Chủ Nhật, 31/08/2025
Yuta Toyokawa (Kiến tạo: Taiki Hirato)
8
Keiya Sento
29
Kyo Sato
32
Tomoya Koyamatsu (Thay: Keiya Sento)
42
Taiyo Koga
43
Matheus Savio
47
Osamu Henry Iyoha (Thay: Shimpei Fukuoka)
57
Sota Kawasaki (Thay: Taiki Hirato)
57
Daigo Araki (Thay: Kyo Sato)
57
Bueno
68
Bueno (Thay: Sachiro Toshima)
69
Tomoki Takamine (Thay: Yuki Muto)
69
Sota Kawasaki
70
Kosuke Shirai
72
Paulinho (Thay: Yuta Toyokawa)
73
Douglas (Thay: Mao Hosoya)
77
Ryogo Yamasaki
79
Patric (Thay: Ryogo Yamasaki)
83
Hiromu Mitsumaru
85

Thống kê trận đấu Kashiwa Reysol vs Kyoto Sanga FC

số liệu thống kê
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
9 Phạm lỗi 10
27 Ném biên 24
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 10
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
8 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kashiwa Reysol vs Kyoto Sanga FC

Kashiwa Reysol (4-4-2): Kenta Matsumoto (46), Eiichi Katayama (16), Yugo Tatsuta (50), Taiyo Koga (4), Hiromu Mitsumaru (2), Keiya Sento (41), Sachiro Toshima (28), Keiya Shiihashi (6), Matheus Goncalves Savio (10), Mao Hosoya (19), Yuki Muto (9)

Kyoto Sanga FC (4-1-2-3): Tomoya Wakahara (1), Kosuke Shirai (14), Rikito Inoue (4), Shogo Asada (3), Kyo Sato (44), Naoto Misawa (33), Shimpei Fukuoka (10), Taiki Hirato (39), Yuta Toyokawa (23), Ryogo Yamasaki (11), Kosuke Kinoshita (17)

Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
4-4-2
46
Kenta Matsumoto
16
Eiichi Katayama
50
Yugo Tatsuta
4
Taiyo Koga
2
Hiromu Mitsumaru
41
Keiya Sento
28
Sachiro Toshima
6
Keiya Shiihashi
10
Matheus Goncalves Savio
19
Mao Hosoya
9
Yuki Muto
17
Kosuke Kinoshita
11
Ryogo Yamasaki
23
Yuta Toyokawa
39
Taiki Hirato
10
Shimpei Fukuoka
33
Naoto Misawa
44
Kyo Sato
3
Shogo Asada
4
Rikito Inoue
14
Kosuke Shirai
1
Tomoya Wakahara
Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
4-1-2-3
Thay người
42’
Keiya Sento
Tomoya Koyamatsu
57’
Shimpei Fukuoka
Osamu Henry Iyoha
69’
Sachiro Toshima
Bueno
57’
Taiki Hirato
Sota Kawasaki
69’
Yuki Muto
Tomoki Takamine
57’
Kyo Sato
Daigo Araki
77’
Mao Hosoya
Douglas
73’
Yuta Toyokawa
Paulinho
83’
Ryogo Yamasaki
Patric
Cầu thủ dự bị
Naoki Kawaguchi
Gakuji Ota
Bueno
Osamu Henry Iyoha
Masato Sasaki
Sota Kawasaki
Tomoki Takamine
Daigo Araki
Kota Yamada
Temma Matsuda
Tomoya Koyamatsu
Patric
Douglas
Paulinho

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/07 - 2021
J League 1
17/04 - 2022
06/08 - 2022
29/04 - 2023
06/08 - 2023
25/02 - 2024
26/06 - 2024
02/04 - 2025
21/06 - 2025

Thành tích gần đây Kashiwa Reysol

J League 1
22/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
20/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
08/06 - 2025

Thành tích gần đây Kyoto Sanga FC

J League 1
30/08 - 2025
24/08 - 2025
16/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
21/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 2-2 | Pen: 4-3
J League 1
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
3Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow