Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Karvina vs Slovan Liberec hôm nay 30-09-2023

Giải VĐQG Séc - Th 7, 30/9

Kết thúc

Karvina

Karvina

5 : 2

Slovan Liberec

Slovan Liberec

Hiệp một: 3-1
T7, 20:00 30/09/2023
Vòng 10 - VĐQG Séc
Mestsky stadion, Karvina
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Matej Curma
2
Alex Ivan
11
Jan Mikula (Kiến tạo: Filip Prebsl)
14
David Moses
27
Lukas Budinsky (Kiến tạo: Amar Memic)
38
Adeleke Akinyemi (Kiến tạo: Patrik Cavos)
41
Dominik Preisler (Thay: Michal Fukala)
46
Jiri Bederka (Thay: Jaroslav Svozil)
46
Denis Visinsky (Thay: Jan Zamburek)
46
Lubomir Tupta (Kiến tạo: Denis Visinsky)
47
Daniel Bartl (Thay: Lukas Budinsky)
55
Filip Horsky (Thay: Jan Mikula)
64
Sebastian Bohac (Thay: David Moses)
65
Lukas Cerv
68
Amar Memic (Kiến tạo: Alex Ivan)
70
Christian Frydek (Thay: Mohamed Doumbia)
74
Okoh Chidera (Thay: Luka Kulenovic)
80
Aboubacar Traore (Thay: Patrik Cavos)
82
Filip Antovski (Thay: Alex Ivan)
82
Aboubacar Traore (Kiến tạo: Daniel Bartl)
83
Amar Memic
90+3'

Thống kê trận đấu Karvina vs Slovan Liberec

số liệu thống kê
Karvina
Karvina
Slovan Liberec
Slovan Liberec
16 Phạm lỗi 9
24 Ném biên 41
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
12 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Karvina vs Slovan Liberec

Karvina (4-2-3-1): Dominik Holec (77), Matej Curma (24), David Krcik (37), Jaroslav Svozil (22), Jiri Fleisman (25), Patrik Cavos (28), David Moses (2), Amar Memic (99), Lukas Budinsky (23), Alex Ivan (7), Adeleke Akinola Akinyemi (19)

Slovan Liberec (3-5-2): Olivier Vliegen (1), Michal Fukala (24), Matej Chalus (37), Filip Prebsl (30), Jan Mikula (3), Lukas Cerv (8), Jan Zamburek (28), Mohamed Doumbia (15), Abubakar Ghali (25), Luka Kulenovic (26), Lubomir Tupta (10)

Karvina
Karvina
4-2-3-1
77
Dominik Holec
24
Matej Curma
37
David Krcik
22
Jaroslav Svozil
25
Jiri Fleisman
28
Patrik Cavos
2
David Moses
99
Amar Memic
23
Lukas Budinsky
7
Alex Ivan
19
Adeleke Akinola Akinyemi
10
Lubomir Tupta
26
Luka Kulenovic
25
Abubakar Ghali
15
Mohamed Doumbia
28
Jan Zamburek
8
Lukas Cerv
3
Jan Mikula
30
Filip Prebsl
37
Matej Chalus
24
Michal Fukala
1
Olivier Vliegen
Slovan Liberec
Slovan Liberec
3-5-2
Thay người
46’
Jaroslav Svozil
Jiri Bederka
46’
Jan Zamburek
Denis Visinsky
55’
Lukas Budinsky
Daniel Bartl
46’
Michal Fukala
Dominik Preisler
65’
David Moses
Sebastian Bohac
64’
Jan Mikula
Filip Horsky
82’
Alex Ivan
Filip Antovski
74’
Mohamed Doumbia
Christian Frydek
82’
Patrik Cavos
Aboubacar Traore
80’
Luka Kulenovic
Okoh Chidera
Cầu thủ dự bị
Lucky Ezeh
Christian Frydek
Jiri Ciupa
Hugo Jan Backovsky
Martin Dolezal
Ondej Lehoczki
Sebastian Bohac
Filip Horsky
Andrija Raznatovic
Jakub Hudak
Dominik Zak
Ivan Varfolomeev
Filip Antovski
Michael Rabusic
Aboubacar Traore
Denis Visinsky
Daniel Bartl
Marios Pourzitidis
Jiri Bederka
Okoh Chidera
Papalele
Dominik Preisler

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
21/11 - 2021
17/04 - 2022
30/09 - 2023
09/03 - 2024
21/07 - 2024
19/04 - 2025
09/11 - 2025

Thành tích gần đây Karvina

VĐQG Séc
29/11 - 2025
H1: 0-0
23/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
28/10 - 2025
VĐQG Séc
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
Cúp quốc gia Séc
23/09 - 2025

Thành tích gần đây Slovan Liberec

VĐQG Séc
22/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
Cúp quốc gia Séc
30/09 - 2025
30/09 - 2025
VĐQG Séc
27/09 - 2025
21/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague1711602339H T T T T
2Sparta PragueSparta Prague1610421334H T B H T
3JablonecJablonec17953732T B T H B
4KarvinaKarvina17917128T T B T T
5SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc16763827H H T T H
6Slovan LiberecSlovan Liberec167541326H B T T T
7Viktoria PlzenViktoria Plzen16754926T T T B H
8Hradec KraloveHradec Kralove17755526H T T B T
9FC ZlinFC Zlin17656-123H T B B B
10Bohemians 1905Bohemians 190516547-519H B B T B
11TepliceTeplice16367-615H H B H T
12Banik OstravaBanik Ostrava173410-1013B B B B T
13Dukla PrahaDukla Praha17278-1113T H B H B
14Mlada BoleslavMlada Boleslav16349-1513H B B T B
15PardubicePardubice16268-1512T H H B B
16SlovackoSlovacko172510-1611B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow