Chủ Nhật, 31/08/2025
Tomoya Inukai
13
Sachiro Toshima
26
Mao Hosoya
34
Shu Morooka (Thay: Hayato Nakama)
46
Talles (Thay: Yuta Higuchi)
63
Eiji Shirai (Thay: Sachiro Toshima)
66
Yuki Kakita (Thay: Kosuke Kinoshita)
77
Tomoya Koyamatsu (Thay: Yuto Yamada)
77
Homare Tokuda
77
Homare Tokuda (Thay: Shintaro Nago)
77
Eiichi Katayama (Thay: Diego)
90
Kazuki Kumasawa (Thay: Kohei Tezuka)
90

Thống kê trận đấu Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol

số liệu thống kê
Kashima Antlers
Kashima Antlers
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
56 Kiểm soát bóng 44
11 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
9 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol

Kashima Antlers (4-2-3-1): Tomoki Hayakawa (1), Kimito Nono (32), Naomichi Ueda (55), Ikuma Sekigawa (5), Koki Anzai (2), Kento Misao (6), Kei Chinen (13), Yuta Higuchi (14), Shintaro Nago (30), Hayato Nakama (33), Yuma Suzuki (40)

Kashiwa Reysol (4-4-2): Kenta Matsumoto (46), Hiroki Sekine (32), Tomoya Inukai (13), Taiyo Koga (4), Diego (3), Yuto Yamada (6), Sachiro Toshima (28), Kohei Tezuka (37), Matheus Goncalves Savio (10), Kosuke Kinoshita (15), Mao Hosoya (19)

Kashima Antlers
Kashima Antlers
4-2-3-1
1
Tomoki Hayakawa
32
Kimito Nono
55
Naomichi Ueda
5
Ikuma Sekigawa
2
Koki Anzai
6
Kento Misao
13
Kei Chinen
14
Yuta Higuchi
30
Shintaro Nago
33
Hayato Nakama
40
Yuma Suzuki
19
Mao Hosoya
15
Kosuke Kinoshita
10
Matheus Goncalves Savio
37
Kohei Tezuka
28
Sachiro Toshima
6
Yuto Yamada
3
Diego
4
Taiyo Koga
13
Tomoya Inukai
32
Hiroki Sekine
46
Kenta Matsumoto
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
4-4-2
Thay người
46’
Hayato Nakama
Shu Morooka
66’
Sachiro Toshima
Eiji Shirai
63’
Yuta Higuchi
Talles
77’
Yuto Yamada
Tomoya Koyamatsu
77’
Shintaro Nago
Homare Tokuda
77’
Kosuke Kinoshita
Yuki Kakita
90’
Diego
Eiichi Katayama
90’
Kohei Tezuka
Kazuki Kumasawa
Cầu thủ dự bị
Homare Tokuda
Eiichi Katayama
Shu Morooka
Masato Sasaki
Talles
Yugo Tatsuta
Tomoya Fujii
Eiji Shirai
Gaku Shibasaki
Kazuki Kumasawa
Hidehiro Sugai
Tomoya Koyamatsu
Taiki Yamada
Yuki Kakita

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
11/07 - 2021
06/03 - 2022
02/07 - 2022
09/04 - 2023
11/11 - 2023
06/05 - 2024
21/09 - 2024
08/03 - 2025
20/07 - 2025

Thành tích gần đây Kashima Antlers

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
23/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
21/06 - 2025

Thành tích gần đây Kashiwa Reysol

J League 1
22/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
20/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
08/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
3Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow