Thứ Bảy, 30/08/2025
Hayato Nakama (Thay: Aleksandar Cavric)
11
Ranko Popovic
24
Shintaro Nago
30
Soma Anzai
37
Keita Endo (Kiến tạo: Shuhei Tokumoto)
41
Kimito Nono (Kiến tạo: Shintaro Nago)
47
Kota Tawaratsumida (Thay: Soma Anzai)
62
Kei Chinen
72
Kento Misao (Thay: Gaku Shibasaki)
73
Yuta Higuchi (Thay: Shu Morooka)
73
Teppei Oka
78
Riki Harakawa (Thay: Takahiro Koh)
78
Tomoya Fujii (Thay: Hayato Nakama)
82
Homare Tokuda (Thay: Shintaro Nago)
82
Teruhito Nakagawa
85
Leon Nozawa (Thay: Keita Endo)
86
Masato Morishige (Thay: Teppei Oka)
86
Yuto Nagatomo (Thay: Kosuke Shirai)
86

Thống kê trận đấu Kashima Antlers vs FC Tokyo

số liệu thống kê
Kashima Antlers
Kashima Antlers
FC Tokyo
FC Tokyo
51 Kiểm soát bóng 49
13 Phạm lỗi 19
0 Ném biên 0
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kashima Antlers vs FC Tokyo

Kashima Antlers (4-2-3-1): Tomoki Hayakawa (1), Kimito Nono (32), Naomichi Ueda (55), Ikuma Sekigawa (5), Koki Anzai (2), Kei Chinen (13), Gaku Shibasaki (10), Aleksandar Cavric (7), Shintaro Nago (30), Shu Morooka (36), Yuma Suzuki (40)

FC Tokyo (4-2-1-3): Go Hatano (13), Kosuke Shirai (99), Yasuki Kimoto (4), Teppei Oka (30), Shuhei Tokumoto (43), Takahiro Ko (8), Kei Koizumi (37), Teruhito Nakagawa (39), Soma Anzai (38), Diego Queiroz de Oliveira (9), Keita Endo (22)

Kashima Antlers
Kashima Antlers
4-2-3-1
1
Tomoki Hayakawa
32
Kimito Nono
55
Naomichi Ueda
5
Ikuma Sekigawa
2
Koki Anzai
13
Kei Chinen
10
Gaku Shibasaki
7
Aleksandar Cavric
30
Shintaro Nago
36
Shu Morooka
40
Yuma Suzuki
22
Keita Endo
9
Diego Queiroz de Oliveira
38
Soma Anzai
39
Teruhito Nakagawa
37
Kei Koizumi
8
Takahiro Ko
43
Shuhei Tokumoto
30
Teppei Oka
4
Yasuki Kimoto
99
Kosuke Shirai
13
Go Hatano
FC Tokyo
FC Tokyo
4-2-1-3
Thay người
11’
Tomoya Fujii
Hayato Nakama
62’
Soma Anzai
Kota Tawaratsumida
73’
Shu Morooka
Yuta Higuchi
78’
Takahiro Koh
Riki Harakawa
73’
Gaku Shibasaki
Kento Misao
86’
Teppei Oka
Masato Morishige
82’
Shintaro Nago
Homare Tokuda
86’
Kosuke Shirai
Yuto Nagatomo
82’
Hayato Nakama
Tomoya Fujii
86’
Keita Endo
Leon Nozawa
Cầu thủ dự bị
Hidehiro Sugai
Tsuyoshi Kodama
Taiki Yamada
Masato Morishige
Homare Tokuda
Yuto Nagatomo
Hayato Nakama
Keigo Higashi
Tomoya Fujii
Riki Harakawa
Yuta Higuchi
Leon Nozawa
Kento Misao
Kota Tawaratsumida

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
23/10 - 2021
29/05 - 2022
01/10 - 2022
20/05 - 2023
16/07 - 2023
07/04 - 2024
20/07 - 2024
01/03 - 2025
10/08 - 2025

Thành tích gần đây Kashima Antlers

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
23/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
21/06 - 2025

Thành tích gần đây FC Tokyo

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
24/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
19/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
28/06 - 2025
25/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2715661751T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
5Vissel KobeVissel Kobe2815581050T B B T H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2711610339B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy278712-1231H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos276714-825T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC276417-1722B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow