Thứ Bảy, 29/11/2025
Arthur Caike
34
Kento Misao
53
Shoma Doi (Thay: Juan)
65
Yuma Suzuki
66
Daiki Iwamasa
68
Manabu Saito (Thay: Keiya Sento)
75
Yoichiro Kakitani (Thay: Mu Kanazaki)
75
Ryotaro Araki (Thay: Arthur Caike)
78
Takuya Uchida (Thay: Ryoya Morishita)
81
Yutaka Yoshida (Thay: Yuki Soma)
81
Yuta Matsumura (Thay: Yuta Higuchi)
90
Hiroyuki Abe (Thay: Mateus)
90
Takuya Uchida
90+5'

Thống kê trận đấu Kashima Antlers vs Nagoya Grampus

số liệu thống kê
Kashima Antlers
Kashima Antlers
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus
54 Kiểm soát bóng 46
12 Phạm lỗi 20
35 Ném biên 23
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
4 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kashima Antlers vs Nagoya Grampus

Kashima Antlers (4-4-2): Sun-Tae Kwon (1), Keigo Tsunemoto (32), Ikuma Sekigawa (5), Kento Misao (6), Koki Anzai (2), Juan (7), Yuta Higuchi (14), Ryuji Izumi (11), Arthur Caike (17), Ayase Ueda (18), Yuma Suzuki (40)

Nagoya Grampus (3-1-4-2): Mitchell Langerak (1), Shinnosuke Nakatani (4), Haruya Fujii (13), Yuichi Maruyama (3), Leo Silva (16), Ryoya Morishita (17), Sho Inagaki (15), Keiya Sento (14), Yuki Soma (11), Mateus (10), Mu Kanazaki (44)

Kashima Antlers
Kashima Antlers
4-4-2
1
Sun-Tae Kwon
32
Keigo Tsunemoto
5
Ikuma Sekigawa
6
Kento Misao
2
Koki Anzai
7
Juan
14
Yuta Higuchi
11
Ryuji Izumi
17
Arthur Caike
18
Ayase Ueda
40
Yuma Suzuki
44
Mu Kanazaki
10
Mateus
11
Yuki Soma
14
Keiya Sento
15
Sho Inagaki
17
Ryoya Morishita
16
Leo Silva
3
Yuichi Maruyama
13
Haruya Fujii
4
Shinnosuke Nakatani
1
Mitchell Langerak
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus
3-1-4-2
Thay người
65’
Juan
Shoma Doi
75’
Mu Kanazaki
Yoichiro Kakitani
78’
Arthur Caike
Ryotaro Araki
75’
Keiya Sento
Manabu Saito
90’
Yuta Higuchi
Yuta Matsumura
81’
Yuki Soma
Yutaka Yoshida
81’
Ryoya Morishita
Takuya Uchida
90’
Mateus
Hiroyuki Abe
Cầu thủ dự bị
Itsuki Someno
Yohei Takeda
Yuya Oki
Yutaka Yoshida
Bueno
Hiroyuki Abe
Rikuto Hirose
Haruki Yoshida
Shoma Doi
Takuya Uchida
Ryotaro Araki
Yoichiro Kakitani
Yuta Matsumura
Manabu Saito
Daiki Iwamasa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
17/04 - 2022
26/06 - 2022
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
10/09 - 2023
J League 1

Thành tích gần đây Kashima Antlers

J League 1
08/11 - 2025
25/10 - 2025
17/10 - 2025
05/10 - 2025
23/09 - 2025
13/09 - 2025
31/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025

Thành tích gần đây Nagoya Grampus

J League 1
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
31/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers3621782570T H H H T
2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol36191252369H T T T T
3Vissel KobeVissel Kobe3618991563T B H H H
4Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC36171181962T H H H B
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima36188101662T T H B T
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale36151291557H H T B H
7Machida ZelviaMachida Zelvia36169111357T B H H B
8Gamba OsakaGamba Osaka3616614-454T H B T H
9Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds36141111153H T B H B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka36141012752B B T T T
11FC TokyoFC Tokyo3613914-748B H H T T
12Avispa FukuokaAvispa Fukuoka36111213-445B T H T H
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse36111114-844B H B T B
14Tokyo VerdyTokyo Verdy36111015-1443H T T B H
15Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC3611916-942B H B B H
16Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos3611718-240T B T T T
17Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight36101016-1140B T H B B
18Yokohama FCYokohama FC368820-1932T B H B B
19Shonan BellmareShonan Bellmare367821-2729B B H B T
20Albirex NiigataAlbirex Niigata3641121-2923B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow