Thứ Bảy, 30/08/2025
Vasil Kusej
5
Vasil Kusej (Kiến tạo: Lukas Provod)
32
Momcilo Raspopovic (Thay: Kristian Vallo)
46
Emmanuel Ayaosi (Thay: Rok Storman)
46
Mojmir Chytil (Thay: Tomas Chory)
68
Lukas Provod (Kiến tạo: Mojmir Chytil)
75
David Moses (Thay: Lukas Provod)
75
Giannis-Fivos Botos (Thay: Vasil Kusej)
80
Divine Teah (Thay: Ondrej Zmrzly)
81
Kahuan Vinicius (Thay: Denny Samko)
81
David Pech (Thay: Christos Zafeiris)
84
David Moses
87

Thống kê trận đấu Karvina vs Slavia Prague

số liệu thống kê
Karvina
Karvina
Slavia Prague
Slavia Prague
44 Kiểm soát bóng 56
9 Phạm lỗi 6
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 6
0 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Karvina vs Slavia Prague

Tất cả (17)
87' V À A A O O O - David Moses đã ghi bàn!

V À A A O O O - David Moses đã ghi bàn!

84'

Christos Zafeiris rời sân và được thay thế bởi David Pech.

81'

Denny Samko rời sân và được thay thế bởi Kahuan Vinicius.

81'

Ondrej Zmrzly rời sân và được thay thế bởi Divine Teah.

80'

Vasil Kusej rời sân và được thay thế bởi Giannis-Fivos Botos.

75'

Lukas Provod rời sân và được thay thế bởi David Moses.

75'

Mojmir Chytil đã kiến tạo cho bàn thắng.

75' V À A A O O O - Lukas Provod đã ghi bàn!

V À A A O O O - Lukas Provod đã ghi bàn!

68'

Tomas Chory rời sân và được thay thế bởi Mojmir Chytil.

46'

Rok Storman rời sân và được thay thế bởi Emmanuel Ayaosi.

46'

Kristian Vallo rời sân và được thay thế bởi Momcilo Raspopovic.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

32'

Lukas Provod đã có đường kiến tạo cho bàn thắng.

32' V À A A A O O O - Vasil Kusej đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Vasil Kusej đã ghi bàn!

5' V À A A O O O - Vasil Kusej ghi bàn!

V À A A O O O - Vasil Kusej ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Karvina vs Slavia Prague

Karvina (4-2-3-1): Jakub Lapes (30), Aboubacar Traore (4), Rok Storman (77), David Krcik (37), Jiri Fleisman (25), Patrik Cavos (28), David Planka (8), Kristian Vallo (7), Ebrima Singhateh (27), Denny Samko (10), Filip Vecheta (13)

Slavia Prague (3-4-2-1): Jindřich Staněk (36), Jan Boril (18), Tomáš Holeš (3), Tomáš Vlček (27), David Douděra (21), Christos Zafeiris (10), Oscar Dorley (19), Ondrej Zmrzly (33), Vasil Kusej (9), Lukáš Provod (17), Tomáš Chorý (25)

Karvina
Karvina
4-2-3-1
30
Jakub Lapes
4
Aboubacar Traore
77
Rok Storman
37
David Krcik
25
Jiri Fleisman
28
Patrik Cavos
8
David Planka
7
Kristian Vallo
27
Ebrima Singhateh
10
Denny Samko
13
Filip Vecheta
25
Tomáš Chorý
17
Lukáš Provod
9
Vasil Kusej
33
Ondrej Zmrzly
19
Oscar Dorley
10
Christos Zafeiris
21
David Douděra
27
Tomáš Vlček
3
Tomáš Holeš
18
Jan Boril
36
Jindřich Staněk
Slavia Prague
Slavia Prague
3-4-2-1
Thay người
46’
Kristian Vallo
Momcilo Raspopovic
68’
Tomas Chory
Mojmír Chytil
46’
Rok Storman
Emmanuel Ayaosi
75’
Lukas Provod
David Moses
81’
Denny Samko
Kahuan Vinicius
80’
Vasil Kusej
Giannis-Fivos Botos
81’
Ondrej Zmrzly
Divine Teah
84’
Christos Zafeiris
David Pech
Cầu thủ dự bị
Kahuan Vinicius
David Moses
Lukas Endl
David Zima
Martin Zednicek
Divine Teah
Ondrej Mrozek
Mikulas Konecny
Momcilo Raspopovic
David Pech
Vladimir Neuman
Jakub Markovic
Emmanuel Ayaosi
Mojmír Chytil
Andrija Raznatovic
Simion Michez
Mustapha Adio Ojora
Giannis-Fivos Botos

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
30/08 - 2021
05/02 - 2022
Cúp quốc gia Séc
18/11 - 2022
VĐQG Séc
03/09 - 2023
18/02 - 2024
11/11 - 2024
12/04 - 2025

Thành tích gần đây Karvina

Cúp quốc gia Séc
27/08 - 2025
VĐQG Séc
23/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
26/07 - 2025
19/07 - 2025
Giao hữu
21/06 - 2025
VĐQG Séc
19/04 - 2025
12/04 - 2025

Thành tích gần đây Slavia Prague

VĐQG Séc
24/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
03/08 - 2025
Giao hữu
05/07 - 2025
02/07 - 2025
21/06 - 2025
VĐQG Séc
19/04 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sparta PragueSparta Prague6510716T T T T T
2Slavia PragueSlavia Prague6420814T T T H T
3FC ZlinFC Zlin6411413H T T B T
4JablonecJablonec6330412H T T H T
5Viktoria PlzenViktoria Plzen6321811H H B T T
6SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc6312110H T B T B
7KarvinaKarvina630319T B T B B
8Slovan LiberecSlovan Liberec6213-17T B T B B
9Bohemians 1905Bohemians 19055203-46T B B B T
10Hradec KraloveHradec Kralove6123-35B B H B T
11Dukla PrahaDukla Praha6123-35H H B T B
12SlovackoSlovacko6123-35H B H T B
13Banik OstravaBanik Ostrava411204B H B T
14Mlada BoleslavMlada Boleslav5113-64H B B T B
15TepliceTeplice5104-43B T B B B
16PardubicePardubice5014-91B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow