Chủ Nhật, 30/11/2025
Diego Pituca
56
Benjamin Kololli
56
Yuta Matsumura (Thay: Hayato Nakama)
63
Ayase Ueda (Thay: Diego Pituca)
63
Yusuke Goto (Thay: Yuito Suzuki)
63
Diego Pituca
64
Benjamin Kololli (Kiến tạo: Reon Yamahara)
70
Arthur Caike (Thay: Juan)
77
Yuma Suzuki (Kiến tạo: Yuta Matsumura)
78
Katsuhiro Nakayama (Thay: Yuta Kamiya)
82
Ronaldo (Thay: Ryohei Shirasaki)
82
Ryotaro Araki (Thay: Ryuji Izumi)
89
Daigo Takahashi (Thay: Eiichi Katayama)
90
Ayase Ueda (Kiến tạo: Yuma Suzuki)
90+3'
Ryotaro Araki
90+8'

Thống kê trận đấu Kashima Antlers vs Shimizu S-Pulse

số liệu thống kê
Kashima Antlers
Kashima Antlers
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
55 Kiểm soát bóng 45
13 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 2
14 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kashima Antlers vs Shimizu S-Pulse

Kashima Antlers (4-4-2): Sun-Tae Kwon (1), Keigo Tsunemoto (32), Ikuma Sekigawa (5), Kento Misao (6), Koki Anzai (2), Ryuji Izumi (11), Yuta Higuchi (14), Diego Pituca (21), Hayato Nakama (33), Yuma Suzuki (40), Juan (7)

Shimizu S-Pulse (4-4-2): Shuichi Gonda (21), Teruki Hara (4), Valdo (5), Yoshinori Suzuki (50), Reon Yamahara (29), Eiichi Katayama (7), Ryohei Shirasaki (18), Ryo Takeuchi (6), Yuta Kamiya (17), Yuito Suzuki (23), Benjamin Kololli (32)

Kashima Antlers
Kashima Antlers
4-4-2
1
Sun-Tae Kwon
32
Keigo Tsunemoto
5
Ikuma Sekigawa
6
Kento Misao
2
Koki Anzai
11
Ryuji Izumi
14
Yuta Higuchi
21
Diego Pituca
33
Hayato Nakama
40
Yuma Suzuki
7
Juan
32
Benjamin Kololli
23
Yuito Suzuki
17
Yuta Kamiya
6
Ryo Takeuchi
18
Ryohei Shirasaki
7
Eiichi Katayama
29
Reon Yamahara
50
Yoshinori Suzuki
5
Valdo
4
Teruki Hara
21
Shuichi Gonda
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
4-4-2
Thay người
63’
Hayato Nakama
Yuta Matsumura
63’
Yuito Suzuki
Yusuke Goto
63’
Diego Pituca
Ayase Ueda
82’
Ryohei Shirasaki
Ronaldo
77’
Juan
Arthur Caike
82’
Yuta Kamiya
Katsuhiro Nakayama
89’
Ryuji Izumi
Ryotaro Araki
90’
Eiichi Katayama
Daigo Takahashi
Cầu thủ dự bị
Itsuki Someno
Takuo Okubo
Yuya Oki
Yugo Tatsuta
Bueno
Takeru Kishimoto
Ryotaro Araki
Ronaldo
Arthur Caike
Katsuhiro Nakayama
Yuta Matsumura
Daigo Takahashi
Ayase Ueda
Yusuke Goto

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
25/08 - 2021
02/04 - 2022
29/10 - 2022
17/05 - 2025
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Kashima Antlers

J League 1
08/11 - 2025
25/10 - 2025
17/10 - 2025
05/10 - 2025
23/09 - 2025
13/09 - 2025
31/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
09/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025
13/09 - 2025
31/08 - 2025
23/08 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers3621782570T H H H T
2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol36191252369H T T T T
3Vissel KobeVissel Kobe3618991563T B H H H
4Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC36171181962T H H H B
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima36188101662T T H B T
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale36151291557H H T B H
7Machida ZelviaMachida Zelvia36169111357T B H H B
8Gamba OsakaGamba Osaka3616614-454T H B T H
9Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds36141111153H T B H B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka36141012752B B T T T
11FC TokyoFC Tokyo3613914-748B H H T T
12Avispa FukuokaAvispa Fukuoka36111213-445B T H T H
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse36111114-844B H B T B
14Tokyo VerdyTokyo Verdy36111015-1443H T T B H
15Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC3611916-942B H B B H
16Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos3611718-240T B T T T
17Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight36101016-1140B T H B B
18Yokohama FCYokohama FC368820-1932T B H B B
19Shonan BellmareShonan Bellmare367821-2729B B H B T
20Albirex NiigataAlbirex Niigata3641121-2923B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow