Thứ Hai, 01/12/2025
Cheick Souare (Thay: Jan Sykora)
15
Ibrahim Traore (Thay: Lukas Cerv)
63
Idjessi Metsoko (Thay: Matej Vydra)
63
Jan Kopic (Thay: Cadu)
63
Pavel Kacor (Thay: Momcilo Raspopovic)
68
Lucky Ezeh (Thay: Adeleke Akinyemi)
77
Alex Ivan (Thay: Martin Regali)
77
Jan Kopic
85
Ibrahim Traore
87
Aboubacar Traore (Thay: Patrik Cavos)
90

Thống kê trận đấu Karvina vs Viktoria Plzen

số liệu thống kê
Karvina
Karvina
Viktoria Plzen
Viktoria Plzen
38 Kiểm soát bóng 62
13 Phạm lỗi 15
23 Ném biên 24
1 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Karvina vs Viktoria Plzen

Karvina (3-4-2-1): Dominik Holec (77), David Krcik (37), Jaroslav Svozil (22), Douglas Bergqvist (21), Momcilo Raspopovic (16), Jiri Fleisman (25), Sebastian Bohac (6), David Moses (2), Patrik Cavos (28), Martin Regali (17), Adeleke Akinola Akinyemi (19)

Viktoria Plzen (3-4-2-1): Martin Jedlicka (16), Sampson Dweh (40), Robin Hranac (3), Vaclav Jemelka (21), Cadu (22), Jan Sykora (7), Lukas Kalvach (23), Lukas Cerv (6), Pavel Sulc (31), Matej Vydra (11), Tomas Chory (15)

Karvina
Karvina
3-4-2-1
77
Dominik Holec
37
David Krcik
22
Jaroslav Svozil
21
Douglas Bergqvist
16
Momcilo Raspopovic
25
Jiri Fleisman
6
Sebastian Bohac
2
David Moses
28
Patrik Cavos
17
Martin Regali
19
Adeleke Akinola Akinyemi
15
Tomas Chory
11
Matej Vydra
31
Pavel Sulc
6
Lukas Cerv
23
Lukas Kalvach
7
Jan Sykora
22
Cadu
21
Vaclav Jemelka
3
Robin Hranac
40
Sampson Dweh
16
Martin Jedlicka
Viktoria Plzen
Viktoria Plzen
3-4-2-1
Thay người
68’
Momcilo Raspopovic
Pavel Kacor
15’
Jan Sykora
Cheick Souaré
77’
Adeleke Akinyemi
Lucky Ezeh
63’
Cadu
Jan Kopic
77’
Martin Regali
Alex Ivan
63’
Lukas Cerv
Ibrahim Benjamin Traore
90’
Patrik Cavos
Aboubacar Traore
63’
Matej Vydra
Idjessi Metsoko
Cầu thủ dự bị
Rajmund Mikus
Marian Tvrdon
Jiri Ciupa
Jan Paluska
Jakub Lapes
Jan Kliment
Lukas Budinsky
Jan Kopic
Lucky Ezeh
Ibrahim Benjamin Traore
Emmanuel Ayaosi
Radim Reznik
Dominik Zak
Cheick Souaré
Pavel Kacor
Milan Havel
Alex Ivan
Idjessi Metsoko
Marek Bielan
Aboubacar Traore

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
22/08 - 2021
18/12 - 2021
29/10 - 2023
06/04 - 2024
12/08 - 2024
08/12 - 2024
23/08 - 2025

Thành tích gần đây Karvina

VĐQG Séc
29/11 - 2025
H1: 0-0
23/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
28/10 - 2025
VĐQG Séc
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
Cúp quốc gia Séc
23/09 - 2025

Thành tích gần đây Viktoria Plzen

VĐQG Séc
30/11 - 2025
Europa League
28/11 - 2025
VĐQG Séc
23/11 - 2025
10/11 - 2025
Europa League
07/11 - 2025
VĐQG Séc
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
29/10 - 2025
VĐQG Séc
27/10 - 2025
Europa League
24/10 - 2025
VĐQG Séc
18/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague1711602339H T T T T
2Sparta PragueSparta Prague1710431134T B H T B
3JablonecJablonec17953732T B T H B
4Slovan LiberecSlovan Liberec178541429B T T T T
5Viktoria PlzenViktoria Plzen178541029T T B H T
6KarvinaKarvina17917128T T B T T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc17764727H T T H B
8Hradec KraloveHradec Kralove17755526H T T B T
9FC ZlinFC Zlin17656-123H T B B B
10Bohemians 1905Bohemians 190517548-619B B T B B
11TepliceTeplice17467-518H B H T T
12PardubicePardubice17368-1315H H B B T
13Banik OstravaBanik Ostrava173410-1013B B B B T
14Dukla PrahaDukla Praha17278-1113T H B H B
15Mlada BoleslavMlada Boleslav173410-1613B B T B B
16SlovackoSlovacko172510-1611B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow