Taika Nakashima (Kiến tạo: Ryuji Izumi) 3 | |
Taika Nakashima 12 | |
Diego Pituca 15 | |
Kensuke Nagai 41 | |
Gaku Shibasaki (Thay: Shuhei Mizoguchi) 46 | |
Hayato Nakama (Kiến tạo: Gaku Shibasaki) 51 | |
Naoki Maeda (Thay: Kensuke Nagai) 59 | |
Kasper Junker (Thay: Taika Nakashima) 59 | |
Hayato Nakama 62 | |
Kei Chinen (Thay: Yuta Higuchi) 65 | |
Tomoya Fujii (Thay: Hayato Nakama) 72 | |
Takuya Uchida 78 | |
Tojiro Kubo (Thay: Ryuji Izumi) 82 | |
Thales Procopio (Thay: Yuki Nogami) 91 | |
Shoma Doi (Thay: Yuta Matsumura) 100 | |
Haruki Yoshida (Thay: Takuya Uchida) 109 | |
Rikuto Hirose (Thay: Diego Pituca) 118 | |
Haruki Yoshida (Kiến tạo: Thales Procopio) 119 | |
Yuichi Maruyama (Thay: Tsukasa Morishima) 120 |
Thống kê trận đấu Kashima Antlers vs Nagoya Grampus Eight
số liệu thống kê

Kashima Antlers

Nagoya Grampus Eight
56 Kiểm soát bóng 44
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Kashima Antlers vs Nagoya Grampus Eight
Kashima Antlers (4-4-2): Tomoki Hayakawa (29), Koki Anzai (2), Naomichi Ueda (55), Ikuma Sekigawa (5), Shuhei Mizoguchi (28), Yuta Higuchi (14), Diego Cristiano Evaristo (21), Kaishu Sano (25), Hayato Nakama (33), Yuta Matsumura (27), Yuma Suzuki (40)
Nagoya Grampus Eight (3-4-2-1): Mitchell James Langerak (1), Haruya Fujii (13), Shinnosuke Nakatani (4), Akinari Kawazura (24), Yuki Nogami (2), Ryuji Izumi (7), Sho Inagaki (15), Takuya Uchida (34), Tsukasa Morishima (14), Kensuke Nagai (18), Taika Nakashima (27)

Kashima Antlers
4-4-2
29
Tomoki Hayakawa
2
Koki Anzai
55
Naomichi Ueda
5
Ikuma Sekigawa
28
Shuhei Mizoguchi
14
Yuta Higuchi
21
Diego Cristiano Evaristo
25
Kaishu Sano
33
Hayato Nakama
27
Yuta Matsumura
40
Yuma Suzuki
27
Taika Nakashima
18
Kensuke Nagai
14
Tsukasa Morishima
34
Takuya Uchida
15
Sho Inagaki
7
Ryuji Izumi
2
Yuki Nogami
24
Akinari Kawazura
4
Shinnosuke Nakatani
13
Haruya Fujii
1
Mitchell James Langerak

Nagoya Grampus Eight
3-4-2-1
| Thay người | |||
| 46’ | Shuhei Mizoguchi Gaku Shibasaki | 59’ | Taika Nakashima Kasper Junker |
| 65’ | Yuta Higuchi Kei Chinen | 59’ | Kensuke Nagai Naoki Maeda |
| 72’ | Hayato Nakama Tomoya Fujii | 82’ | Ryuji Izumi Tojiro Kubo |
| Cầu thủ dự bị | |||
Kei Chinen | Kasper Junker | ||
Tomoya Fujii | Naoki Maeda | ||
Shoma Doi | Thales Procopio Castro de Paula | ||
Gaku Shibasaki | Yoshida Haruki | ||
Rikuto Hirose | Tojiro Kubo | ||
Gen Shoji | Yuichi Maruyama | ||
Yuya Oki | Yohei Takeda | ||
Nhận định Kashima Antlers vs Nagoya Grampus Eight
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 1
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
Thành tích gần đây Kashima Antlers
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Thành tích gần đây Nagoya Grampus Eight
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Trên đường Pitch
