Thứ Bảy, 30/08/2025
Yasuki Kimoto
1
Mao Hosoya (Kiến tạo: Matheus Savio)
25
Adailton (Kiến tạo: Koki Tsukagawa)
36
Koki Tsukagawa
40
Hotaka Nakamura
45+3'
Keiya Shiihashi (Thay: Kota Yamada)
66
Keita Nakamura (Thay: Tomoya Koyamatsu)
72
Kota Tawaratsumida (Thay: Koki Tsukagawa)
80
Hotaka Nakamura
82
Yuto Nagatomo (Thay: Adailton)
87
Ota Yamamoto (Thay: Keiya Sento)
87
Masato Morishige (Thay: Henrique)
90
Kei Koizumi
90+1'
Keigo Higashi
90+3'

Thống kê trận đấu Kashiwa Reysol vs FC Tokyo

số liệu thống kê
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
FC Tokyo
FC Tokyo
48 Kiểm soát bóng 52
21 Phạm lỗi 16
29 Ném biên 27
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
3 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
17 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kashiwa Reysol vs FC Tokyo

Kashiwa Reysol (4-1-2-3): Masato Sasaki (21), Eiichi Katayama (16), Yugo Tatsuta (50), Taiyo Koga (4), Hiromu Mitsumaru (2), Tomoki Takamine (5), Kota Yamada (11), Keiya Sento (41), Matheus Goncalves Savio (10), Mao Hosoya (19), Tomoya Koyamatsu (14)

FC Tokyo (4-1-2-3): Jakub Slowik (27), Hotaka Nakamura (2), Yasuki Kimoto (4), Henrique (44), Kashifu Bangunagande (49), Keigo Higashi (10), Kei Koizumi (37), Koki Tsukagawa (35), Ryoma Watanabe (11), Diego Queiroz de Oliveira (9), Adailton (15)

Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
4-1-2-3
21
Masato Sasaki
16
Eiichi Katayama
50
Yugo Tatsuta
4
Taiyo Koga
2
Hiromu Mitsumaru
5
Tomoki Takamine
11
Kota Yamada
41
Keiya Sento
10
Matheus Goncalves Savio
19
Mao Hosoya
14
Tomoya Koyamatsu
15
Adailton
9
Diego Queiroz de Oliveira
11
Ryoma Watanabe
35
Koki Tsukagawa
37
Kei Koizumi
10
Keigo Higashi
49
Kashifu Bangunagande
44
Henrique
4
Yasuki Kimoto
2
Hotaka Nakamura
27
Jakub Slowik
FC Tokyo
FC Tokyo
4-1-2-3
Thay người
66’
Kota Yamada
Keiya Shiihashi
80’
Koki Tsukagawa
Kota Tawaratsumida
72’
Tomoya Koyamatsu
Keita Nakamura
87’
Adailton
Yuto Nagatomo
87’
Keiya Sento
Ota Yamamoto
90’
Henrique
Masato Morishige
Cầu thủ dự bị
Tatsuya Morita
Yuta Arai
Takumi Tsuchiya
Pedro Perotti
Naoki Kawaguchi
Taishi Brandon Nozawa
Keiya Shiihashi
Kota Tawaratsumida
Keita Nakamura
Yuto Nagatomo
Yuki Muto
Tsubasa Terayama
Ota Yamamoto
Masato Morishige

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
12/09 - 2021
21/05 - 2022
27/08 - 2022
26/02 - 2023
01/07 - 2023
11/05 - 2024
06/07 - 2024
11/04 - 2025
05/07 - 2025

Thành tích gần đây Kashiwa Reysol

J League 1
22/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
20/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
08/06 - 2025

Thành tích gần đây FC Tokyo

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
24/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
19/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
28/06 - 2025
25/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2715661751T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
5Vissel KobeVissel Kobe2815581050T B B T H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2711610339B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy278712-1231H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos276714-825T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC276417-1722B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow