryuho Kikuchi)
46
Yuki Muto (Thay: Kaito Mori)
63
Naoki Kawaguchi (Thay: Takuma Ominami)
63
Yuki Muto
65
Yuya Osako (Thay: Yuta Goke)
66
Naoki Kawaguchi
71
Ryo Hatsuse (Thay: Tetsushi Yamakawa)
72
Bojan Krkic (Thay: Andres Iniesta)
72
Dodi (Thay: Matheus Savio)
77
Masatoshi Mihara (Thay: Tomoya Koyamatsu)
80

Thống kê trận đấu Kashiwa Reysol vs Vissel Kobe

số liệu thống kê
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
Vissel Kobe
Vissel Kobe
40 Kiểm soát bóng 60
5 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 5
6 Phạt góc 5
1 Việt vị 4
9 Phạm lỗi 8
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
23 Ném biên 14
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
8 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kashiwa Reysol vs Vissel Kobe

Kashiwa Reysol (3-1-4-2): Kenta Matsumoto (46), Yuji Takahashi (3), Takumi Kamijima (44), Taiyo Koga (4), Keiya Shiihashi (6), Takuma Ominami (25), Matheus Goncalves Savio (10), Sachiro Toshima (28), Hiromu Mitsumaru (2), Kaito Mori (39), Tomoya Koyamatsu (14)

Vissel Kobe (3-3-2-2): Daiya Maekawa (1), Tetsushi Yamakawa (23), Hotaru Yamaguchi (5), Gotoku Sakai (24), Ryuho Kikuchi (17), Leo Osaki (25), Yuki Kobayashi (3), Yuta Goke (7), Kento Hashimoto (15), Yoshinori Muto (11), Andres Iniesta (8)

Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
3-1-4-2
46
Kenta Matsumoto
3
Yuji Takahashi
44
Takumi Kamijima
4
Taiyo Koga
6
Keiya Shiihashi
25
Takuma Ominami
10
Matheus Goncalves Savio
28
Sachiro Toshima
2
Hiromu Mitsumaru
39
Kaito Mori
14
Tomoya Koyamatsu
8
Andres Iniesta
11
Yoshinori Muto
15
Kento Hashimoto
7
Yuta Goke
3
Yuki Kobayashi
25
Leo Osaki
17
Ryuho Kikuchi
24
Gotoku Sakai
5
Hotaru Yamaguchi
23
Tetsushi Yamakawa
1
Daiya Maekawa
Vissel Kobe
Vissel Kobe
3-3-2-2
Thay người
63’
Kaito Mori
Yuki Muto
46’
Ryuho Kikuchi
Koya Yuruki
63’
Takuma Ominami
Naoki Kawaguchi
66’
Yuta Goke
Yuya Osako
77’
Matheus Savio
Dodi
72’
Andres Iniesta
Bojan Krkic Perez
80’
Tomoya Koyamatsu
Masatoshi Mihara
72’
Tetsushi Yamakawa
Ryo Hatsuse
Cầu thủ dự bị
Masatoshi Mihara
Bojan Krkic Perez
Dodi
Takahiro Ogihara
Hidetaka Maie
Daiju Sasaki
Yuki Muto
Koya Yuruki
Haruki Saruta
Ryo Hatsuse
Yuta Someya
Hiroki Iikura
Naoki Kawaguchi
Yuya Osako

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
18/06 - 2022
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
13/07 - 2022
J League 1
30/07 - 2022
20/05 - 2023
19/08 - 2023
02/03 - 2024
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
21/08 - 2024
J League 1
30/11 - 2024
31/05 - 2025
12/09 - 2025

Thành tích gần đây Kashiwa Reysol

J League 1
11/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026
18/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026

Thành tích gần đây Vissel Kobe

AFC Champions League
16/04 - 2026
J League 1
11/04 - 2026
05/04 - 2026
01/04 - 2026
27/03 - 2026
22/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
18/03 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
14/03 - 2026
AFC Champions League
11/03 - 2026
04/03 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers108201326T T T H T
2FC TokyoFC Tokyo11551823T H T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia11542-122T H B H T
4Tokyo VerdyTokyo Verdy10334-215T B H B H
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale10334-414T B H T B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds10334212B H B B H
7Mito HollyhockMito Hollyhock10163-612H T B H H
8Kashiwa ReysolKashiwa Reysol10316011B H T T B
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos10307-59T B T B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba10235-59B B B T H
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe117311225H T T T T
2Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC10433417B T H B T
3Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse11362317H T B T H
4Gamba OsakaGamba Osaka10352117B H H T B
5Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight10433316B T H T B
6Cerezo OsakaCerezo Osaka10334-214T B H B T
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima10325-113B B B B H
8V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki10406-512T B T B B
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC10244-711H T B B B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka10235-811B H H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow