Chủ Nhật, 31/08/2025
Kaishu Sano
14
Takeshi Kanamori
41
Kaishu Sano
53
Douglas Grolli
55
Ryoga Sato (Thay: Takeshi Kanamori)
62
Kennedy Ebbs Mikuni (Thay: Douglas Grolli)
62
Takumi Nagaishi
65
Yuta Matsumura (Thay: Tomoya Fujii)
68
Arthur Caike (Thay: Kei Chinen)
76
Tatsuya Tanaka (Thay: Itsuki Oda)
79
Yota Maejima (Thay: Masato Yuzawa)
79
Lukian
80
Wellington (Thay: Lukian)
82
Shoma Doi (Thay: Yuta Higuchi)
86
Yuki Kakita (Thay: Yuma Suzuki)
86
Rikuto Hirose (Thay: Koki Anzai)
86

Thống kê trận đấu Kashima Antlers vs Avispa Fukuoka

số liệu thống kê
Kashima Antlers
Kashima Antlers
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
51 Kiểm soát bóng 49
12 Phạm lỗi 19
16 Ném biên 19
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
7 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kashima Antlers vs Avispa Fukuoka

Kashima Antlers (4-1-2-3): Tomoki Hayakawa (29), Keigo Tsunemoto (32), Naomichi Ueda (55), Gen Shoji (3), Koki Anzai (2), Kaishu Sano (25), Yuta Higuchi (14), Diego Pituca (21), Kei Chinen (13), Yuma Suzuki (40), Tomoya Fujii (15)

Avispa Fukuoka (3-4-2-1): Takumi Nagaishi (1), Douglas Grolli (33), Tatsuki Nara (3), Daiki Miya (5), Masato Yuzawa (2), Itsuki Oda (16), Shun Nakamura (17), Hiroyuki Mae (6), Takeshi Kanamori (7), Yuya Yamagishi (11), Lukian (9)

Kashima Antlers
Kashima Antlers
4-1-2-3
29
Tomoki Hayakawa
32
Keigo Tsunemoto
55
Naomichi Ueda
3
Gen Shoji
2
Koki Anzai
25
Kaishu Sano
14
Yuta Higuchi
21
Diego Pituca
13
Kei Chinen
40
Yuma Suzuki
15
Tomoya Fujii
9
Lukian
11
Yuya Yamagishi
7
Takeshi Kanamori
6
Hiroyuki Mae
17
Shun Nakamura
16
Itsuki Oda
2
Masato Yuzawa
5
Daiki Miya
3
Tatsuki Nara
33
Douglas Grolli
1
Takumi Nagaishi
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
3-4-2-1
Thay người
68’
Tomoya Fujii
Yuta Matsumura
62’
Douglas Grolli
Kennedy Egbus Mikuni
76’
Kei Chinen
Arthur Caike
62’
Takeshi Kanamori
Ryoga Sato
86’
Yuta Higuchi
Shoma Doi
79’
Masato Yuzawa
Yota Maejima
86’
Koki Anzai
Rikuto Hirose
79’
Itsuki Oda
Tatsuya Tanaka
86’
Yuma Suzuki
Yuki Kakita
82’
Lukian
Wellington
Cầu thủ dự bị
Yuta Matsumura
Yota Maejima
Arthur Caike
Masaaki Murakami
Shoma Doi
Kennedy Egbus Mikuni
Rikuto Hirose
Hisashi Jogo
Ikuma Sekigawa
Ryoga Sato
Yuya Oki
Tatsuya Tanaka
Yuki Kakita
Wellington

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
11/09 - 2021
06/04 - 2022
14/08 - 2022
12/03 - 2023
30/09 - 2023
03/04 - 2024
19/10 - 2024
06/05 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
J League 1
16/08 - 2025

Thành tích gần đây Kashima Antlers

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
23/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
21/06 - 2025

Thành tích gần đây Avispa Fukuoka

J League 1
23/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
J League 1
27/07 - 2025
21/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
J League 1
28/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
3Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow