Thứ Bảy, 30/08/2025
Wellington
18
Douglas Grolli
39
Yuta Higuchi (Thay: Tomoya Fujii)
46
Gaku Shibasaki
58
Homare Tokuda (Thay: Gaku Shibasaki)
61
Kento Misao (Thay: Hidehiro Sugai)
61
Yuto Iwasaki (Thay: Kazuya Konno)
61
Hiroyuki Mae
71
Ryoga Sato (Thay: Takeshi Kanamori)
75
Daiki Matsuoka (Thay: Masato Shigemi)
75
Talles Brener (Thay: Shu Morooka)
76
Yu Funabashi (Thay: Shintaro Nago)
76
Daiki Matsuoka
79
Masashi Kamekawa (Thay: Itsuki Oda)
87

Thống kê trận đấu Kashima Antlers vs Avispa Fukuoka

số liệu thống kê
Kashima Antlers
Kashima Antlers
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
55 Kiểm soát bóng 45
9 Phạm lỗi 19
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kashima Antlers vs Avispa Fukuoka

Kashima Antlers (4-2-3-1): Tomoki Hayakawa (1), Hidehiro Sugai (16), Naomichi Ueda (55), Ikuma Sekigawa (5), Koki Anzai (2), Kei Chinen (13), Gaku Shibasaki (10), Tomoya Fujii (15), Shintaro Nago (30), Yuma Suzuki (40), Shu Morooka (36)

Avispa Fukuoka (3-4-2-1): Takumi Nagaishi (1), Douglas Grolli (33), Masaya Tashiro (37), Daiki Miya (5), Itsuki Oda (16), Yota Maejima (29), Masato Shigemi (30), Hiroyuki Mae (6), Kazuya Konno (8), Takeshi Kanamori (7), Wellington (17)

Kashima Antlers
Kashima Antlers
4-2-3-1
1
Tomoki Hayakawa
16
Hidehiro Sugai
55
Naomichi Ueda
5
Ikuma Sekigawa
2
Koki Anzai
13
Kei Chinen
10
Gaku Shibasaki
15
Tomoya Fujii
30
Shintaro Nago
40
Yuma Suzuki
36
Shu Morooka
17
Wellington
7
Takeshi Kanamori
8
Kazuya Konno
6
Hiroyuki Mae
30
Masato Shigemi
29
Yota Maejima
16
Itsuki Oda
5
Daiki Miya
37
Masaya Tashiro
33
Douglas Grolli
1
Takumi Nagaishi
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
3-4-2-1
Thay người
46’
Tomoya Fujii
Yuta Higuchi
61’
Kazuya Konno
Yuto Iwasaki
61’
Hidehiro Sugai
Kento Misao
75’
Masato Shigemi
Daiki Matsuoka
61’
Gaku Shibasaki
Homare Tokuda
75’
Takeshi Kanamori
Ryoga Sato
76’
Shintaro Nago
Yu Funabashi
87’
Itsuki Oda
Masashi Kamekawa
76’
Shu Morooka
Talles Brener
Cầu thủ dự bị
Taiki Yamada
Masaaki Murakami
Yu Funabashi
Inoue Seiya
Kento Misao
Masashi Kamekawa
Yuta Higuchi
Daiki Matsuoka
Talles Brener
Yuto Iwasaki
Hayato Nakama
Ryoga Sato
Homare Tokuda
Reiju Tsuruno

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
11/09 - 2021
06/04 - 2022
14/08 - 2022
12/03 - 2023
30/09 - 2023
03/04 - 2024
19/10 - 2024
06/05 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
J League 1
16/08 - 2025

Thành tích gần đây Kashima Antlers

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
23/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
21/06 - 2025

Thành tích gần đây Avispa Fukuoka

J League 1
23/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
J League 1
27/07 - 2025
21/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
J League 1
28/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662054T H T T T
2Vissel KobeVissel Kobe2916581153T B B T H
3Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611039B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow