Thứ Bảy, 30/08/2025
Leo
5
Wataru Harada
36
Naomichi Ueda (Kiến tạo: Yu Funabashi)
39
Tomoya Koyamatsu
41
Tomoya Koyamatsu (Kiến tạo: Yuki Kakita)
43
Yuta Higuchi (Thay: Yu Funabashi)
57
Yuta Matsumura (Thay: Aleksandar Cavric)
58
Yuta Higuchi (Thay: Yuta Matsumura)
58
Kei Chinen (Thay: Ryuta Koike)
67
Kyosuke Tagawa (Thay: Leo)
67
Nobuteru Nakagawa
71
Yusuke Segawa (Kiến tạo: Nobuteru Nakagawa)
76
Yusuke Segawa (Thay: Yuki Kakita)
76
Keisuke Tsukui (Thay: Kento Misao)
79
(Pen) Tomoya Koyamatsu
84
Sachiro Toshima (Thay: Yuto Yamada)
85
Diego (Thay: Tomoya Koyamatsu)
85
Yota Komi (Thay: Masaki Watai)
90
Yuta Matsumura
90+4'
Kimito Nono
90+6'

Thống kê trận đấu Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol

số liệu thống kê
Kashima Antlers
Kashima Antlers
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
32 Kiểm soát bóng 68
9 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol

Tất cả (31)
90+8'

Kết thúc rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+6' Thẻ vàng cho Kimito Nono.

Thẻ vàng cho Kimito Nono.

90+4' V À A A O O O - Yuta Matsumura ghi bàn!

V À A A O O O - Yuta Matsumura ghi bàn!

90'

Masaki Watai rời sân và được thay thế bởi Yota Komi.

85'

Tomoya Koyamatsu rời sân và được thay thế bởi Diego.

85'

Yuto Yamada rời sân và được thay thế bởi Sachiro Toshima.

84' ANH ẤY BỎ LỠ - Tomoya Koyamatsu thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!

ANH ẤY BỎ LỠ - Tomoya Koyamatsu thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!

79'

Kento Misao rời sân và được thay thế bởi Keisuke Tsukui.

76'

Nobuteru Nakagawa đã kiến tạo cho bàn thắng.

76'

Yuki Kakita rời sân và Yusuke Segawa vào thay thế.

76' V À A A O O O - Yusuke Segawa đã ghi bàn!

V À A A O O O - Yusuke Segawa đã ghi bàn!

71' Thẻ vàng cho Nobuteru Nakagawa.

Thẻ vàng cho Nobuteru Nakagawa.

67'

Leo rời sân và Kyosuke Tagawa vào thay thế.

67'

Ryuta Koike rời sân và Kei Chinen vào thay thế.

58'

Yuta Matsumura rời sân và được thay thế bởi Yuta Higuchi.

58'

Aleksandar Cavric rời sân và được thay thế bởi Yuta Matsumura.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

43'

Yuki Kakita đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

43' V À A A O O O - Tomoya Koyamatsu đã ghi bàn!

V À A A O O O - Tomoya Koyamatsu đã ghi bàn!

41' Thẻ vàng cho Tomoya Koyamatsu.

Thẻ vàng cho Tomoya Koyamatsu.

Đội hình xuất phát Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol

Kashima Antlers (4-4-2): Tomoki Hayakawa (1), Kimito Nono (22), Naomichi Ueda (55), Tae-Hyeon Kim (3), Ryoya Ogawa (7), Ryuta Koike (25), Kento Misao (6), Yu Funabashi (20), Aleksandar Cavric (77), Léo Ceará (9), Yuma Suzuki (40)

Kashiwa Reysol (3-4-2-1): Ryosuke Kojima (25), Wataru Harada (42), Taiyo Koga (4), Hiromu Mitsumaru (2), Tojiro Kubo (24), Yuto Yamada (6), Nobuteru Nakagawa (39), Tomoya Koyamatsu (14), Yoshio Koizumi (8), Masaki Watai (11), Yuki Kakita (18)

Kashima Antlers
Kashima Antlers
4-4-2
1
Tomoki Hayakawa
22
Kimito Nono
55
Naomichi Ueda
3
Tae-Hyeon Kim
7
Ryoya Ogawa
25
Ryuta Koike
6
Kento Misao
20
Yu Funabashi
77
Aleksandar Cavric
9
Léo Ceará
40
Yuma Suzuki
18
Yuki Kakita
11
Masaki Watai
8
Yoshio Koizumi
14
Tomoya Koyamatsu
39
Nobuteru Nakagawa
6
Yuto Yamada
24
Tojiro Kubo
2
Hiromu Mitsumaru
4
Taiyo Koga
42
Wataru Harada
25
Ryosuke Kojima
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
3-4-2-1
Thay người
58’
Yuta Matsumura
Yuta Higuchi
76’
Yuki Kakita
Yusuke Segawa
58’
Yuta Higuchi
Yuta Matsumura
85’
Tomoya Koyamatsu
Diego
67’
Ryuta Koike
Kei Chinen
85’
Yuto Yamada
Sachiro Toshima
67’
Leo
Kyosuke Tagawa
90’
Masaki Watai
Yota Komi
79’
Kento Misao
Keisuke Tsukui
Cầu thủ dự bị
Yuji Kajikawa
Kenta Matsumoto
Keisuke Tsukui
Hayato Tanaka
Gaku Shibasaki
Diego
Kei Chinen
Tomoya Inukai
Yuta Higuchi
Seiya Baba
Yuta Matsumura
Sachiro Toshima
Shuhei Mizoguchi
Yota Komi
Ryotaro Araki
Yusuke Segawa
Kyosuke Tagawa
Hayato Nakama

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
11/07 - 2021
06/03 - 2022
02/07 - 2022
09/04 - 2023
11/11 - 2023
06/05 - 2024
21/09 - 2024
08/03 - 2025
20/07 - 2025

Thành tích gần đây Kashima Antlers

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
23/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
21/06 - 2025

Thành tích gần đây Kashiwa Reysol

J League 1
22/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
20/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
08/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
3Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow