Chủ Nhật, 26/04/2026
Yuto Yamada
44
Yota Komi (Thay: Mao Hosoya)
58
Ryo Germain
66
Eiichi Katayama (Thay: Wataru Harada)
67
Tomoya Koyamatsu (Thay: Diego)
67
Valere Germain (Thay: Kosuke Kinoshita)
73
Mutsuki Kato (Thay: Tsukasa Shiotani)
80
Naoto Arai (Thay: Shunki Higashi)
80
Naoki Maeda (Thay: Ryo Germain)
89
Marcos Junior (Thay: Satoshi Tanaka)
89

Thống kê trận đấu Kashiwa Reysol vs Sanfrecce Hiroshima

số liệu thống kê
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
52 Kiểm soát bóng 48
4 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 9
1 Phạt góc 10
0 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
10 Phát bóng 4

Diễn biến Kashiwa Reysol vs Sanfrecce Hiroshima

Tất cả (13)
89'

Satoshi Tanaka rời sân và được thay thế bởi Marcos Junior.

89'

Ryo Germain rời sân và được thay thế bởi Naoki Maeda.

80'

Shunki Higashi rời sân và được thay thế bởi Naoto Arai.

80'

Tsukasa Shiotani rời sân và được thay thế bởi Mutsuki Kato.

73'

Kosuke Kinoshita rời sân và được thay thế bởi Valere Germain.

67'

Diego rời sân và được thay thế bởi Tomoya Koyamatsu.

67'

Wataru Harada rời sân và được thay thế bởi Eiichi Katayama.

66' Thẻ vàng cho Ryo Germain.

Thẻ vàng cho Ryo Germain.

58'

Mao Hosoya rời sân và được thay thế bởi Yota Komi.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

44' Thẻ vàng cho Yuto Yamada.

Thẻ vàng cho Yuto Yamada.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Kashiwa Reysol vs Sanfrecce Hiroshima

Kashiwa Reysol (3-4-1-2): Ryosuke Kojima (25), Seiya Baba (88), Taiyo Koga (4), Daiki Sugioka (26), Wataru Harada (42), Yuto Yamada (6), Nobuteru Nakagawa (39), Diego (3), Yoshio Koizumi (8), Yuki Kakita (18), Mao Hosoya (9)

Sanfrecce Hiroshima (3-4-2-1): Keisuke Osako (1), Sho Sasaki (19), Hayato Araki (4), Kim Ju-sung (37), Shuto Nakano (15), Tsukasa Shiotani (33), Satoshi Tanaka (14), Shunki Higashi (24), Ryo Germain (9), Hayao Kawabe (6), Kosuke Kinoshita (17)

Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
3-4-1-2
25
Ryosuke Kojima
88
Seiya Baba
4
Taiyo Koga
26
Daiki Sugioka
42
Wataru Harada
6
Yuto Yamada
39
Nobuteru Nakagawa
3
Diego
8
Yoshio Koizumi
18
Yuki Kakita
9
Mao Hosoya
17
Kosuke Kinoshita
6
Hayao Kawabe
9
Ryo Germain
24
Shunki Higashi
14
Satoshi Tanaka
33
Tsukasa Shiotani
15
Shuto Nakano
37
Kim Ju-sung
4
Hayato Araki
19
Sho Sasaki
1
Keisuke Osako
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
3-4-2-1
Thay người
58’
Mao Hosoya
Yota Komi
73’
Kosuke Kinoshita
Valere Germain
67’
Wataru Harada
Eiichi Katayama
80’
Shunki Higashi
Naoto Arai
67’
Diego
Tomoya Koyamatsu
80’
Tsukasa Shiotani
Mutsuki Kato
89’
Satoshi Tanaka
Marcos Junior
89’
Ryo Germain
Naoki Maeda
Cầu thủ dự bị
Kengo Nagai
Min-Ki Jeong
Hiromu Mitsumaru
Taichi Yamasaki
Eiichi Katayama
Marcos Junior
Sachiro Toshima
Naoto Arai
Riki Harakawa
Daiki Suga
Tomoya Koyamatsu
Tolgay Arslan
Shun Nakajima
Naoki Maeda
Yota Komi
Mutsuki Kato
Hayato Nakama
Valere Germain

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

Thành tích gần đây Kashiwa Reysol

J League 1
24/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026
18/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026

Thành tích gần đây Sanfrecce Hiroshima

J League 1
25/04 - 2026
11/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
27/03 - 2026
14/03 - 2026
AFC Champions League
11/03 - 2026
04/03 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1210201532T H T T T
2FC TokyoFC Tokyo126511126H T H T T
3Machida ZelviaMachida Zelvia11542-122T H B H T
4Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale12534-220H T B T T
5Tokyo VerdyTokyo Verdy11434-118B H B H T
6Mito HollyhockMito Hollyhock12264-715B H H T B
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds12336012B B H B B
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos12408-512T B B B T
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol12318-311T T B B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba12237-79B T H B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe117311225H T T T T
2Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight12543521H T B H T
3Gamba OsakaGamba Osaka13373021T B H B H
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima12525219B B H T T
5Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC11434117T H B T B
6Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse12363117T B T H B
7Cerezo OsakaCerezo Osaka12435017H B T T B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC12354-515B B B H T
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka13346-915T T H T B
10V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki12417-713T B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow