Thứ Bảy, 30/08/2025
Koji Toriumi
5
Ryuya Nishio (Thay: Koji Toriumi)
46
Yuki Muto (Thay: Douglas)
57
Dodi
59
Takuto Kato (Thay: Keiya Shiihashi)
64
Jean Patrick (Thay: Hirotaka Tameda)
64
Hikaru Nakahara (Thay: Seiya Maikuma)
64
Mutsuki Kato (Thay: Adam Taggart)
73
Sota Kitano (Thay: Satoki Uejo)
81
Tomoya Koyamatsu (Thay: Matheus Savio)
81
Sachiro Toshima (Thay: Dodi)
81

Thống kê trận đấu Kashiwa Reysol vs Cerezo Osaka

số liệu thống kê
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
33 Kiểm soát bóng 67
10 Phạm lỗi 7
17 Ném biên 23
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 6
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
8 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kashiwa Reysol vs Cerezo Osaka

Kashiwa Reysol (3-1-4-2): Masato Sasaki (21), Yuji Takahashi (3), Takumi Kamijima (44), Taiyo Koga (4), Keiya Shiihashi (6), Kengo Kitazume (13), Matheus Goncalves Savio (10), Dodi (22), Hiromu Mitsumaru (2), Douglas (49), Mao Hosoya (19)

Cerezo Osaka (4-4-2): Jin Hyeon Kim (21), Riku Matsuda (2), Matej Jonjic (22), Koji Toriumi (24), Ryosuke Yamanaka (6), Seiya Maikuma (16), Hiroshi Kiyotake (10), Tokuma Suzuki (17), Hirotaka Tameda (19), Adam Taggart (9), Satoki Uejo (7)

Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
3-1-4-2
21
Masato Sasaki
3
Yuji Takahashi
44
Takumi Kamijima
4
Taiyo Koga
6
Keiya Shiihashi
13
Kengo Kitazume
10
Matheus Goncalves Savio
22
Dodi
2
Hiromu Mitsumaru
49
Douglas
19
Mao Hosoya
7
Satoki Uejo
9
Adam Taggart
19
Hirotaka Tameda
17
Tokuma Suzuki
10
Hiroshi Kiyotake
16
Seiya Maikuma
6
Ryosuke Yamanaka
24
Koji Toriumi
22
Matej Jonjic
2
Riku Matsuda
21
Jin Hyeon Kim
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
4-4-2
Thay người
57’
Douglas
Yuki Muto
46’
Koji Toriumi
Ryuya Nishio
64’
Keiya Shiihashi
Takuto Kato
64’
Hirotaka Tameda
Jean Patric
81’
Matheus Savio
Tomoya Koyamatsu
64’
Seiya Maikuma
Hikaru Nakahara
81’
Dodi
Sachiro Toshima
73’
Adam Taggart
Mutsuki Kato
81’
Satoki Uejo
Sota Kitano
Cầu thủ dự bị
Tomoya Koyamatsu
Jean Patric
Sachiro Toshima
Mutsuki Kato
Takuto Kato
Hikaru Nakahara
Takumi Tsuchiya
Nelson Ishiwatari
Hayato Tanaka
Ryuya Nishio
Tatsuya Morita
Keisuke Shimizu
Yuki Muto
Sota Kitano

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
07/11 - 2021
05/04 - 2022
08/10 - 2022
23/04 - 2023
12/08 - 2023
03/04 - 2024
28/09 - 2024
26/02 - 2025

Thành tích gần đây Kashiwa Reysol

J League 1
22/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
20/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
08/06 - 2025

Thành tích gần đây Cerezo Osaka

J League 1
23/08 - 2025
16/08 - 2025
11/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
19/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
21/06 - 2025
14/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
3Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow