Thứ Hai, 13/04/2026
(og) Yuto Hiratsuka
10
Daiki Miya
32
Douglas Grolli
44
Takahiro Yanagi (Thay: Naoki Wako)
46
Hayato Nakama
48
Hiroyuki Mae (Thay: Hisashi Jogo)
56
Koki Anzai (Thay: Hayato Nakama)
60
Ryotaro Nakamura (Thay: Yuta Higuchi)
71
Yu Funabashi (Thay: Shoma Doi)
71
Everaldo (Thay: Arthur Caike)
71
Tatsuya Tanaka (Thay: Jordy Croux)
71
Yuya Yamagishi (Thay: Juan Delgado)
71
Naoki Hayashi (Thay: Rikuto Hirose)
81
Diego Pituca
83
Ryotaro Nakamura
85
Yuji Kitajima (Thay: Yuto Hiratsuka)
88
Everaldo
90+3'

Thống kê trận đấu Kashima Antlers vs Avispa Fukuoka

số liệu thống kê
Kashima Antlers
Kashima Antlers
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
49 Kiểm soát bóng 51
3 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 4
0 Phạt góc 6
3 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 14
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
16 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
4 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kashima Antlers vs Avispa Fukuoka

Kashima Antlers (4-2-3-1): Suntae Kwoun (1), Keigo Tsunemoto (32), Ikuma Sekigawa (5), Min-Tae Kim (20), Rikuto Hirose (22), Diego Pituca (21), Yuta Higuchi (14), Hayato Nakama (33), Shoma Doi (8), Arthur Caike (17), Yuma Suzuki (40)

Avispa Fukuoka (4-4-2): Masaaki Murakami (31), Masato Yuzawa (2), Douglas Grolli (33), Daiki Miya (5), Naoki Wako (22), Jordy Croux (14), Hisashi Jogo (10), Yuto Hiratsuka (35), Lukian (17), Juan Delgado (9), John Mary (45)

Kashima Antlers
Kashima Antlers
4-2-3-1
1
Suntae Kwoun
32
Keigo Tsunemoto
5
Ikuma Sekigawa
20
Min-Tae Kim
22
Rikuto Hirose
21
Diego Pituca
14
Yuta Higuchi
33
Hayato Nakama
8
Shoma Doi
17
Arthur Caike
40
Yuma Suzuki
45
John Mary
9
Juan Delgado
17
Lukian
35
Yuto Hiratsuka
10
Hisashi Jogo
14
Jordy Croux
22
Naoki Wako
5
Daiki Miya
33
Douglas Grolli
2
Masato Yuzawa
31
Masaaki Murakami
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
4-4-2
Thay người
60’
Hayato Nakama
Koki Anzai
46’
Naoki Wako
Takahiro Yanagi
71’
Arthur Caike
Everaldo
56’
Hisashi Jogo
Hiroyuki Mae
71’
Yuta Higuchi
Ryotaro Nakamura
71’
Juan Delgado
Yuya Yamagishi
71’
Shoma Doi
Yu Funabashi
71’
Jordy Croux
Tatsuya Tanaka
81’
Rikuto Hirose
Naoki Hayashi
88’
Yuto Hiratsuka
Yuji Kitajima
Cầu thủ dự bị
Everaldo
Yuya Yamagishi
Ryotaro Nakamura
Tatsuya Tanaka
Yu Funabashi
Yuji Kitajima
Naoki Hayashi
Hiroyuki Mae
Koki Anzai
Takahiro Yanagi
Yuya Oki
Kennedy Ebbs Mikuni
Yusuke Ogawa
Takumi Nagaishi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
11/09 - 2021
06/04 - 2022
14/08 - 2022
12/03 - 2023
30/09 - 2023
03/04 - 2024
19/10 - 2024
06/05 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
J League 1
16/08 - 2025

Thành tích gần đây Kashima Antlers

J League 1
12/04 - 2026
04/04 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
22/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
21/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Thành tích gần đây Avispa Fukuoka

J League 1
11/04 - 2026
21/03 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 14-13
18/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
15/03 - 2026
27/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 6-5

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers108201326T T T H T
2FC TokyoFC Tokyo11551823T H T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia11542-122T H B H T
4Tokyo VerdyTokyo Verdy10334-215T B H B H
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale10334-414T B H T B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds10334212B H B B H
7Mito HollyhockMito Hollyhock10163-612H T B H H
8Kashiwa ReysolKashiwa Reysol10316011B H T T B
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos10307-59T B T B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba10235-59B B B T H
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe117311225H T T T T
2Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC10433417B T H B T
3Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse11362317H T B T H
4Gamba OsakaGamba Osaka10352117B H H T B
5Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight10433316B T H T B
6Cerezo OsakaCerezo Osaka10334-214T B H B T
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima10325-113B B B B H
8V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki10406-512T B T B B
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC10244-711H T B B B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka10235-811B H H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow