Chủ Nhật, 31/08/2025
Yuya Osako (Kiến tạo: Ryo Hatsuse)
24
Ryo Hatsuse
31
Yuya Osako
40
Yoshinori Muto (Kiến tạo: Mitsuki Saito)
45+2'
(Pen) Yuya Osako
48
Tomoya Fujii (Thay: Yuta Matsumura)
54
Gen Shoji (Thay: Rikuto Hirose)
54
Gen Shoji
60
Yuma Suzuki (Kiến tạo: Yuta Higuchi)
61
Daiju Sasaki (Thay: Yuya Osako)
62
Shuhei Mizoguchi (Thay: Koki Anzai)
70
Ryotaro Nakamura (Thay: Ryotaro Araki)
70
Daiju Sasaki (Kiến tạo: Yoshinori Muto)
72
Yuki Kakita (Thay: Diego Pituca)
75
Jean Patrick (Thay: Haruya Ide)
75
Matheus Thuler (Thay: Yuki Honda)
75
Leo Osaki (Thay: Koya Yuruki)
84
Yoshinori Muto (Kiến tạo: Gotoku Sakai)
85
Jean Patrick
87

Thống kê trận đấu Kashima Antlers vs Vissel Kobe

số liệu thống kê
Kashima Antlers
Kashima Antlers
Vissel Kobe
Vissel Kobe
48 Kiểm soát bóng 52
10 Phạm lỗi 12
28 Ném biên 20
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 9
1 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 0
10 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kashima Antlers vs Vissel Kobe

Kashima Antlers (4-4-2): Tomoki Hayakawa (29), Rikuto Hirose (22), Naomichi Ueda (55), Ikuma Sekigawa (5), Koki Anzai (2), Yuta Matsumura (27), Yuta Higuchi (14), Diego Pituca (21), Kei Chinen (13), Yuma Suzuki (40), Ryotaro Araki (10)

Vissel Kobe (4-1-2-3): Daiya Maekawa (1), Gotoku Sakai (24), Tetsushi Yamakawa (23), Yuki Honda (15), Ryo Hatsuse (19), Mitsuki Saito (16), Hotaru Yamaguchi (5), Haruya Ide (18), Yoshinori Muto (11), Yuya Osako (10), Koya Yuruki (14)

Kashima Antlers
Kashima Antlers
4-4-2
29
Tomoki Hayakawa
22
Rikuto Hirose
55
Naomichi Ueda
5
Ikuma Sekigawa
2
Koki Anzai
27
Yuta Matsumura
14
Yuta Higuchi
21
Diego Pituca
13
Kei Chinen
40
Yuma Suzuki
10
Ryotaro Araki
14
Koya Yuruki
10 2
Yuya Osako
11 2
Yoshinori Muto
18
Haruya Ide
5
Hotaru Yamaguchi
16
Mitsuki Saito
19
Ryo Hatsuse
15
Yuki Honda
23
Tetsushi Yamakawa
24
Gotoku Sakai
1
Daiya Maekawa
Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-1-2-3
Thay người
54’
Yuta Matsumura
Tomoya Fujii
62’
Yuya Osako
Daiju Sasaki
54’
Rikuto Hirose
Gen Shoji
75’
Haruya Ide
Jean Patric
70’
Koki Anzai
Shuhei Mizoguchi
75’
Yuki Honda
Matheus Thuler
70’
Ryotaro Araki
Ryotaro Nakamura
84’
Koya Yuruki
Leo Osaki
75’
Diego Pituca
Yuki Kakita
Cầu thủ dự bị
Arthur Caike
Jean Patric
Tomoya Fujii
Shuhei Kawasaki
Shuhei Mizoguchi
Daiju Sasaki
Gen Shoji
Andres Iniesta
Yuya Oki
Leo Osaki
Ryotaro Nakamura
Matheus Thuler
Yuki Kakita
Yuya Tsuboi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
21/08 - 2021
11/03 - 2022
16/07 - 2022
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/09 - 2022
J League 1
15/04 - 2023
21/10 - 2023
19/05 - 2024
30/06 - 2024
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
25/09 - 2024
J League 1
29/03 - 2025

Thành tích gần đây Kashima Antlers

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
23/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
21/06 - 2025

Thành tích gần đây Vissel Kobe

J League 1
30/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
Giao hữu
27/07 - 2025
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
3Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow