Chủ Nhật, 31/08/2025
(og) Yuto Hiratsuka
10
Daiki Miya
32
Douglas Grolli
44
Takahiro Yanagi (Thay: Naoki Wako)
46
Hayato Nakama
48
Hiroyuki Mae (Thay: Hisashi Jogo)
56
Koki Anzai (Thay: Hayato Nakama)
60
Ryotaro Nakamura (Thay: Yuta Higuchi)
71
Yu Funabashi (Thay: Shoma Doi)
71
Everaldo (Thay: Arthur Caike)
71
Tatsuya Tanaka (Thay: Jordy Croux)
71
Yuya Yamagishi (Thay: Juan Delgado)
71
Naoki Hayashi (Thay: Rikuto Hirose)
81
Diego Pituca
83
Ryotaro Nakamura
85
Yuji Kitajima (Thay: Yuto Hiratsuka)
88
Everaldo
90+3'

Thống kê trận đấu Kashima Antlers vs Avispa Fukuoka

số liệu thống kê
Kashima Antlers
Kashima Antlers
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
49 Kiểm soát bóng 51
13 Phạm lỗi 14
16 Ném biên 16
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
4 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kashima Antlers vs Avispa Fukuoka

Kashima Antlers (4-2-3-1): Suntae Kwoun (1), Keigo Tsunemoto (32), Ikuma Sekigawa (5), Min-Tae Kim (20), Rikuto Hirose (22), Diego Pituca (21), Yuta Higuchi (14), Hayato Nakama (33), Shoma Doi (8), Arthur Caike (17), Yuma Suzuki (40)

Avispa Fukuoka (4-4-2): Masaaki Murakami (31), Masato Yuzawa (2), Douglas Grolli (33), Daiki Miya (5), Naoki Wako (22), Jordy Croux (14), Hisashi Jogo (10), Yuto Hiratsuka (35), Lukian (17), Juan Delgado (9), John Mary (45)

Kashima Antlers
Kashima Antlers
4-2-3-1
1
Suntae Kwoun
32
Keigo Tsunemoto
5
Ikuma Sekigawa
20
Min-Tae Kim
22
Rikuto Hirose
21
Diego Pituca
14
Yuta Higuchi
33
Hayato Nakama
8
Shoma Doi
17
Arthur Caike
40
Yuma Suzuki
45
John Mary
9
Juan Delgado
17
Lukian
35
Yuto Hiratsuka
10
Hisashi Jogo
14
Jordy Croux
22
Naoki Wako
5
Daiki Miya
33
Douglas Grolli
2
Masato Yuzawa
31
Masaaki Murakami
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
4-4-2
Thay người
60’
Hayato Nakama
Koki Anzai
46’
Naoki Wako
Takahiro Yanagi
71’
Arthur Caike
Everaldo
56’
Hisashi Jogo
Hiroyuki Mae
71’
Yuta Higuchi
Ryotaro Nakamura
71’
Juan Delgado
Yuya Yamagishi
71’
Shoma Doi
Yu Funabashi
71’
Jordy Croux
Tatsuya Tanaka
81’
Rikuto Hirose
Naoki Hayashi
88’
Yuto Hiratsuka
Yuji Kitajima
Cầu thủ dự bị
Everaldo
Yuya Yamagishi
Ryotaro Nakamura
Tatsuya Tanaka
Yu Funabashi
Yuji Kitajima
Naoki Hayashi
Hiroyuki Mae
Koki Anzai
Takahiro Yanagi
Yuya Oki
Kennedy Ebbs Mikuni
Yusuke Ogawa
Takumi Nagaishi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
11/09 - 2021
06/04 - 2022
14/08 - 2022
12/03 - 2023
30/09 - 2023
03/04 - 2024
19/10 - 2024
06/05 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
J League 1
16/08 - 2025

Thành tích gần đây Kashima Antlers

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
23/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
21/06 - 2025

Thành tích gần đây Avispa Fukuoka

J League 1
23/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
J League 1
27/07 - 2025
21/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
J League 1
28/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
3Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow