Chủ Nhật, 31/08/2025
Mao Hosoya
63
Sang-Ho Na (Thay: Byron Vasquez)
64
Kazuki Fujimoto (Thay: Yuki Soma)
64
Kazuki Kumasawa (Thay: Matheus Savio)
70
Yuki Nakashima (Thay: Shota Fujio)
72
Mitchell Duke (Thay: Se-Hun Oh)
72
Gen Shoji
77
Jay-Roy Grot (Thay: Kosuke Kinoshita)
79
Koki Kumasaka (Thay: Eiji Shirai)
79
Takuya Shimamura (Thay: Tomoya Koyamatsu)
79
Hokuto Shimoda (Thay: Keiya Sento)
83
Yuki Nakashima
86
(Pen) Hokuto Shimoda
90+5'

Thống kê trận đấu Kashiwa Reysol vs Machida Zelvia

số liệu thống kê
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
Machida Zelvia
Machida Zelvia
53 Kiểm soát bóng 47
10 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 11
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kashiwa Reysol vs Machida Zelvia

Kashiwa Reysol (4-4-2): Kenta Matsumoto (46), Hiroki Sekine (32), Yugo Tatsuta (50), Taiyo Koga (4), Diego (3), Tomoya Koyamatsu (14), Eiji Shirai (33), Kohei Tezuka (37), Matheus Savio (10), Mao Hosoya (19), Kosuke Kinoshita (15)

Machida Zelvia (4-4-2): Kosei Tani (1), Henry Heroki Mochizuki (33), Ibrahim Dresevic (5), Gen Shoji (3), Daiki Sugioka (25), Yuki Soma (7), Ryohei Shirasaki (23), Keiya Sento (8), Byron Vasquez (39), Shota Fujio (9), Se-Hun Oh (90)

Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
4-4-2
46
Kenta Matsumoto
32
Hiroki Sekine
50
Yugo Tatsuta
4
Taiyo Koga
3
Diego
14
Tomoya Koyamatsu
33
Eiji Shirai
37
Kohei Tezuka
10
Matheus Savio
19
Mao Hosoya
15
Kosuke Kinoshita
90
Se-Hun Oh
9
Shota Fujio
39
Byron Vasquez
8
Keiya Sento
23
Ryohei Shirasaki
7
Yuki Soma
25
Daiki Sugioka
3
Gen Shoji
5
Ibrahim Dresevic
33
Henry Heroki Mochizuki
1
Kosei Tani
Machida Zelvia
Machida Zelvia
4-4-2
Thay người
70’
Matheus Savio
Kazuki Kumasawa
64’
Yuki Soma
Kazuki Fujimoto
79’
Eiji Shirai
Koki Kumasaka
64’
Byron Vasquez
Na Sang-ho
79’
Tomoya Koyamatsu
Takuya Shimamura
72’
Se-Hun Oh
Mitchell Duke
79’
Kosuke Kinoshita
Jay-Roy Grot
72’
Shota Fujio
Yuki Nakashima
83’
Keiya Sento
Hokuto Shimoda
Cầu thủ dự bị
Masato Sasaki
Yoshiaki Arai
Tomoya Inukai
Kotaro Hayashi
Takumi Tsuchiya
Hokuto Shimoda
Koki Kumasaka
Kazuki Fujimoto
Kazuki Kumasawa
Na Sang-ho
Takuya Shimamura
Mitchell Duke
Jay-Roy Grot
Yuki Nakashima

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
03/05 - 2024
19/10 - 2024
17/05 - 2025

Thành tích gần đây Kashiwa Reysol

J League 1
22/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
20/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
08/06 - 2025

Thành tích gần đây Machida Zelvia

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
29/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
3Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow