Thứ Bảy, 30/08/2025
Yuki Kakita (Kiến tạo: Koki Anzai)
6
(Pen) Diego Oliveira
27
Shuto Abe
45
Koki Tsukagawa (Thay: Teruhito Nakagawa)
46
Kaishu Sano (Thay: Shintaro Nago)
56
Shoma Doi (Thay: Hayato Nakama)
56
Kei Chinen (Thay: Yuki Kakita)
64
Kashifu Bangunagande (Thay: Yuto Nagatomo)
74
Kota Tawaratsumida (Thay: Diego Oliveira)
74
Arthur Caike (Thay: Yuta Higuchi)
75
Keigo Tsunemoto (Thay: Rikuto Hirose)
75
Koki Tsukagawa
78
Keigo Higashi
88
Adailton (Thay: Ryoma Watanabe)
89
Adailton
90

Thống kê trận đấu Kashima Antlers vs FC Tokyo

số liệu thống kê
Kashima Antlers
Kashima Antlers
FC Tokyo
FC Tokyo
43 Kiểm soát bóng 57
11 Phạm lỗi 17
28 Ném biên 29
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
6 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kashima Antlers vs FC Tokyo

Kashima Antlers (4-4-2): Tomoki Hayakawa (29), Rikuto Hirose (22), Naomichi Ueda (55), Ikuma Sekigawa (5), Koki Anzai (2), Shintaro Nago (30), Yuta Higuchi (14), Diego Pituca (21), Hayato Nakama (33), Yuki Kakita (37), Yuma Suzuki (40)

FC Tokyo (4-1-2-3): Jakub Slowik (27), Yuto Nagatomo (5), Yasuki Kimoto (4), Masato Morishige (3), Shuhei Tokumoto (17), Keigo Higashi (10), Kei Koizumi (37), Shuto Abe (8), Teruhito Nakagawa (39), Diego Queiroz de Oliveira (9), Ryoma Watanabe (11)

Kashima Antlers
Kashima Antlers
4-4-2
29
Tomoki Hayakawa
22
Rikuto Hirose
55
Naomichi Ueda
5
Ikuma Sekigawa
2
Koki Anzai
30
Shintaro Nago
14
Yuta Higuchi
21
Diego Pituca
33
Hayato Nakama
37
Yuki Kakita
40
Yuma Suzuki
11
Ryoma Watanabe
9
Diego Queiroz de Oliveira
39
Teruhito Nakagawa
8
Shuto Abe
37
Kei Koizumi
10
Keigo Higashi
17
Shuhei Tokumoto
3
Masato Morishige
4
Yasuki Kimoto
5
Yuto Nagatomo
27
Jakub Slowik
FC Tokyo
FC Tokyo
4-1-2-3
Thay người
56’
Shintaro Nago
Kaishu Sano
46’
Teruhito Nakagawa
Koki Tsukagawa
56’
Hayato Nakama
Shoma Doi
74’
Diego Oliveira
Kota Tawaratsumida
64’
Yuki Kakita
Kei Chinen
74’
Yuto Nagatomo
Kashifu Bangunagande
75’
Rikuto Hirose
Keigo Tsunemoto
89’
Ryoma Watanabe
Adailton
75’
Yuta Higuchi
Arthur Caike
Cầu thủ dự bị
Gen Shoji
Adailton
Yuya Oki
Kota Tawaratsumida
Keigo Tsunemoto
Koki Tsukagawa
Kaishu Sano
Takuya Aoki
Arthur Caike
Kashifu Bangunagande
Shoma Doi
Henrique
Kei Chinen
Taishi Brandon Nozawa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
23/10 - 2021
29/05 - 2022
01/10 - 2022
20/05 - 2023
16/07 - 2023
07/04 - 2024
20/07 - 2024
01/03 - 2025
10/08 - 2025

Thành tích gần đây Kashima Antlers

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
23/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
21/06 - 2025

Thành tích gần đây FC Tokyo

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
24/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
19/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
28/06 - 2025
25/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2715661751T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
5Vissel KobeVissel Kobe2815581050T B B T H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2711610339B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy278712-1231H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos276714-825T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC276417-1722B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow