Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Daiki Sugioka (Thay: Hiromu Mitsumaru)
46 - Yusuke Segawa (Thay: Yuki Kakita)
46 - Yusuke Segawa (Kiến tạo: Daiki Sugioka)
54 - Mao Hosoya (Thay: Yoshio Koizumi)
63 - Hayato Nakama (Thay: Masaki Watai)
73 - Yudai Konishi (Thay: Yuto Yamada)
74 - Mao Hosoya (Kiến tạo: Yusuke Segawa)
83 - Yudai Konishi (Kiến tạo: Tomoya Koyamatsu)
90 - Tojiro Kubo (Kiến tạo: Tomoya Koyamatsu)
90+6'
- Yoichi Naganuma
5 - Hirokazu Ishihara
29 - Shusaku Nishikawa
39 - Yusuke Matsuo (Kiến tạo: Takahiro Sekine)
43 - Takuya Ogiwara (Thay: Takahiro Sekine)
57 - Thiago Santana (Thay: Yusuke Matsuo)
64 - Takuro Kaneko
79 - Genki Haraguchi (Thay: Hirokazu Ishihara)
79 - Taishi Matsumoto (Thay: Matheus Savio)
79 - Tomoaki Okubo (Thay: Takuro Kaneko)
80
Thống kê trận đấu Kashiwa Reysol vs Urawa Red Diamonds
Diễn biến Kashiwa Reysol vs Urawa Red Diamonds
Tất cả (28)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Tomoya Koyamatsu đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Tojiro Kubo đã ghi bàn!
Tomoya Koyamatsu đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Yudai Konishi đã ghi bàn!
Yusuke Segawa đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Mao Hosoya đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Takuro Kaneko rời sân và được thay thế bởi Tomoaki Okubo.
Matheus Savio rời sân và được thay thế bởi Taishi Matsumoto.
Thẻ vàng cho Takuro Kaneko.
Hirokazu Ishihara rời sân và được thay thế bởi Genki Haraguchi.
Yuto Yamada rời sân và được thay thế bởi Yudai Konishi.
Masaki Watai rời sân và được thay thế bởi Hayato Nakama.
Yusuke Matsuo rời sân và được thay thế bởi Thiago Santana.
Yoshio Koizumi rời sân và được thay thế bởi Mao Hosoya.
Takahiro Sekine rời sân và được thay thế bởi Takuya Ogiwara.
Daiki Sugioka đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Yusuke Segawa đã ghi bàn!
Yuki Kakita rời sân và được thay thế bởi Yusuke Segawa.
Hiromu Mitsumaru rời sân và được thay thế bởi Daiki Sugioka.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Shusaku Nishikawa.
Thẻ vàng cho Hirokazu Ishihara.
V À A A O O O - Yoichi Naganuma đã ghi bàn!
V À A A A O O O Urawa Red Diamonds ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Kashiwa Reysol vs Urawa Red Diamonds
Kashiwa Reysol (3-4-2-1): Ryosuke Kojima (25), Wataru Harada (42), Taiyo Koga (4), Hiromu Mitsumaru (2), Tojiro Kubo (24), Yuto Yamada (6), Nobuteru Nakagawa (39), Tomoya Koyamatsu (14), Yoshio Koizumi (8), Masaki Watai (11), Yuki Kakita (18)
Urawa Red Diamonds (4-2-3-1): Shusaku Nishikawa (1), Hirokazu Ishihara (4), Danilo Boza (3), Marius Hoibraten (5), Yoichi Naganuma (88), Kaito Yasui (25), Samuel Gustafson (11), Takuro Kaneko (77), Matheus Savio (8), Takahiro Sekine (14), Yusuke Matsuo (24)
Thay người | |||
46’ | Yuki Kakita Yusuke Segawa | 57’ | Takahiro Sekine Takuya Ogiwara |
46’ | Hiromu Mitsumaru Daiki Sugioka | 64’ | Yusuke Matsuo Thiago Santana |
63’ | Yoshio Koizumi Mao Hosoya | 79’ | Hirokazu Ishihara Genki Haraguchi |
73’ | Masaki Watai Hayato Nakama | 79’ | Matheus Savio Taishi Matsumoto |
74’ | Yuto Yamada Yudai Konishi | 80’ | Takuro Kaneko Tomoaki Okubo |
Cầu thủ dự bị | |||
Haruki Saruta | Ayumi Niekawa | ||
Diego | Genki Haraguchi | ||
Riki Harakawa | Jumpei Hayakawa | ||
Mao Hosoya | Taishi Matsumoto | ||
Tomoya Inukai | Kenta Nemoto | ||
Yudai Konishi | Takuya Ogiwara | ||
Hayato Nakama | Tomoaki Okubo | ||
Yusuke Segawa | Kai Shibato | ||
Daiki Sugioka | Thiago Santana |
Nhận định Kashiwa Reysol vs Urawa Red Diamonds
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Kashiwa Reysol
Thành tích gần đây Urawa Red Diamonds
Bảng xếp hạng J League 1
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | | 28 | 16 | 6 | 6 | 22 | 54 | H T T T T |
2 | | 29 | 16 | 5 | 8 | 11 | 53 | B B T H T |
3 | | 27 | 16 | 3 | 8 | 14 | 51 | B T T H T |
4 | 28 | 15 | 5 | 8 | 16 | 50 | T T T T H | |
5 | | 27 | 14 | 8 | 5 | 13 | 50 | T B T B T |
6 | | 28 | 15 | 4 | 9 | 14 | 49 | T H T B T |
7 | | 27 | 12 | 8 | 7 | 8 | 44 | T H T T B |
8 | | 27 | 11 | 9 | 7 | 10 | 42 | T B B H T |
9 | 28 | 11 | 6 | 11 | -2 | 39 | B T T T B | |
10 | | 27 | 10 | 8 | 9 | 3 | 38 | B H T B H |
11 | | 27 | 9 | 10 | 8 | 1 | 37 | H H T H H |
12 | | 28 | 11 | 4 | 13 | -7 | 37 | T B B B T |
13 | 27 | 8 | 8 | 11 | -5 | 32 | B T H B H | |
14 | 28 | 8 | 8 | 12 | -12 | 32 | B T B B H | |
15 | | 27 | 8 | 6 | 13 | -12 | 30 | B T B H B |
16 | | 27 | 7 | 7 | 13 | -8 | 28 | H B B B B |
17 | | 28 | 6 | 7 | 15 | -9 | 25 | T B T H B |
18 | | 27 | 6 | 7 | 14 | -20 | 25 | H B B H B |
19 | | 28 | 6 | 5 | 17 | -17 | 23 | B B T B H |
20 | | 27 | 4 | 8 | 15 | -20 | 20 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại