Thứ Hai, 01/12/2025
Milan Havel (Kiến tạo: Jan Sykora)
45

Thống kê trận đấu Karvina vs Viktoria Plzen

số liệu thống kê
Karvina
Karvina
Viktoria Plzen
Viktoria Plzen
40 Kiểm soát bóng 60
11 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
1 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Karvina vs Viktoria Plzen

Karvina (4-1-4-1): Jiri Ciupa (12), Antonin Krapka (34), Petr Buchta (30), Martin Sindelar (13), Eldar Sehic (11), Marco Tulio (8), Rajmund Mikus (29), Kristi Qose (6), Ales Nesicky (7), Lukas Bartosak (31), Michal Papadopoulos (27)

Viktoria Plzen (4-2-3-1): Jindrich Stanek (36), Radim Reznik (14), Ludek Pernica (4), Lukas Hejda (2), Milan Havel (24), Pavel Bucha (20), Lukas Kalvach (23), Jan Sykora (7), Ales Cermak (25), Jhon Mosquera (18), Pavel Sulc (31)

Karvina
Karvina
4-1-4-1
12
Jiri Ciupa
34
Antonin Krapka
30
Petr Buchta
13
Martin Sindelar
11
Eldar Sehic
8
Marco Tulio
29
Rajmund Mikus
6
Kristi Qose
7
Ales Nesicky
31
Lukas Bartosak
27
Michal Papadopoulos
31
Pavel Sulc
18
Jhon Mosquera
25
Ales Cermak
7
Jan Sykora
23
Lukas Kalvach
20
Pavel Bucha
24
Milan Havel
2
Lukas Hejda
4
Ludek Pernica
14
Radim Reznik
36
Jindrich Stanek
Viktoria Plzen
Viktoria Plzen
4-2-3-1
Thay người
62’
Rajmund Mikus
Vlasiy Sinyavskiy
58’
Ales Cermak
Tomas Chory
78’
Ales Nesicky
Rafiu Durosinmi
81’
Pavel Sulc
Joel Ngandu Kayamba
86’
Lukas Bartosak
Antonin Svoboda
81’
Pavel Bucha
Dominik Janosek
88’
Jan Sykora
Filip Kasa
Cầu thủ dự bị
Kacper Zych
Ales Hruska
Matej Jurasek
Joel Ngandu Kayamba
Vlasiy Sinyavskiy
Tomas Chory
Rafiu Durosinmi
Simon Falta
Antonin Svoboda
Filip Kasa
Jakub Drobek
Dominik Janosek
Tomas Jursa
Miroslav Kacer

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
22/08 - 2021
18/12 - 2021
29/10 - 2023
06/04 - 2024
12/08 - 2024
08/12 - 2024
23/08 - 2025

Thành tích gần đây Karvina

VĐQG Séc
29/11 - 2025
H1: 0-0
23/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
28/10 - 2025
VĐQG Séc
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
Cúp quốc gia Séc
23/09 - 2025

Thành tích gần đây Viktoria Plzen

VĐQG Séc
30/11 - 2025
Europa League
28/11 - 2025
VĐQG Séc
23/11 - 2025
10/11 - 2025
Europa League
07/11 - 2025
VĐQG Séc
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
29/10 - 2025
VĐQG Séc
27/10 - 2025
Europa League
24/10 - 2025
VĐQG Séc
18/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague1711602339H T T T T
2Sparta PragueSparta Prague1710431134T B H T B
3JablonecJablonec17953732T B T H B
4Slovan LiberecSlovan Liberec178541429B T T T T
5Viktoria PlzenViktoria Plzen178541029T T B H T
6KarvinaKarvina17917128T T B T T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc17764727H T T H B
8Hradec KraloveHradec Kralove17755526H T T B T
9FC ZlinFC Zlin17656-123H T B B B
10Bohemians 1905Bohemians 190517548-619B B T B B
11TepliceTeplice17467-518H B H T T
12PardubicePardubice17368-1315H H B B T
13Banik OstravaBanik Ostrava173410-1013B B B B T
14Dukla PrahaDukla Praha17278-1113T H B H B
15Mlada BoleslavMlada Boleslav173410-1613B B T B B
16SlovackoSlovacko172510-1611B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow