Chủ Nhật, 31/08/2025
Hayato Nakama
5
Takuma Ominami (Kiến tạo: Keiya Shiihashi)
86

Thống kê trận đấu Kashiwa Reysol vs Cerezo Osaka

số liệu thống kê
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
46 Kiểm soát bóng 54
10 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 0
10 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kashiwa Reysol vs Cerezo Osaka

Kashiwa Reysol (4-4-2): Seung-Gyu Kim (17), Takuma Ominami (25), Yuji Takahashi (3), Taiyo Koga (4), Hiromu Mitsumaru (20), Matheus Savio (11), Masatoshi Mihara (27), Dodi (22), Hayato Nakama (33), Cristiano (9), Yuki Muto (19)

Cerezo Osaka (4-4-2): Jin-Hyeon Kim (21), Ryosuke Shindo (3), Tiago Pagnussat (6), Koji Toriumi (24), Naoto Arai (16), Tatsuhiro Sakamoto (17), Riki Harakawa (4), Naoyuki Fujita (5), Hiroshi Kiyotake (10), Mutsuki Kato (29), Yuta Toyokawa (32)

Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
4-4-2
17
Seung-Gyu Kim
25
Takuma Ominami
3
Yuji Takahashi
4
Taiyo Koga
20
Hiromu Mitsumaru
11
Matheus Savio
27
Masatoshi Mihara
22
Dodi
33
Hayato Nakama
9
Cristiano
19
Yuki Muto
32
Yuta Toyokawa
29
Mutsuki Kato
10
Hiroshi Kiyotake
5
Naoyuki Fujita
4
Riki Harakawa
17
Tatsuhiro Sakamoto
16
Naoto Arai
24
Koji Toriumi
6
Tiago Pagnussat
3
Ryosuke Shindo
21
Jin-Hyeon Kim
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
4-4-2
Thay người
71’
Dodi
Keiya Shiihashi
60’
Yuta Toyokawa
Yoshito Okubo
71’
Hayato Nakama
Yuta Kamiya
75’
Mutsuki Kato
Hiroto Yamada
89’
Yuki Muto
Sachiro Toshima
85’
Naoyuki Fujita
Hinata Kida
85’
Tiago Pagnussat
Ryuya Nishio
Cầu thủ dự bị
Masato Sasaki
Kenya Matsui
Naoki Kawaguchi
Toshiyuki Takagi
Keiya Shiihashi
Yoshito Okubo
Sachiro Toshima
Riki Matsuda
Mao Hosoya
Hinata Kida
Yuta Kamiya
Ryuya Nishio
Takumi Kamijima
Hiroto Yamada

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
07/11 - 2021
05/04 - 2022
08/10 - 2022
23/04 - 2023
12/08 - 2023
03/04 - 2024
28/09 - 2024
26/02 - 2025

Thành tích gần đây Kashiwa Reysol

J League 1
22/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
20/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
08/06 - 2025

Thành tích gần đây Cerezo Osaka

J League 1
23/08 - 2025
16/08 - 2025
11/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
19/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
21/06 - 2025
14/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
3Kashima AntlersKashima Antlers2816391351B T T H T
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse289811-435B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow