Chủ Nhật, 31/08/2025
Arthur Caike (Kiến tạo: Yuta Higuchi)
16
Arthur Caike (Kiến tạo: Yuma Suzuki)
27
Yusuke Matsuo (Kiến tạo: Ken Iwao)
30
Yoshio Koizumi
47
Ryotaro Nakamura (Thay: Hayato Nakama)
64
Kai Shibato (Thay: Kasper Junker)
67
Takuya Iwanami (Kiến tạo: Ken Iwao)
69
Everaldo (Thay: Ryuji Izumi)
72
Yuma Suzuki
77
Bueno (Thay: Rikuto Hirose)
78
Yu Funabashi (Thay: Yuta Higuchi)
78
Ryotaro Araki (Thay: Arthur Caike)
78
Takahiro Akimoto (Thay: Yoshio Koizumi)
78
Alex Schalk (Thay: Yusuke Matsuo)
90
Diego Pituca
90+5'
Takahiro Sekine
90+5'

Thống kê trận đấu Kashima Antlers vs Urawa Red

số liệu thống kê
Kashima Antlers
Kashima Antlers
Urawa Red
Urawa Red
47 Kiểm soát bóng 53
7 Phạm lỗi 12
13 Ném biên 16
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 0
5 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kashima Antlers vs Urawa Red

Kashima Antlers (4-1-2-1-2): Yuya Oki (31), Rikuto Hirose (22), Ikuma Sekigawa (5), Kento Misao (6), Koki Anzai (2), Diego Pituca (21), Yuta Higuchi (14), Ryuji Izumi (11), Hayato Nakama (33), Yuma Suzuki (40), Arthur Caike (17)

Urawa Red (4-2-3-1): Zion Suzuki (12), Yuta Miyamoto (24), Takuya Iwanami (4), Alexander Scholz (28), Ayumu Ohata (44), Atsuki Ito (3), Ken Iwao (19), Takahiro Sekine (14), Yoshio Koizumi (8), Yusuke Matsuo (11), Kasper Junker (7)

Kashima Antlers
Kashima Antlers
4-1-2-1-2
31
Yuya Oki
22
Rikuto Hirose
5
Ikuma Sekigawa
6
Kento Misao
2
Koki Anzai
21
Diego Pituca
14
Yuta Higuchi
11
Ryuji Izumi
33
Hayato Nakama
40
Yuma Suzuki
17 2
Arthur Caike
7
Kasper Junker
11
Yusuke Matsuo
8
Yoshio Koizumi
14
Takahiro Sekine
19
Ken Iwao
3
Atsuki Ito
44
Ayumu Ohata
28
Alexander Scholz
4
Takuya Iwanami
24
Yuta Miyamoto
12
Zion Suzuki
Urawa Red
Urawa Red
4-2-3-1
Thay người
64’
Hayato Nakama
Ryotaro Nakamura
67’
Kasper Junker
Kai Shibato
72’
Ryuji Izumi
Everaldo
78’
Yoshio Koizumi
Takahiro Akimoto
78’
Yuta Higuchi
Yu Funabashi
90’
Yusuke Matsuo
Alex Schalk
78’
Rikuto Hirose
Bueno
78’
Arthur Caike
Ryotaro Araki
Cầu thủ dự bị
Yu Funabashi
Kai Shibato
Bueno
Takahiro Akimoto
Itsuki Oda
Tetsuya Chinen
Suntae Kwoun
Ayumi Niekawa
Ryotaro Araki
Kai Matsuzaki
Everaldo
Kaito Yasui
Ryotaro Nakamura
Alex Schalk

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
07/11 - 2021
21/05 - 2022
03/09 - 2022

Thành tích gần đây Kashima Antlers

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
23/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
21/06 - 2025

Thành tích gần đây Urawa Red

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
22/08 - 2025
09/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
27/07 - 2025
19/07 - 2025
Fifa Club World Cup
26/06 - 2025
22/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
3Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow