Thứ Ba, 10/03/2026
Leo (Kiến tạo: Ryotaro Araki)
20
Jeison Quinones
26
Yuma Suzuki
27
Asahi Uenaka
36
Riku Yamane (Thay: Ren Kato)
46
Leo (Kiến tạo: Yuta Matsumura)
57
Leo
58
Jun Amano (Thay: Kosuke Matsumura)
59
Kanta Sekitomi
63
Thomas Deng (Thay: Kanta Sekitomi)
64
Dean David (Thay: Kota Watanabe)
77
Ryotaro Tsunoda
80
Kyosuke Tagawa (Thay: Ryotaro Araki)
82
Ryuta Koike (Thay: Leo)
90
Keisuke Tsukui (Thay: Yuta Matsumura)
90
Jun Amano (Kiến tạo: Ryotaro Tsunoda)
90+1'
Jordy Croux
90+5'

Thống kê trận đấu Kashima Antlers vs Yokohama F.Marinos

số liệu thống kê
Kashima Antlers
Kashima Antlers
Yokohama F.Marinos
Yokohama F.Marinos
67 Kiểm soát bóng 33
5 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 0
1 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 17
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Kashima Antlers vs Yokohama F.Marinos

Tất cả (41)
90+5' Thẻ vàng cho Jordy Croux.

Thẻ vàng cho Jordy Croux.

90+2'

Yuta Matsumura rời sân và được thay thế bởi Keisuke Tsukui.

90+2'

Leo rời sân và được thay thế bởi Ryuta Koike.

90+1'

Ryotaro Tsunoda đã kiến tạo cho bàn thắng.

90+1' V À A A O O O - Jun Amano đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jun Amano đã ghi bàn!

82'

Ryotaro Araki rời sân và được thay thế bởi Kyosuke Tagawa.

80' Thẻ vàng cho Ryotaro Tsunoda.

Thẻ vàng cho Ryotaro Tsunoda.

77'

Kota Watanabe rời sân và được thay thế bởi Dean David.

64'

Kanta Sekitomi rời sân và được thay thế bởi Thomas Deng.

63' Thẻ vàng cho Kanta Sekitomi.

Thẻ vàng cho Kanta Sekitomi.

59'

Kosuke Matsumura rời sân và được thay thế bởi Jun Amano.

58' Thẻ vàng cho Leo.

Thẻ vàng cho Leo.

57'

Yuta Matsumura đã kiến tạo cho bàn thắng.

57' V À A A O O O - Leo đã ghi bàn!

V À A A O O O - Leo đã ghi bàn!

46'

Ren Kato rời sân và được thay thế bởi Riku Yamane.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

36' Thẻ vàng cho Asahi Uenaka.

Thẻ vàng cho Asahi Uenaka.

27' Thẻ vàng cho Yuma Suzuki.

Thẻ vàng cho Yuma Suzuki.

26' Thẻ vàng cho Jeison Quinones.

Thẻ vàng cho Jeison Quinones.

20'

Ryotaro Araki đã kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát Kashima Antlers vs Yokohama F.Marinos

Kashima Antlers (4-2-3-1): Tomoki Hayakawa (1), Kimito Nono (22), Naomichi Ueda (55), Tae-Hyeon Kim (3), Ryoya Ogawa (7), Kento Misao (6), Kei Chinen (13), Yuma Suzuki (40), Ryotaro Araki (71), Yuta Matsumura (27), Léo Ceará (9)

Yokohama F.Marinos (4-2-3-1): Il-Gyu Park (19), Ren Kato (16), Jeison Quinones (13), Ryotaro Tsunoda (22), Kanta Sekitomi (35), Takuya Kida (8), Kota Watanabe (6), Jordy Croux (37), Asahi Uenaka (14), Kosuke Matsumura (41), Kaina Tanimura (48)

Kashima Antlers
Kashima Antlers
4-2-3-1
1
Tomoki Hayakawa
22
Kimito Nono
55
Naomichi Ueda
3
Tae-Hyeon Kim
7
Ryoya Ogawa
6
Kento Misao
13
Kei Chinen
40
Yuma Suzuki
71
Ryotaro Araki
27
Yuta Matsumura
9
Léo Ceará
48
Kaina Tanimura
41
Kosuke Matsumura
14
Asahi Uenaka
37
Jordy Croux
6
Kota Watanabe
8
Takuya Kida
35
Kanta Sekitomi
22
Ryotaro Tsunoda
13
Jeison Quinones
16
Ren Kato
19
Il-Gyu Park
Yokohama F.Marinos
Yokohama F.Marinos
4-2-3-1
Thay người
82’
Ryotaro Araki
Kyosuke Tagawa
46’
Ren Kato
Riku Yamane
90’
Leo
Ryuta Koike
59’
Kosuke Matsumura
Jun Amano
90’
Yuta Matsumura
Keisuke Tsukui
64’
Kanta Sekitomi
Thomas Deng
77’
Kota Watanabe
Dean David
Cầu thủ dự bị
Homare Tokuda
Dean David
Kyosuke Tagawa
Jun Amano
Yuta Higuchi
Yuta Tanaka
Ryuta Koike
Riku Yamane
Yu Funabashi
George Onaiwu
Élber
Reno Noguchi
Kaito Chida
Kosei Suwama
Keisuke Tsukui
Thomas Deng
Yuji Kajikawa
Ryoya Kimura

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
28/08 - 2021
10/04 - 2022
30/07 - 2022

Thành tích gần đây Kashima Antlers

J League 1
07/03 - 2026
21/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
30/11 - 2025
08/11 - 2025
25/10 - 2025
17/10 - 2025

Thành tích gần đây Yokohama F.Marinos

J League 1
07/03 - 2026
28/02 - 2026
30/11 - 2025
09/11 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers5410613H T T T T
2Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds5311510T H T B T
3FC TokyoFC Tokyo5221210H H T B T
4Machida ZelviaMachida Zelvia422029T H H T
5Tokyo VerdyTokyo Verdy521208T T H B B
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale412117T H B H
7JEF United ChibaJEF United Chiba5122-25B H H B T
8Mito HollyhockMito Hollyhock5032-44B H H H B
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol5104-43B B B T B
10Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos5104-63B B B T B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Gamba OsakaGamba Osaka5230211H H T H T
2Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight522139T H B H T
3Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC522129H H T T B
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima421128T H T B
5Vissel KobeVissel Kobe421128H T B T
6Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC513107H H B H T
7Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse513106B H T H H
8Cerezo OsakaCerezo Osaka512206H T B B H
9V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki5203-26B B T T B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka5014-92H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow